Giỏ hàng

Thép ống D60 (DN50, Phi 60)

Thương hiệu: Việt Nam, Trung Quốc
Liên hệ

Mô tả:

Ống thép D60 (DN50, Phi 60): Bảng giá 2026 đầy đủ 3 loại đen/mạ kẽm/HDG; phân loại chi tiết, ứng dụng PCCC và công trình, tiêu chí chọn mua chất lượng tại Thép Mạnh Hải.

Ống thép D60, còn gọi là DN50 hoặc Phi 60, là quy cách ống thép phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam, chiếm tỷ trọng tiêu thụ cao nhất trong các quy cách ống thép trung bình. Tìm hiểu chi tiết bảng giá, phân loại, tiêu chuẩn tại Thép Mạnh Hải để người mua hiểu rõ phân loại và tiêu chí lựa chọn để có được vật liệu phù hợp nhất với công trình.

Bảng giá thép ống phi 60 (DN50) mới nhất 2026

Bảng giá tổng hợp dưới đây cập nhật các quy cách D60 phổ biến nhất tại Thép Mạnh Hải, đầy đủ ba dòng sản phẩm: ống đen, mạ kẽm điện phân và mạ kẽm nhúng nóng. 

Quy cách Loại sản phẩm Tiêu chuẩn WT (mm) Giá tham khảo (VNĐ/cây 6m) Tình trạng kho
Phi 60 × 2.0 Ống đen BS EN 10255 Light 2.0 360.000 - 400.000 Luôn sẵn kho
Phi 60 × 2.8 Ống đen BS EN 10255 Light 2.8 490.000 - 550.000 Luôn sẵn kho
Phi 60 × 3.2 Ống đen Tiêu chuẩn nhà máy 3.2 560.000 - 620.000 Tồn kho tốt
Phi 60 × 3.6 Ống đen BS EN 10255 Medium 3.6 620.000 - 700.000 Luôn sẵn kho
Phi 60 × 3.91 Ống đen ASTM A53 Gr.B SCH40 3.91 690.000 - 780.000 Luôn sẵn kho
Phi 60 × 4.5 Ống đen BS EN 10255 Heavy 4.5 800.000 - 920.000 Tồn kho tốt
Phi 60 × 5.54 Ống đen ASTM A53 Gr.B SCH80 5.54 1.020.000 - 1.180.000 Tồn kho TB
Phi 60 × 2.8 Mạ kẽm điện phân Hàng thương mại 2.8 580.000 - 650.000 Luôn sẵn kho
Phi 60 × 3.2 Mạ kẽm điện phân Hàng thương mại 3.2 660.000 - 740.000 Tồn kho tốt
Phi 60 × 3.6 Mạ kẽm điện phân Hàng thương mại 3.6 740.000 - 830.000 Tồn kho tốt
Phi 60 × 2.8 Mạ kẽm nhúng nóng BS EN 10255 Light 2.6-2.8 690.000 - 780.000 Luôn sẵn kho
Phi 60 × 3.2 Mạ kẽm nhúng nóng BS EN 10255 Medium 3.2 790.000 - 890.000 Luôn sẵn kho
Phi 60 × 3.6 Mạ kẽm nhúng nóng BS EN 10255 Medium 3.6 890.000 - 990.000 Luôn sẵn kho
Phi 60 × 3.91 Mạ kẽm nhúng nóng ASTM A53 Gr.B SCH40 3.91 960.000 - 1.080.000 Luôn sẵn kho
Phi 60 × 4.5 Mạ kẽm nhúng nóng BS EN 10255 Heavy 4.5 1.120.000 - 1.280.000 Tồn kho tốt
Phi 60 × 5.54 Mạ kẽm nhúng nóng ASTM A53 Gr.B SCH80 5.54 1.450.000 - 1.700.000 Tồn kho TB

Lưu ý:

  • Giá mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT và vận chuyển.
  • Giá thực tế phụ thuộc thương hiệu sản xuất (Hòa Phát, Hoa Sen, SeAH, Việt Đức...), số lượng đặt hàng và biến động thị trường thép tại thời điểm báo giá. Gửi yêu cầu qua Zalo 0969 816 326 để nhận báo giá chính xác trong vòng 2-4 giờ làm việc.

