Giỏ hàng

Thép ống D355, D406

Thương hiệu: Việt Nam, Trung Quốc
Liên hệ

Mô tả:

Thép ống D355 và D406 là dòng ống thép đường kính lớn, được ứng dụng rộng rãi trong cọc móng, kết cấu thép, hệ thống cấp thoát nước và đường ống công nghiệp. Cập nhật bảng giá mới nhất, quy cách, trọng lượng, ứng dụng thực tế và địa chỉ mua thép ống D355, D406 chính hãng tại Thép Mạnh Hải.

Khi đường kính ống thép vượt 350 mm, yêu cầu về vận chuyển, thi công và tiêu chuẩn chất lượng cũng cao hơn đáng kể. Thép ống D355 và D406 thuộc nhóm ống đường kính lớn, thường được sử dụng cho các công trình hạ tầng quy mô lớn như cọc móng cầu, cảng biển, đường ống truyền tải nước, dầu khí và kết cấu công nghiệp. Thép Mạnh Hải sẽ cập nhật bảng giá mới nhất, thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế và hướng dẫn lựa chọn giữa hai quy cách D355 và D406 phù hợp với từng công trình.

Bảng giá thép ống D355, D406

Dưới đây là bảng giá tham khảo của ống thép D355 và D406 theo các độ dày phổ biến trên thị trường. Bảng giá được trình bày theo đơn giá/kg, đơn giá/mét và đơn giá/cây 6 m để khách hàng dễ dàng tính toán chi phí và lựa chọn quy cách phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo biến động giá thép, thương hiệu sản xuất, tiêu chuẩn kỹ thuật, số lượng đặt hàng và địa điểm giao hàng. Vui lòng liên hệ Thép Mạnh Hải để nhận báo giá chính xác và mới nhất.

Bảng giá thép ống D355

Ống thép D355 và D406 chủ yếu là ống hàn xoắn SSAW, bề mặt thép đen, sử dụng các mác thép phổ biến như Q235B hoặc SS400. Sản phẩm thường có chiều dài tiêu chuẩn 6 m hoặc 12 m.

Lưu ý: Với các quy cách từ D355 trở lên, nhiều nhà cung cấp thường báo giá theo kg hoặc theo tấn thay vì theo mét hoặc theo cây. Vì vậy, bảng giá dưới đây cung cấp đầy đủ đơn giá/kg, đơn giá/mét và đơn giá/cây để khách hàng dễ dàng tính toán và so sánh chi phí theo nhu cầu thực tế.

Đường kính (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Đơn giá/kg (VNĐ) Đơn giá/m (VNĐ) Đơn giá/cây 12m (VNĐ) Tồn kho
355 5.0 43,14 17.600 759.000 9.108.000 Có sẵn
355 6.0 51,63 17.400 898.000 10.776.000 Có sẵn
355 7.0 60,08 17.300 1.039.000 12.468.000 Có sẵn
355 8.0 68,44 17.100 1.170.000 14.040.000 Có sẵn
355 9.0 76,77 17.000 1.305.000 15.660.000 Đặt trước
355 10.0 84,92 16.900 1.435.000 17.220.000 Có sẵn
355 12.0 101,56 16.800 1.706.000 20.472.000 Đặt trước

Bảng giá thép ống D406

Ống thép D406 (DN400) là một trong những quy cách đường kính lớn được sử dụng phổ biến trong các công trình hạ tầng, cọc móng, đường ống truyền tải và kết cấu công nghiệp. Do kích thước lớn, một số quy cách độ dày không được dự trữ thường xuyên mà sản xuất theo đơn đặt hàng, với số lượng tối thiểu (MOQ) khoảng 5–10 tấn/quy cách và thời gian giao hàng từ 7–15 ngày. Vì vậy, khách hàng nên kiểm tra tình trạng tồn kho trước khi đặt hàng để chủ động kế hoạch thi công.

