-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ống thép D42 còn gọi là DN32 hoặc Phi 42, là quy cách ống thép trung bình được sử dụng phổ biến cho các hệ thống đường ống chính dẫn nước trong tòa nhà, đường ống chính PCCC tầng, hệ thống kỹ thuật điện, máy móc và đường ống cấp nước sạch cho khu thương mại. Cùng thép Mạnh Hải tìm hiểu bảng giá năm 2026 mới nhất cho sản phẩm Ống thép D42, thông số kỹ thuật chi tiết, các ứng dụng phù hợp và địa chỉ mua chất lượng tại Hà Nội.
Bảng báo giá thép ống D42 mới nhất cập nhật 2026

Ống thép D42 là kích thước cân bằng tốt giữa lưu lượng dòng chảy và chi phí. Sản phẩm đủ lớn để đáp ứng nhu cầu dẫn nước cho nhiều điểm sử dụng đồng thời, nhưng vẫn dễ thi công và có giá thành hợp lý. Bảng báo giá thép ống D42 (Phi 42, DN32) tổng hợp từ bảng giá Thép Mạnh Hải, tách thành ba bảng riêng cho ba dòng sản phẩm: thép ống đen, thép ống mạ kẽm điện phân và thép ống mạ kẽm nhúng nóng để các bạn dễ theo dõi.
Bảng 1: Báo giá ống thép đen D42 (Phi 42)
| Quy cách | Tiêu chuẩn | WT (mm) | Giá tham khảo (VNĐ/cây 6m) | Tình trạng kho |
|---|---|---|---|---|
| Phi 42 × 1.8 | Hàng thương mại | 1.8 | 205.000 - 225.000 | Tồn kho tốt |
| Phi 42 × 2.0 | Hàng thương mại | 2.0 | 225.000 - 245.000 | Luôn sẵn kho |
| Phi 42 × 2.5 | Tiêu chuẩn nhà máy | 2.5 | 280.000 - 315.000 | Luôn sẵn kho |
| Phi 42 × 2.8 | BS EN 10255 Light | 2.6-2.8 | 320.000 - 355.000 | Luôn sẵn kho |
| Phi 42 × 3.2 | BS EN 10255 Medium | 3.2 | 365.000 - 410.000 | Luôn sẵn kho |
| Phi 42 × 3.5 | Tiêu chuẩn nhà máy | 3.5 | 400.000 - 445.000 | Tồn kho tốt |
| Phi 42 × 3.6 | ASTM A53 Gr.B SCH40 | 3.56 | 420.000 - 470.000 | Luôn sẵn kho |
| Phi 42 × 4.0 | BS EN 10255 Heavy | 4.0 | 470.000 - 530.000 | Tồn kho tốt |
| Phi 42 × 4.85 | ASTM A53 Gr.B SCH80 | 4.85 | 620.000 - 720.000 | Tồn kho TB |
Bảng 2: Báo giá ống thép mạ kẽm điện phân D42 (Phi 42)
Đối với ống thép mạ kẽm điện phân D42 (DN32, Phi 42), giá thị trường thường cao hơn khoảng 12-20% so với ống thép đen cùng độ dày.