Chiết khấu theo số lượng tại Thép Mạnh Hải về Thép ống D60 (DN50, Phi 60) có nhiều phân khúc giá nên gửi các bạn chính sách cơ bản:

  • Đơn 50-200 cây: chiết khấu thương mại;
  • Đơn 200-500 cây: chiết khấu cấp 1 cho nhà thầu PCCC;
  • Đơn > 500 cây: giá đại lý phân phối; d
  • Dự án container > 2000 cây: đàm phán giá nhập trực tiếp từ nhà máy.

Các bạn liên hệ Hotline: 0968 410 236 - 0968 625 963 để nhận báo giá chi tiết theo khối lượng cụ thể.

2. Phân loại sắt ống phi 60

Ống thép D60 trên thị trường được sản xuất với ba phương pháp xử lý bề mặt khác nhau, tạo ra ba dòng sản phẩm với đặc tính và giá thành riêng biệt. Hiểu rõ phân loại này là cơ sở để chọn đúng loại theo từng yêu cầu công trình.

2.1. Thép ống đen D60

Ống thép đen D60 là sản phẩm ống thép carbon không qua xử lý mạ kẽm. Sau khi cán và hàn (ERW) hoặc đúc tạo hình, ống chỉ được phủ một lớp dầu mỏng (mill oil) chống rỉ tạm thời cho quá trình vận chuyển. Ưu điểm chính của ống đen D60 là giá thành thấp nhất trong ba dòng, rẻ hơn ống thép mạ kẽm nhúng nóng cùng quy cách 15-30%.

Thép ống đen có đặc điểm nhận dạng: bề mặt màu đen ánh dầu, mịn hơn ống mạ kẽm. Vật liệu phổ biến nhất là ASTM A53 Grade B Type E với Schedule 40 (WT 3.91mm), Re ≥ 240 MPa, Rm ≥ 415 MPa. 

Tuy nhiên ống đen chỉ phù hợp môi trường trong nhà khô hoặc đã được sơn phủ chống rỉ bổ sung, không dùng trực tiếp ngoài trời, không khuyến nghị cho hệ thống PCCC ướt vì rỉ sét nội ống làm tắc đầu phun sprinkler sau 10-15 năm.

2.2. Thép ống mạ kẽm điện phân D60

Ống mạ kẽm điện phân D60 (mạ lạnh, tiếng Anh là Electro-Galvanized) là ống thép carbon được phủ lớp kẽm mỏng (5-25 µm) bằng phương pháp điện phân ở nhiệt độ phòng. Lớp kẽm bám lên bề mặt theo cơ chế vật lý, không tạo liên kết hợp kim với thép nền như HDG. Bề mặt sáng bóng, màu trắng bạc đều màu, mịn, thẩm mỹ cao hơn mạ kẽm nhúng nóng.

Giá ống mạ điện phân D60 cao hơn ống đen 15-25% nhưng thấp hơn HDG 20-30%. Và thép ống mạ kẽm điện phân D60 thường sử dụng trong kết cấu trang trí trong nhà yêu cầu thẩm mỹ như khung kệ siêu thị, khung biển quảng cáo trong nhà, kệ kho. 

Tuy nhiên, thép ống mạ kẽm điện phân D60 có tuổi thọ ngoài trời chỉ 3-8 năm, không dùng cho hệ thống PCCC theo QCVN 06:2022/BXD và không phù hợp với môi trường ẩm ướt thường xuyên.

2.3. Thép ống mạ kẽm nhúng nóng D60 (HDG)

Ống mạ kẽm nhúng nóng D60 (Hot Dip Galvanized) là sản phẩm cao cấp nhất, ống thép được nhúng vào bể kẽm nóng chảy 440-460°C, tạo liên kết luyện kim Fe-Zn với lớp kẽm dày 45-85 µm phủ đều cả mặt trong lẫn mặt ngoài. Thép ống mạ kẽm nhúng nóng có bề mặt màu xám bạc đặc trưng, hơi xần xùi. Đây cũng là đặc điểm nhận dạng của ống mạ kẽm nhúng nóng thật.