Đường kính (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Đơn giá/kg (VNĐ) Đơn giá/m (VNĐ) Đơn giá/cây 12m (VNĐ) Tồn kho
406 5.0 49,44 17.600 870.000 10.440.000 Có sẵn
406 6.0 59,22 17.400 1.030.000 12.360.000 Có sẵn
406 7.0 68,83 17.300 1.191.000 14.292.000 Có sẵn
406 8.0 78,50 17.100 1.342.000 16.104.000 Có sẵn
406 9.0 88,05 17.000 1.497.000 17.964.000 Đặt trước
406 10.0 97,66 16.900 1.650.000 19.800.000 Có sẵn
406 12.0 116,53 16.800 1.958.000 23.496.000 Đặt trước
406 14.0 135,16 16.800 2.271.000 27.252.000 Đặt trước

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT 8%. Giá bán thực tế có thể thay đổi theo biến động giá thép, thương hiệu sản xuất, tiêu chuẩn kỹ thuật, số lượng đặt hàng và địa điểm giao hàng. Khách hàng nên liên hệ Thép Mạnh Hải để kiểm tra số lượng hàng thực tế, thời gian giao hàng và nhận báo giá chính xác nhất.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá ống thép D355, D406

Giá ống thép D355 và D406 thay đổi theo thị trường và quy mô đơn hàng. Hiểu rõ các yếu tố dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp chủ động dự toán chi phí và lựa chọn thời điểm mua phù hợp.

  • Giá thép cuộn cán nóng (HRC): HRC là nguyên liệu chính để sản xuất ống thép, chiếm khoảng 70–80% giá thành. Giá HRC biến động theo thị trường thép thế giới, giá quặng sắt, than cốc, nguồn cung từ Trung Quốc và chính sách thuế nhập khẩu. Thông thường, khi giá HRC tăng khoảng 500.000 đồng/tấn, giá ống thép thành phẩm sẽ tăng khoảng 600.000–800.000 đồng/tấn.
  • Phương pháp sản xuất: Với đường kính từ D355 trở lên, ống hàn xoắn SSAW là phương pháp sản xuất phổ biến nhất do phù hợp với kích thước lớn và tối ưu chi phí. Ống hàn thẳng ERW rất ít được sản xuất ở nhóm đường kính này. Tuy cùng là SSAW nhưng giá bán vẫn có sự chênh lệch giữa các nhà máy, phụ thuộc vào chất lượng thép, quy trình kiểm tra mối hàn, thử áp lực và tiêu chuẩn sản xuất.
  • Tiêu chuẩn chất lượng: Ống sản xuất theo các tiêu chuẩn như API 5L hoặc ASTM A252 có giá cao hơn 10–20% so với các tiêu chuẩn thông dụng do phải trải qua nhiều bước kiểm tra như siêu âm mối hàn, thử thủy lực, thử cơ tính và cấp đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, Mill Test Certificate. Với các công trình cầu đường, móng cọc hoặc đường ống áp lực, nên lựa chọn đúng tiêu chuẩn theo yêu cầu thiết kế để đảm bảo nghiệm thu.
  • Số lượng đặt hàng: Đơn giá sẽ giảm khi mua với số lượng lớn. Đơn hàng từ 5–10 tấn thường được chiết khấu khoảng 3–5%, từ 20–50 tấn có thể giảm 5–10%, còn các dự án lớn từ 50 tấn trở lên sẽ được báo giá trực tiếp theo lô với mức giá cạnh tranh hơn.
  • Chi phí vận chuyển và bốc xếp: D355 và D406 thường có chiều dài 12 m, trọng lượng mỗi cây rất lớn nên phải vận chuyển bằng xe moóc chuyên dụng và bốc dỡ bằng xe cẩu. Với các công trình cách kho trên 100 km, chi phí vận chuyển và bốc xếp có thể chiếm khoảng 5–8% tổng giá trị đơn hàng. Nếu yêu cầu chiều dài đặc biệt như 15 m hoặc 18 m, chi phí vận chuyển sẽ tăng do phải sử dụng moóc kéo dài và phương tiện chuyên dụng.