| Quy cách | Tiêu chuẩn | WT (mm) | Giá tham khảo (VNĐ/cây 6m) | Tình trạng kho |
|---|---|---|---|---|
| Phi 42 × 1.8 | Hàng thương mại | 1.8 | 245.000 - 270.000 | Tồn kho tốt |
| Phi 42 × 2.0 | Hàng thương mại | 2.0 | 265.000 - 295.000 | Luôn sẵn kho |
| Phi 42 × 2.5 | Hàng thương mại | 2.5 | 330.000 - 370.000 | Luôn sẵn kho |
| Phi 42 × 2.8 | Hàng thương mại | 2.8 | 375.000 - 420.000 | Tồn kho tốt |
| Phi 42 × 3.2 | Hàng thương mại | 3.2 | 430.000 - 490.000 | Tồn kho TB |
Bảng 3: Báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng D42 (Phi 42)
Đối với ống thép mạ kẽm nhúng nóng D42 (DN32, Phi 42), giá thường cao hơn khoảng 25–40% so với ống đen cùng quy cách do chi phí mạ kẽm nhúng nóng, lớp phủ kẽm dày hơn và tuổi thọ chống ăn mòn cao hơn. Mức giá tham khảo như sau:
| Quy cách | Tiêu chuẩn | WT (mm) | Giá tham khảo (VNĐ/cây 6m) | Tình trạng kho |
|---|---|---|---|---|
| Phi 42 × 2.0 | BS EN 10255 Light | 2.0 | 315.000 - 350.000 | Luôn sẵn kho |
| Phi 42 × 2.8 | BS EN 10255 Light | 2.6-2.8 | 445.000 - 495.000 | Luôn sẵn kho |
| Phi 42 × 3.2 | BS EN 10255 Medium | 3.2 | 510.000 - 570.000 | Luôn sẵn kho |
| Phi 42 × 3.6 | ASTM A53 Gr.B SCH40 | 3.56 | 560.000 - 630.000 | Luôn sẵn kho |
| Phi 42 × 4.0 | BS EN 10255 Heavy | 4.0 | 620.000 - 700.000 | Tồn kho tốt |
| Phi 42 × 4.85 | ASTM A53 Gr.B SCH80 | 4.85 | 820.000 - 950.000 | Tồn kho TB |
Xin gửi thêm: Báo giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng D42 của Hòa Phát tại Thép Mạnh Hải
|
Quy cách Hòa Phát
|
KL (kg/cây) | Đơn giá/kg (có VAT) |
Tổng tiền/cây (có VAT)
|
| Ống mạ kẽm D42.2 × 1.1 | 6,69 | 19.900 VNĐ | 133.131 VNĐ |
| Ống mạ kẽm D42.2 × 1.5 | 9,03 | 19.900 VNĐ | 179.697 VNĐ |
| Ống mạ kẽm D42.2 × 2.0 | 11,9 | 19.900 VNĐ | 236.810 VNĐ |
| Ống mạ kẽm D42.2 × 2.5 | 14,69 | 19.900 VNĐ | 292.331 VNĐ |
| Ống mạ kẽm D42.2 × 3.0 | 17,4 | 19.900 VNĐ | 346.260 VNĐ |
| Ống mạ kẽm D42.2 × 3.2 | 18,47 | 19.900 VNĐ | 367.553 VNĐ |
Lưu ý:
- Giá ống thép D42 biến động theo giá thép nguyên liệu và tỷ giá kẽm LME cập nhật 1-2 lần/tuần.
- Bảng giá ống thép D42 (DN32, Phi 42) chỉ mang tính tham khảo. Giá thép có thể thay đổi theo biến động nguyên liệu và từng thời điểm. Vui lòng liên hệ Thép Mạnh Hải để nhận báo giá chính xác và ưu đãi mới nhất cho số lượng thực tế của công trình.
Để hỗ trợ nhà thầu xây dựng, đơn vị cơ điện M&E, nhà thầu PCCC và các đại lý vật tư trên toàn quốc, Thép Mạnh Hải áp dụng chính sách chiết khấu linh hoạt theo khối lượng mua hàng thực tế.
- Đơn hàng từ 50-200 cây: áp dụng mức chiết khấu thương mại tiêu chuẩn.
- Đơn hàng từ 200-500 cây: hưởng chính sách chiết khấu cấp 1 dành cho nhà thầu xây dựng, cơ điện và PCCC.
- Đơn hàng trên 500 cây: áp dụng mức giá đại lý với chi phí tối ưu hơn.
- Các dự án quy mô lớn từ 2.000 cây trở lên hoặc đơn hàng theo container sẽ được đàm phán trực tiếp theo từng lô hàng và thời điểm nhập từ nhà máy.
Chính sách giá được xây dựng linh hoạt theo chủng loại ống (ống đen, mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng), độ dày thành ống, tiêu chuẩn sản xuất và số lượng thực tế của từng dự án.
Liên hệ KD1: 0968 410 236 để nhận báo giá mới nhất, tư vấn kỹ thuật miễn phí và chính sách chiết khấu phù hợp với khối lượng công trình.
Ống thép D42 (DN32, Phi 42) là gì?

Ống thép D42 là một trong những quy cách ống thép được sử dụng phổ biến trong các hệ thống cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy, cơ điện và công nghiệp. Đây là nhóm ống có kích thước trung bình, đáp ứng tốt yêu cầu về lưu lượng và khả năng chịu áp lực trong nhiều loại công trình.