Thép ống mạ kẽm nhúng nóng D60 phổ biến nhất theo ASTM A53 Grade B SCH40 cho hệ thống PCCC hoặc BS EN 10255 Medium/Heavy cho cấp thoát nước công trình. Giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng D60 cao hơn ống đen 25-40% nhưng đổi lại tuổi thọ ngoài trời và dùng trong môi trường nước từ 20-50 năm. Sử dụng thép ống mạ kẽm nhúng nóng cũng là tiêu chuẩn bắt buộc theo QCVN 06:2022/BXD cho hệ thống PCCC tự động, không có lựa chọn thay thế.

Ứng dụng của sắt tròn phi 60 trong thực tế

Thép ống D60 (DN50, Phi 60) là quy cách tiêu thụ lớn nhất trong nhóm ống thép trung bình nhờ phạm vi ứng dụng đa dạng:

  • Đường ống chính PCCC tầng tòa nhà: Đây là ứng dụng tiêu thụ D60 lớn nhất, làm đường ống chính dẫn nước từ riser xuống các nhánh sprinkler tầng. Quy cách bắt buộc theo QCVN 06:2022/BXD: ASTM A53 Grade B SCH40 mạ kẽm nhúng nóng — đáp ứng áp lực phun sprinkler 8–12 bar và tuổi thọ vận hành 30+ năm không bị tắc nghẽn.
  • Đường ống cấp nước chính tòa nhà và khu công nghiệp: D60 dẫn nước sạch từ bể chứa lên tầng trên cho khu chung cư, khách sạn, văn phòng quy mô trung bình. Mạ kẽm nhúng nóng D60 × 3.6mm (BS EN 10255 Medium) là lựa chọn tiêu chuẩn — đảm bảo lưu lượng cho 10–30 căn hộ đồng thời.
  • Hệ thống chiller và HVAC: Đường ống dẫn nước lạnh chiller, nước nóng nồi hơi, đường ống dẫn hơi nước trong nhà máy chế biến và tòa nhà thương mại. Ống đen D60 SCH40 sơn epoxy cho đường lạnh trong nhà; ống mạ kẽm cho đường ngoài trời tiếp xúc thời tiết.
  • Kết cấu thép trung bình và khung công nghiệp: Cột đỡ nhà xưởng nhẹ, khung kệ kho hàng tải trọng trung bình, lan can cầu thang công trình công cộng, giàn giáo công nghiệp. Ống đen D60 × 3.2mm sơn epoxy hoặc HDG cho ngoài trời.
  • Cột đèn chiếu sáng đường phố và cột tín hiệu: Cột đèn đường cao 6-10m, cột tín hiệu giao thông, cột biển quảng cáo công cộng. HDG D60 × 3.6–4.5mm trở lên đảm bảo cột chịu lực gió cấp 12, không cần bảo trì sơn phủ định kỳ trong 15–25 năm.
  • Hệ thống cấp nước nông nghiệp và tưới tiêu quy mô lớn: Đường ống tưới đồng ruộng, vườn cây ăn quả lớn, sân golf, công viên đô thị. HDG D60 với lớp mạ Z550 g/m² đảm bảo độ bền trong môi trường tiếp xúc nước thường xuyên, tuổi thọ 20+ năm.
  • Đường ống khí công nghiệp và dầu nhiên liệu: Dẫn khí nén từ trạm máy nén đến cụm thiết bị sản xuất; đường ống dầu nhờn công nghiệp. Ống đen D60 sơn epoxy nội ngoại là lựa chọn kinh tế phù hợp với khí khô.

Một số lưu ý khi chọn mua thép ống D60

D60 có nhiều biến thể về độ dày, tiêu chuẩn và xử lý bề mặt, dễ dẫn đến nhầm lẫn nếu không nắm rõ. Năm lưu ý quan trọng nhất:

Phân biệt rõ DN50 và Phi 60, không phải cùng số mm

Tên gọi DN50 (Diametre Nominal 50mm) chỉ là quy ước, OD thực tế là 60.3mm theo ASME hoặc 60.5mm theo JIS. Nếu khách hàng đo bằng thước kẹp thấy ống có OD 60mm là đúng D60, không phải sai số. Các bạn tránh nhầm với DN50 thực có đường kính 50mm.