Giới thiệu thép ống D355, D406

Ống thép D355 và D406 thuộc nhóm ống thép đường kính lớn, chuyên dùng cho các công trình hạ tầng và công nghiệp quy mô lớn. So với các quy cách nhỏ hơn như D273 hay D323, hai kích thước này có khả năng chịu tải cao hơn, phù hợp làm cọc ống, đường ống truyền tải nước, kết cấu thép khẩu độ lớn, công trình cầu đường, cảng biển và dầu khí.

Trên thị trường Việt Nam, phần lớn ống D355 và D406 được sản xuất bằng công nghệ hàn xoắn SSAW (Submerged Arc Spiral Welded), đáp ứng tốt yêu cầu về độ bền, khả năng chịu lực và tối ưu chi phí.

Trong thực tế, D355 và D406 thường được sử dụng cùng nhau trong một dự án. D406 đảm nhận các hạng mục chịu tải chính như cọc móng, đường ống truyền tải hoặc cột kết cấu lớn, trong khi D355 được dùng cho các hạng mục phụ như cọc phụ, ống nhánh hoặc kết cấu chịu tải nhỏ hơn. Chênh lệch đường kính khoảng 50 mm cũng giúp hai quy cách này phù hợp với các ứng dụng ống lồng, ống bảo vệ cáp, ống dẫn hướng trong thi công khoan nhồi và hạ tầng kỹ thuật.

Đối với nhóm ống đường kính lớn này, yêu cầu về chất lượng và hồ sơ kỹ thuật thường rất khắt khe. Hầu hết các dự án đều yêu cầu đầy đủ CO, CQ, Mill Test Certificate (MTC) cùng kết quả kiểm tra mối hàn bằng siêu âm hoặc thử thủy lực theo tiêu chuẩn. Vì vậy, lựa chọn sản phẩm từ nhà cung cấp uy tín là yếu tố quan trọng để đảm bảo công trình được nghiệm thu đúng quy định.

Quy cách và thông số kỹ thuật ống thép D355, D406

Vật liệu, tiêu chuẩn và phương pháp sản xuất

Ống thép D355 và D406 được sản xuất từ nhiều mác thép khác nhau để đáp ứng từng nhu cầu sử dụng. Các mác thép phổ biến gồm Q235B, SS400 và CT3 cho kết cấu thông thường; S355J2 hoặc Q355B cho công trình chịu tải lớn; API 5L Grade B, X42, X52 cho đường ống dầu khí; và ASTM A252 Grade 2, Grade 3 cho cọc ống công trình cầu đường, cảng biển.

Sản phẩm được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế như TCVN 6284, ASTM A252, ASTM A53, API 5L và JIS G3444. Trong đó, ASTM A252 là tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến nhất cho cọc ống thép tại các dự án hạ tầng ở Việt Nam.

Về công nghệ sản xuất, hàn xoắn SSAW là phương pháp chủ đạo đối với ống D355 và D406. Thép cuộn cán nóng (HRC) được cuốn theo dạng xoắn rồi hàn hồ quang chìm cả mặt trong và mặt ngoài, tạo mối hàn ngấu sâu, độ bền cao và ổn định. Công nghệ này cho phép sản xuất các loại ống đường kính rất lớn với chi phí hợp lý, đồng thời dễ dàng thay đổi quy cách theo yêu cầu của từng dự án.

Về bề mặt, sản phẩm thường có các lựa chọn như ống thép đen, sơn chống gỉ epoxy, phủ bitum, bọc 3LPE (Polyethylene 3 lớp) cho đường ống chôn ngầm hoặc mạ kẽm nhúng nóng khi cần tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường ngoài trời hoặc ven biển. Những lớp bảo vệ này giúp kéo dài tuổi thọ công trình và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.