Theo tiêu chuẩn quốc tế, ống thép DN32 có đường kính ngoài (OD) khoảng:
- 42.2 mm theo tiêu chuẩn ASTM A53 của Mỹ.
- 42.7 mm theo các tiêu chuẩn JIS G3452, JIS G3442 của Nhật Bản.
Mức chênh lệch khoảng 0.5 mm giữa hai hệ tiêu chuẩn là bình thường và thường không ảnh hưởng đến quá trình sử dụng. Tuy nhiên khi lựa chọn phụ kiện như co, tê, măng sông hoặc mặt bích, cần đồng bộ theo cùng hệ tiêu chuẩn để đảm bảo độ kín khít và khả năng lắp ghép.
Tại Việt Nam, sản phẩm này thường được gọi bằng nhiều tên khác nhau:
- Phi 42 (Φ42): Cách gọi phổ biến ngoài thị trường, dựa trên đường kính ngoài của ống.
- D42: cách viết tắt thường gặp trong bản vẽ kỹ thuật, báo giá và hồ sơ vật tư.
- DN32: kích thước danh nghĩa theo hệ tiêu chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn Việt Nam.
Ngoài ra, trong hệ tiêu chuẩn Mỹ, DN32 còn tương đương với NPS 1¼ inch (1-1/4").
Khi đặt hàng, khách hàng nên ghi rõ quy cách kèm độ dày thành ống hoặc tiêu chuẩn sản xuất, ví dụ: D42 × 3.2 mm; DN32 × 3.2 mm; DN32 ASTM A53 SCH40,... Cách ghi đầy đủ này giúp tránh nhầm lẫn giữa các loại ống có cùng đường kính nhưng khác độ dày và khả năng chịu áp lực.
Quy cách và Thông số kỹ thuật ống thép D42 (DN32)

Ống thép D42 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau như ASTM A53, BS EN 10255, JIS G3452 hoặc JIS G3442. Tùy theo yêu cầu công trình mà độ dày thành ống sẽ có sự khác biệt.
Các thông số phổ biến gồm:
- Đường kính ngoài: 42.2-42.7 mm.
- Kích thước danh nghĩa: DN32 - NPS 1¼".
- Độ dày phổ biến: 1.8-4.85 mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 m/cây.
- Bề mặt: ống đen, mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng.
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A53, BS EN 10255, JIS G3452, JIS G3442.
Có thể tổng hợp thành bảng dưới đây, có đầy đủ thông số kỹ thuật của ống thép D42 (DN32) theo các tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam phổ biến nhất tại Thép Mạnh Hai:
| Thông số | Giá trị | Đơn vị | Ghi chú kỹ thuật |
| Đường kính ngoài (OD) theo ASME | 42.2 | mm | Tiêu chuẩn Mỹ, phổ biến cho ASTM A53 |
| Đường kính ngoài (OD) theo JIS | 42.7 | mm | Tiêu chuẩn Nhật, phổ biến cho JIS G3452/G3442 |
| Tên gọi quy ước | DN32 / NPS 1¼" / Phi 42 | - | Ba cách gọi cho cùng quy cách ống |
| Độ dày phổ biến (WT) | 1.8 - 4.85 | mm | WT phụ thuộc Schedule và class lựa chọn |
| WT theo BS EN 10255 Light | 2.6 | mm | Cho áp lực thấp, kết cấu nhẹ |
| WT theo BS EN 10255 Medium | 3.2 | mm | Phổ biến nhất cho cấp thoát nước dân dụng và công trình |
| WT theo BS EN 10255 Heavy | 4.0 | mm | Cho áp lực cao và môi trường khắc nghiệt |
| WT theo ASTM A53 SCH40 | 3.56 | mm | Tiêu chuẩn cho PCCC và áp lực trung bình |
| WT theo ASTM A53 SCH80 | 4.85 | mm | Cho hơi nước áp cao và dầu công nghiệp |
| Trọng lượng W (kg/m) | 1.8 - 4.5 | kg/m | Phụ thuộc WT; SCH40 W ≈ 3.39 kg/m |
| Trọng lượng cây 6m | 10.8 - 27.0 | kg/cây | Cây tiêu chuẩn 6m của hầu hết nhà máy tại VN |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6.0 | m/cây | Cắt theo yêu cầu cho đơn ≥ 100 cây |
| Áp lực thử thủy lực | ~70 bar (1000 psi) | bar | Bắt buộc 100% theo ASTM A53 Grade B |
| Áp lực làm việc tối đa(SCH40, Grade B) | ~80 bar | bar | Nhiệt độ ≤ 100°C; giảm ở nhiệt độ cao hơn |
Hướng dẫn lựa chọn độ dày phù hợp với từng loại:
- WT 1.8-2.0 mm: Phù hợp với các hạng mục kết cấu nhẹ như khung trang trí, giá kệ, hàng rào hoặc các ứng dụng không chịu áp lực cao.