Xác nhận hệ tiêu chuẩn áp dụng

D60 theo ASTM A53 có OD 60.3mm; theo JIS có 60.5mm; theo BS EN 10255 có 60.3mm. Sự khác biệt 0.2mm đủ để phụ kiện (co, tê, măng sông) không khớp tuyệt đối khi hàn butt weld. Đặt hàng cần xác nhận hệ tiêu chuẩn đang dùng trong hệ thống.

Đặc biệt chú ý độ dày thành ống thực tế

D60 có dải WT rất rộng từ 2.0mm đến 5.54mm, chênh lệch giá giữa Phi 60 × 2.0 và Phi 60 × 5.54 có thể lên đến 50-80% cùng chất liệu.

Hàng "âm dung sai" (WT thực thấp hơn cam kết 0.3–0.5mm) là lỗi phổ biến của hàng giá rẻ. Do đó việc cân trọng lượng thực tế là cách kiểm tra nhanh nhất.

Yêu cầu CO/CQ ghi rõ tiêu chuẩn và heat number

CO/CQ chung chung không có ASTM A53 / BS EN 10255 cụ thể và không có heat number là CO/CQ không đủ điều kiện nghiệm thu dự án FDI và công trình PCCC. Đặc biệt quan trọng với ống mạ kẽm, phần heat number giúp truy xuất nhà máy gốc và quá trình mạ.

Phân biệt thép ống mạ kẽm nhúng nóng thật và giả

Một số hàng giá rẻ giả thép mạ kẽm nhúng nóng thực ra chỉ là ống đen sơn kẽm lạnh (cold zinc spray) loại bên ngoài có bề mặt trông giống HDG nhưng lớp kẽm chỉ 5–15 µm thay vì 45–85 µm. 

Cách kiểm tra chắc chắn nhất là các bạn dùng máy đo coating thickness gauge để kiểm tra lớp mạ kẽm trên thép  HDG thật ≥ 45 µm; sơn kẽm lạnh ≤ 25 µm. Hoặc cậy nhẹ mép ống bằng dao, thép mạ kẽm nhúng nóng sẽ không bong, sơn kẽm bong ngay.

Tiêu chí chọn mua thép ống phi 60 đảm bảo chất lượng

Khi đặt hàng thép ống D60 cho dự án quan trọng, cần đối chiếu 6 tiêu chí cụ thể để đảm bảo chất lượng nhận về:

  • Tiêu chí 1: Nhà sản xuất uy tín: Ưu tiên nhà máy có thương hiệu được công nhận tại Việt Nam như Hòa Phát, Hoa Sen, Việt Đức, SeAH (Hàn Quốc), Hyundai Hysco. Tránh hàng không rõ nguồn gốc, đặc biệt với thép mạ kẽm nhúng nóng vì khó kiểm tra độ dày lớp kẽm thực tế.
  • Tiêu chí 2: Thông tin in trên thân ống: Ống đạt chuẩn phải in rõ: tên nhà máy, tiêu chuẩn (ASTM A53 / BS EN 10255), Grade, OD × WT, số Heat. Ví dụ: HOA PHAT - ASTM A53 - GRADE B - SCH40 - HDG - H123456. Nếu thông tin in mờ hoặc thiếu, đặt câu hỏi về nguồn gốc.
  • Tiêu chí 3: CO/CQ và Mill Test Certificate: CO/CQ phải có heat number khớp với số in trên thân ống. MTC ghi đầy đủ kết quả thử thủy lực, độ dày lớp kẽm thực tế (g/m² hoặc µm), cơ tính. Yêu cầu CO/CQ bản gốc, không chấp nhận bản photo không có dấu xác nhận.
  • Tiêu chí 4: Kiểm tra hiện trường khi nhận hàng: Đo OD ít nhất 3 điểm dọc thân ống bằng thước kẹp; đo WT tại mép cắt bằng thước panme; với thép mạ kẽm nhúng nóng dùng coating gauge tại 5 điểm/cây. So sánh với thông số trên CO/CQ, nếu sai lệch > dung sai tiêu chuẩn là cơ sở từ chối nhận hàng.
  • Tiêu chí 5: Cam kết đổi trả và bảo hành từ nhà cung cấp: Nhà cung cấp uy tín cam kết đổi trả trong 7 ngày nếu hàng không đúng quy cách. Tránh các điều khoản "hàng đã giao không đổi trả", đây là dấu hiệu nhà cung cấp không tự tin về chất lượng hàng cung cấp.
  • Tiêu chí 6: Giá phù hợp với chất lượng: Quá rẻ là dấu hiệu cảnh báo, thép mạ kẽm nhúng nóng D60 đạt chuẩn ASTM A53 không thể có giá thấp hơn 20% so với mặt bằng thị trường mà vẫn đảm bảo chất lượng. Nếu một nhà cung cấp báo giá thấp bất thường, kiểm tra kỹ độ dày thực tế, lớp mạ và CO/CQ trước khi đặt hàng.