Bảng quy cách và trọng lượng thép ống D355

Bảng dưới đây tổng hợp các quy cách phổ biến của ống thép D355 (DN350), bao gồm trọng lượng theo mét và theo chiều dài tiêu chuẩn 6 m, 12 m. Các thông số này giúp tính toán khối lượng vật tư, chi phí vận chuyển và lựa chọn thiết bị bốc dỡ phù hợp.

Đường kính ngoài (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Trọng lượng cây 6 m (kg) Trọng lượng cây 12 m (kg)
355,6 5.0 43,14 258,8 517,7
355,6 6.0 51,63 309,8 619,6
355,6 7.0 60,08 360,5 720,9
355,6 8.0 68,44 410,6 821,3
355,6 9.0 76,77 460,6 921,2
355,6 10.0 84,92 509,5 1.019,0
355,6 12.0 101,56 609,4 1.218,7

Lưu ý: Ống D355×10.0 dài 12 m có trọng lượng khoảng 1.019 kg/cây, vì vậy nên sử dụng xe cẩu từ 5 tấn trở lên để bốc dỡ và lắp đặt an toàn. Ngoài chiều dài tiêu chuẩn 6 m và 12 m, nhiều dự án còn yêu cầu cắt theo 9 m, 15 m hoặc 18 m để phù hợp với thiết kế cọc ống. Với các cây dài trên 12 m, cần sử dụng xe rơ-moóc kéo dài để vận chuyển.

Bảng quy cách và trọng lượng thép ống D406

Dưới đây là bảng quy cách và trọng lượng tham khảo của ống thép D406 (DN400). Các thông số giúp tính toán khối lượng vật tư, lựa chọn phương tiện vận chuyển và thiết bị bốc dỡ phù hợp trước khi thi công.

Đường kính ngoài (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Trọng lượng cây 6 m (kg) Trọng lượng cây 12 m (kg)
406,4 5.0 49,44 296,7 593,3
406,4 6.0 59,22 355,3 710,6
406,4 7.0 68,83 413,0 825,9
406,4 8.0 78,50 471,0 942,0
406,4 9.0 88,05 528,3 1.056,6
406,4 10.0 97,66 586,0 1.171,9
406,4 12.0 116,53 699,2 1.398,3
406,4 14.0 135,16 811,0 1.621,9

Lưu ý: Ống D406 có thêm quy cách độ dày 14,0 mm, thường sử dụng cho cọc ống công trình biển, móng cầu và đường ống chịu áp lực lớn. Với trọng lượng khoảng 1.622 kg/cây 12 m, việc vận chuyển và lắp đặt cần sử dụng xe cẩu từ 10 tấn trở lên cùng xe moóc chuyên dụng để đảm bảo an toàn và đúng tiến độ công trình.

Công thức tính trọng lượng thép ống

Để tính trọng lượng thép ống theo từng mét dài, có thể áp dụng công thức sau:

W = (D − t) × t × 0,02466 (kg/m)

Trong đó:

  • W: Trọng lượng ống (kg/m).
  • D: Đường kính ngoài của ống (mm).
  • t: Độ dày thành ống (mm).
  • 0,02466: Hệ số quy đổi dựa trên khối lượng riêng của thép 7.850 kg/m³.

Ví dụ 1: Ống D355 × 8.0 mm, áp dụng W = (355 − 8) × 8 × 0,02466 = 68,44 kg/m. Như vậy, một cây 12 m nặng khoảng 821 kg.

Ví dụ 2: Ống D406 × 10.0 mm, áp dụng W = (406 − 10) × 10 × 0,02466 = 97,66 kg/m. Một cây 12 m sẽ nặng khoảng 1.172 kg.

Lưu ý: Với các quy cách ống đường kính lớn như D355 và D406, chỉ cần thay đổi 1 mm độ dày cũng có thể làm trọng lượng tăng hoặc giảm khoảng 8–10 kg/m. Đối với lô hàng hàng chục tấn, chênh lệch này ảnh hưởng đáng kể đến tổng khối lượng, chi phí vật liệu và phương án vận chuyển. Vì vậy, nên tính trước trọng lượng theo công thức và đối chiếu với khối lượng thực tế khi nhận hàng để đảm bảo đúng quy cách và số lượng đặt mua.