- WT 2.3-2.8 mm: Thường dùng cho lan can, mái che, kết cấu ngoài trời và hệ thống đường ống áp lực thấp.
- WT 3.2 mm: Đây là độ dày được sử dụng phổ biến nhất trong các công trình dân dụng và thương mại, phù hợp với hệ thống cấp thoát nước, cơ điện và nhiều hạng mục PCCC.
- WT 3.56 mm (SCH40): Là quy cách được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống PCCC, đường ống kỹ thuật tòa nhà và nhà máy sản xuất.
- WT 4.0-4.85 mm: Dành cho các hệ thống áp lực cao, môi trường công nghiệp hoặc các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học lớn.
Ứng dụng của ống thép D42 (DN32, Phi 42)

Nhờ khả năng chịu lực tốt, lưu lượng dẫn truyền ổn định và dễ thi công, ống thép D42 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ dân dụng đến công nghiệp:
- Đường ống chính cấp nước tòa nhà và khu dân cư: D42 là kích thước phổ biến nhất cho đường ống chính dẫn vào từng tầng chung cư, khách sạn, văn phòng,... Đường ống đáp ứng đủ lưu lượng để cấp nước đồng thời cho 5-15 căn hộ hoặc phòng nghỉ. Ống mạ kẽm nhúng nóng D42 × 3.2mm theo BS EN 10255 Medium là lựa chọn tiêu chuẩn cho ứng dụng này.
- Đường ống chính PCCC tầng và nhánh phụ: Trong hệ thống PCCC tòa nhà, D42 thường dùng cho đường ống chính tầng (sau khi xuống từ riser chính) hoặc nhánh phụ kết nối đến nhiều đầu sprinkler. Quy cách bắt buộc theo QCVN 06:2022/BXD và NFPA 13: ASTM A53 Grade B SCH40 mạ kẽm nhúng nóng, đảm bảo lưu lượng nước chữa cháy và khả năng chống rỉ trong vài chục năm.
- Hệ thống ME (Mechanical & Electrical) tòa nhà: Đường ống dẫn nước lạnh chiller, nước nóng nồi hơi, đường ống khí nén nội bộ tòa nhà và đường ống thông gió phụ. D42 đủ lưu lượng cho hệ thống ME quy mô trung bình; thường dùng ống đen sơn epoxy cho hệ thống chiller và HDG cho nước nóng/lạnh sinh hoạt.
- Khung kết cấu trung bình và kho hàng: Khung kệ kho công nghiệp tải trọng trung bình, khung biển quảng cáo ngoài trời cỡ trung, lan can tầng cao của nhà máy, khung mái che lớn của bãi đỗ xe. Ống đen D42 × 2.5–3.2mm sơn epoxy hoặc HDG D42 × 3.2mm cho ngoài trời.
- Cột đèn chiếu sáng đường phố và cột biển báo: Cột đèn đường, cột biển báo giao thông trung bình cao 5–8m, cột cờ công trình công cộng. HDG D42 × 3.2mm trở lên đảm bảo cột chịu lực gió và không rỉ sét nhiều năm ngoài trời — đáp ứng tuổi thọ thiết kế của hạ tầng đô thị.
- Đường ống dẫn nước tưới nông nghiệp quy mô lớn: Hệ thống tưới đồng ruộng, vườn cây ăn quả, sân golf, công viên. Mạ kẽm nhúng nóng D42 phù hợp môi trường tiếp xúc nước thường xuyên; tuổi thọ 15–20 năm trong điều kiện vận hành thông thường, giảm chi phí thay thế dài hạn.