Thép Mạnh Hải, địa chỉ uy tín cung cấp sắt ống D60 tại Hà Nội

Đối với các công trình yêu cầu lưu lượng lớn như hệ thống cấp nước trung tâm, phòng cháy chữa cháy, cơ điện M&E, nhà máy sản xuất hoặc hạ tầng kỹ thuật, thép ống phi 60 (DN50) là một trong những quy cách được sử dụng thường xuyên nhất. Việc lựa chọn nhà cung cấp có sẵn hàng, đúng tiêu chuẩn và giao hàng nhanh sẽ giúp chủ đầu tư cũng như nhà thầu chủ động hơn về tiến độ thi công.

Thép Mạnh Hải hiện là đơn vị chuyên cung cấp các dòng ống thép D60 tại thị trường Hà Nội và các tỉnh miền Bắc. Hệ thống kho hàng được bố trí tại khu vực phía Tây và phía Đông Hà Nội giúp việc xuất hàng, điều phối xe và giao vật tư đến công trình diễn ra nhanh chóng hơn.

Danh mục sản phẩm luôn được duy trì đa dạng với đầy đủ các dòng ống thép đen, ống thép mạ kẽm điện phân và ống thép mạ kẽm nhúng nóng. Hàng hóa đáp ứng nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật đang được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực xây dựng, cơ điện và công nghiệp như ASTM, BS EN và JIS.

Sau nhiều năm đồng hành cùng các dự án chung cư, trung tâm thương mại, nhà máy sản xuất, công trình PCCC và hệ thống hạ tầng kỹ thuật, Thép Mạnh Hải đã xây dựng được quy trình cung ứng vật tư ổn định, đáp ứng yêu cầu khắt khe về chất lượng, hồ sơ vật liệu và tiến độ giao hàng.

Liên hệ Thép Mạnh Hải để nhận báo giá thép ống D60 (DN50, Phi 60) mới nhất, kiểm tra tồn kho thực tế và được tư vấn miễn phí về giải pháp vật tư phù hợp với công trình của bạn.

BÁO GIÁ THÉP ỐNG D60 (DN50) - PHẢN HỒI NGAY TRONG 2 GIỜ!

Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP MẠNH HẢI

Trụ sở:

  • Văn phòng 1: A1, ĐCN Phùng Xá, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
  • Văn phòng 2: Số 2 - Tổ 3 - Phúc Lợi - Long Biên - Hà Nội

Hotline/Zalo: 0969 816 326 - 0968 410 236.

Email: manhhaisteel@gmail.com

Website: https://thepmanhhai.com

Facebook: Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Thép Mạnh Hải

Bản đồ chỉ đường: Google Map chỉ đường Thép Mạnh Hải.

Đội ngũ Thép Mạnh Hải luôn sẵn sàng đón tiếp và tư vấn nhiệt tình cho mọi yêu cầu của quý khách hàng!

Phone KD1: 0968 410 236 Phone Hotline: 0969 816 326 Phone KD2: 0968 625 963 Phone KD3: 0975 620 098 Messenger