Ứng dụng của thép ống D355, D406

Cọc ống, cọc ép móng công trình

Đây là lĩnh vực sử dụng nhiều nhất đối với ống thép D355 và D406, chiếm phần lớn nhu cầu trên thị trường. Nhờ đường kính lớn và khả năng chịu lực cao, hai quy cách này được sử dụng làm cọc móng cho cầu đường, cầu vượt, cảng biển, bến tàu và các công trình trên nền đất yếu.

Ống D406 thường được chọn làm cọc chính cho các công trình chịu tải trọng lớn. Với độ dày từ 8–14 mm theo tiêu chuẩn ASTM A252 Grade 2 hoặc Grade 3, cọc có thể được đóng hoặc ép sâu 20–40 m, đáp ứng tải trọng lớn và chống chuyển vị ngang do gió, sóng hoặc dòng chảy.

Trong khi đó, D355 thường được sử dụng làm cọc phụ, cọc xiên chịu lực ngang hoặc cọc vây giữ đất trong quá trình thi công. Nhiều dự án cầu và cảng biển sử dụng kết hợp D406 làm cọc chính và D355 làm cọc phụ để tối ưu khả năng chịu lực và chi phí đầu tư.

Đối với các công trình có chiều sâu lớn, các đoạn ống dài 6 m hoặc 12 m sẽ được hàn nối tại công trường thành các đoạn 18 m, 24 m, 30 m hoặc dài hơn. Toàn bộ mối hàn đều phải được kiểm tra theo yêu cầu kỹ thuật trước khi đưa vào sử dụng.

Đường ống truyền tải nước đô thị

D406 (DN400) là quy cách phổ biến trong các tuyến đường ống truyền tải nước sạch từ nhà máy nước đến các trạm phân phối hoặc khu đô thị. Đường ống có khả năng vận chuyển lưu lượng lớn, đáp ứng nhu cầu cấp nước cho các khu dân cư, khu công nghiệp và đô thị quy mô lớn.

D355 (DN350) thường được sử dụng làm tuyến ống cấp hai hoặc đường ống kết nối giữa tuyến chính và các khu vực phân phối. Trong thực tế, hệ thống cấp nước thường được thiết kế theo cấp đường kính D406 → D355 → D273, giúp đảm bảo lưu lượng và áp lực ổn định trên toàn mạng lưới.

Tùy điều kiện sử dụng, ống có thể được bọc 3LPE, sơn epoxy, hoặc lót xi măng bên trong nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ.

Đường ống dầu khí và công nghiệp

Ống thép D355 và D406 còn được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống dẫn dầu, dẫn khí, hơi nước và chất lỏng công nghiệp.

Ống D406 theo tiêu chuẩn API 5L thường được dùng làm đường ống truyền tải chính cho dầu thô, khí tự nhiên hoặc các tuyến ống liên tỉnh. Với các hệ thống áp lực cao, sản phẩm phải trải qua kiểm tra siêu âm, thử thủy lực và cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng trước khi đưa vào vận hành.

Ống D355 thường làm đường ống nhánh kết nối từ tuyến chính đến trạm xử lý, nhà máy hoặc khu công nghiệp. Ngoài ra, hai quy cách này còn được sử dụng cho hệ thống nước làm mát nhà máy nhiệt điện, đường ống dẫn bùn, nước thải công nghiệp và nhiều ứng dụng cần lưu lượng lớn.

Ống bảo vệ và ống dẫn hướng

Nhờ đường kính lớn, D355 và D406 được sử dụng làm ống bảo vệ (casing pipe) cho các tuyến cáp điện, cáp viễn thông hoặc đường ống nước đi qua đường bộ, đường sắt và sông suối.

Trong nhiều dự án khoan ngầm hoặc khoan kích, D406 được dùng làm ống vách giữ ổn định hố khoan, còn D355 có thể lồng bên trong để tạo kết cấu ống hai lớp, giúp bảo vệ đường ống bên trong và thuận tiện cho việc kiểm tra, bảo trì khi cần thiết.