- Đường ống dẫn khí nén và dầu công nghiệp trong nhà máy: Khí nén dẫn từ trạm máy nén trung tâm đến cụm thiết bị sản xuất, đường ống dẫn dầu thủy lực cho hệ thống thiết bị áp lực. Ống đen D42 × 3.2mm sơn epoxy hoặc HDG cho khu vực có độ ẩm cao.
- Hệ thống xử lý nước thải và cấp nước cho hệ thống chăn nuôi: Đường ống nước thải nhánh từ khu sản xuất ra hệ thống xử lý chung, đường ống cấp nước cho trang trại chăn nuôi quy mô lớn. Ống thép D42 đảm bảo độ bền trong môi trường ẩm thường xuyên và hóa chất nhẹ.
Mua thép ống Phi 42 ở đâu tại Hà Nội giá rẻ, giao hàng nhanh?

Nếu đang tìm kiếm nguồn cung ống thép D42 (DN32) ổn định cho công trình xây dựng, hệ thống PCCC, cơ điện hoặc sản xuất công nghiệp, Thép Mạnh Hải là một trong những đơn vị được nhiều nhà thầu và doanh nghiệp lựa chọn. Với hệ thống kho hàng đặt tại khu vực Hà Nội, công ty có khả năng đáp ứng nhanh các đơn hàng từ số lượng nhỏ đến những dự án yêu cầu khối lượng lớn trong thời gian ngắn.
Thép Mạnh Hải luôn duy trì đa dạng, bao gồm ống thép đen, ống thép mạ kẽm điện phân và ống thép mạ kẽm nhúng nóng với nhiều mức độ dày khác nhau tại kho. Sản phẩm phù hợp cho nhiều lĩnh vực sử dụng như cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy, kết cấu cơ khí, hệ thống kỹ thuật tòa nhà, nhà xưởng và hạ tầng công nghiệp.
Những lợi thế khi mua ống thép D42 tại Thép Mạnh Hải:
- Nguồn hàng duy trì thường xuyên với nhiều độ dày và tiêu chuẩn sản xuất khác nhau, giúp khách hàng chủ động tiến độ thi công.
- Hỗ trợ cung cấp hồ sơ chất lượng, chứng chỉ xuất xưởng và các giấy tờ liên quan theo yêu cầu của dự án.
- Hàng hóa được kiểm tra trước khi xuất kho nhằm hạn chế sai lệch về quy cách, kích thước và chủng loại.
- Chính sách giá linh hoạt theo số lượng thực tế, phù hợp cho cả khách lẻ, nhà thầu và đại lý vật tư.
- Hỗ trợ gia công cắt chiều dài theo yêu cầu đối với các đơn hàng đủ điều kiện.
- Dịch vụ vận chuyển nhanh tại Hà Nội và giao hàng đến các tỉnh thành trên toàn quốc.
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ, đáp ứng yêu cầu thanh quyết toán của doanh nghiệp và công trình.
- Chính sách hỗ trợ sau bán hàng rõ ràng, đảm bảo quyền lợi khách hàng trong trường hợp phát sinh sai khác về sản phẩm.

Với kinh nghiệm cung cấp vật tư cho nhiều dự án xây dựng, nhà máy sản xuất, hệ thống cơ điện và phòng cháy chữa cháy, Thép Mạnh Hải luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng từ khâu lựa chọn sản phẩm, tính toán khối lượng đến cung cấp hồ sơ vật liệu phục vụ nghiệm thu công trình.
BÁO GIÁ THÉP ỐNG D42 (DN32) - PHẢN HỒI NGAY TRONG 2 GIỜ!
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP MẠNH HẢI
Trụ sở:
- Văn phòng 1: A1, ĐCN Phùng Xá, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
- Văn phòng 2: Số 2 - Tổ 3 - Phúc Lợi - Long Biên - Hà Nội
Hotline/Zalo: 0969 816 326 - 0968 410 236.
Email: manhhaisteel@gmail.com
Website: https://thepmanhhai.com
Facebook: Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Thép Mạnh Hải
Bản đồ chỉ đường: Google Map chỉ đường Thép Mạnh Hải.
Đội ngũ Thép Mạnh Hải luôn sẵn sàng đón tiếp và tư vấn nhiệt tình cho mọi yêu cầu của quý khách hàng!