Kết cấu thép chịu tải nặng

D355 và D406 cũng được ứng dụng trong các công trình kết cấu thép quy mô lớn như cột nhà xưởng khẩu độ lớn, cột viễn thông, cột điện, cột biển quảng cáo, khung đỡ đường ống và kết cấu công nghiệp nặng.

Đối với các tháp viễn thông hoặc cột cao hàng chục mét, D406 thường được sử dụng ở phần chân cột để chịu tải chính, còn D355 được dùng cho các đoạn phía trên nhằm giảm trọng lượng nhưng vẫn đảm bảo độ cứng và khả năng chịu lực của toàn bộ công trình. Đây là giải pháp được áp dụng phổ biến trong các dự án công nghiệp, năng lượng và hạ tầng giao thông.

So sánh thép ống D355 và D406 – Nên chọn loại nào?

So sánh thông số kỹ thuật (cùng độ dày 10 mm)

Tiêu chí D355 × 10.0 D406 × 10.0 Chênh lệch
Đường kính ngoài 355,6 mm 406,4 mm +14%
Mô men quán tính (I) ~13.800 cm⁴ ~21.400 cm⁴ +55%
Mô men kháng uốn (W) ~776 cm³ ~1.053 cm³ +36%
Trọng lượng 84,92 kg/m 97,66 kg/m +15%
Tiết diện ngang (A) 108,4 cm² 124,6 cm² +15%
Giá/kg Tương đương Tương đương -
Giá/mét Thấp hơn Cao hơn khoảng 15% +15%

D406 có đường kính lớn hơn nên khả năng chịu lực cũng vượt trội. Cùng độ dày 10 mm, mô men quán tính của D406 cao hơn khoảng 55%, giúp ống cứng hơn và hạn chế độ võng, độ biến dạng khi chịu tải ngang như gió, sóng hoặc áp lực đất. Đồng thời, mô men kháng uốn cũng lớn hơn khoảng 36%, giúp giảm ứng suất khi làm việc dưới tải trọng lớn.

Điểm đáng chú ý là trọng lượng của D406 chỉ tăng khoảng 15% so với D355 nhưng khả năng chịu lực lại tăng từ 36–55%. Điều này cho thấy D406 mang lại hiệu quả kết cấu cao hơn, đặc biệt trong các công trình yêu cầu tải trọng lớn hoặc cần hệ số an toàn cao.

Thực tế, D406 (DN400) thường có sẵn hơn D355 (DN350) tại thị trường Việt Nam. Nguyên nhân là D406 là quy cách phổ biến trong các hệ thống cấp nước đô thị, cọc ống và công trình hạ tầng nên được các nhà máy sản xuất thường xuyên.

Trong khi đó, D355 có nhu cầu thấp hơn nên nhiều độ dày như 9 mm hoặc 12 mm thường phải đặt sản xuất theo lô, thời gian giao hàng có thể kéo dài từ 7–15 ngày.

Nếu bản vẽ cho phép lựa chọn giữa hai quy cách, D406 thường là phương án dễ mua và có tiến độ giao hàng nhanh hơn. Trường hợp bắt buộc sử dụng D355, nên đặt hàng trước để tránh ảnh hưởng đến tiến độ thi công.

Khi nào nên chọn D355?

D355 phù hợp với các công trình có tải trọng lớn nhưng chưa cần đến tiết diện của D406, chẳng hạn như:

  • Cọc phụ, cọc chống và cọc chịu tải trung bình.
  • Đường ống truyền tải DN350 hoặc các tuyến ống nhánh.
  • Kết cấu thép công nghiệp, cột đỡ và khung chịu lực quy mô vừa.
  • Ống bảo vệ, ống lồng hoặc các hạng mục cơ khí chế tạo.

Ưu điểm của D355 là trọng lượng nhẹ hơn, giúp giảm chi phí vật liệu và vận chuyển.

Khi nào nên chọn D406?

D406 là lựa chọn phù hợp cho các công trình yêu cầu khả năng chịu lực và độ cứng cao như:

  • Cọc móng cầu, cầu cảng, bến biển và công trình nền móng lớn.
  • Đường ống truyền tải nước DN400 trong hệ thống cấp nước đô thị.
  • Đường ống dẫn dầu, khí hoặc các tuyến ống công nghiệp áp lực lớn.
  • Cột kết cấu chịu tải nặng, cột viễn thông, cột đèn và các công trình hạ tầng quy mô lớn.

Nhờ khả năng chịu tải vượt trội, D406 cũng phù hợp với các dự án có kế hoạch mở rộng hoặc tăng tải trong tương lai.

Nhiều dự án cần sử dụng cả D355 và D406

Trong thực tế, nhiều công trình kết hợp cả hai quy cách để tối ưu hiệu quả và chi phí. Ví dụ:

  • Móng cầu: D406 làm cọc chính, D355 làm cọc phụ hoặc cọc chịu lực ngang.
  • Hệ thống cấp nước: D406 là tuyến ống truyền tải chính, D355 là tuyến ống phân phối.
  • Kết cấu thép: D406 dùng cho cột chính, D355 dùng cho dầm, thanh giằng hoặc cột phụ.

Việc mua đồng thời D355 và D406 tại cùng một đơn vị cung cấp giúp đồng bộ về mác thép, tiêu chuẩn kỹ thuật và hồ sơ CO/CQ, đồng thời tiết kiệm chi phí vận chuyển và thuận tiện cho công tác nghiệm thu.

Mua thép ống D355, D406 chính hãng, giá tốt tại Thép Mạnh Hải

Nếu đang tìm đơn vị cung cấp thép ống D355 và D406 uy tín tại Hà Nội, Thép Mạnh Hải là địa chỉ được nhiều nhà thầu và doanh nghiệp tin tưởng. Chúng tôi cung cấp đa dạng quy cách ống thép hàn xoắn SSAW với độ dày từ 5,0–14,0 mm, đáp ứng nhu cầu cho các công trình hạ tầng, cọc ống, hệ thống cấp thoát nước và kết cấu thép quy mô lớn. Các quy cách phổ biến luôn được dự trữ sẵn tại kho để giao nhanh, trong khi những độ dày đặc biệt có thể đặt sản xuất theo yêu cầu với thời gian hoàn thiện tối ưu.

Mỗi lô hàng đều được cung cấp đầy đủ CO, CQ và Mill Test Certificate, thể hiện rõ nguồn gốc xuất xứ, thành phần hóa học, cơ tính của vật liệu và kết quả kiểm tra chất lượng mối hàn. Đối với các dự án yêu cầu ống cọc theo ASTM A252, Thép Mạnh Hải cung cấp đúng cấp vật liệu (Grade 1, Grade 2 hoặc Grade 3) theo hồ sơ thiết kế và tiêu chuẩn nghiệm thu của chủ đầu tư.

Bên cạnh việc cung cấp vật tư, Thép Mạnh Hải còn hỗ trợ cắt ống theo chiều dài yêu cầu, vát mép hàn, chuẩn bị đầu ống để thuận tiện cho quá trình lắp đặt tại công trường. Hệ thống vận chuyển bằng xe đầu kéo, rơ-moóc chuyên dụng kết hợp xe cẩu giúp giao hàng an toàn đến tận công trình, kể cả với các cây ống kích thước lớn và trọng lượng nặng.

Liên hệ Thép Mạnh Hải để nhận báo giá mới nhất theo từng quy cách D355 và D406. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ kiểm tra tồn kho, tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp, báo thời gian giao hàng và gửi đầy đủ thông tin kỹ thuật, chứng chỉ chất lượng cho từng đơn hàng.

Phone KD1: 0968 410 236 Phone Hotline: 0969 816 326 Phone KD2: 0968 625 963 Phone KD3: 0975 620 098 Messenger