Giỏ hàng

Thép ống D273, D323

Thương hiệu: Việt Nam, Trung Quốc
Liên hệ

Mô tả:

Thép Mạnh Hải chuyên cung cấp ống thép D273 và D323 chính hãng từ các thương hiệu uy tín, đầy đủ quy cách và độ dày, sẵn kho số lượng lớn. Hỗ trợ báo giá nhanh, tư vấn kỹ thuật, giao hàng tận công trình và cung cấp đầy đủ chứng từ CO/CQ theo yêu cầu dự án.

Thép ống D273 và D323 là hai quy cách đường kính lớn được sử dụng phổ biến trong các công trình công nghiệp, kết cấu thép, nhà xưởng, hệ thống đường ống và hạ tầng giao thông. Với khả năng chịu tải cao, độ cứng lớn và đa dạng độ dày, hai dòng sản phẩm này đáp ứng tốt các yêu cầu về kết cấu chịu lực cũng như vận chuyển chất lỏng, khí và dầu trong nhiều lĩnh vực. Trong bài viết này, Thép Mạnh Hải sẽ giúp bạn hiểu rõ ống thép D273, D323 là gì, quy cách tiêu chuẩn, bảng giá mới nhất, ứng dụng thực tế và cách lựa chọn sản phẩm phù hợp, đồng thời giới thiệu địa chỉ mua hàng chính hãng, giá tốt tại Hà Nội.

Bảng giá thép ống D273 và D323 (Cập nhật mới nhất)

Thép ống D273 và D323 thuộc nhóm ống thép cỡ lớn, thường được sử dụng trong các công trình hạ tầng lớn như cầu đường, cống thoát nước, đường ống dẫn dầu khí, kết cấu chịu lực, giàn khoan… Đây là loại ống thép hàn (ERW hoặc SSAW) có đường kính ngoài lớn, khả năng chịu áp lực và tải trọng cao.

Dưới đây là bảng giá chi tiết tham khảo cho hai kích thước phổ biến. Giá được tính theo đơn giá/kg, đơn giá/mét và đơn giá/cây 6m.

Bảng giá thép ống D273

Đường kính (mm) Độ dày (mm) Đơn giá/kg (VNĐ) Đơn giá/m (VNĐ) Đơn giá/cây 6m (VNĐ)
273 3.5 17.800 408.000 2.448.000
273 4.0 17.700 464.000 2.784.000
273 5.0 17.500 577.000 3.462.000
273 6.0 17.300 683.000 4.098.000
273 7.0 17.200 786.000 4.716.000
273 8.0 17.000 889.000 5.334.000
273 9.0 16.900 990.000 5.940.000
273 10.0 16.800 1.086.000 6.516.000

Bảng giá thép ống D323

Đường kính (mm) Độ dày (mm) Đơn giá/kg (VNĐ) Đơn giá/m (VNĐ) Đơn giá/cây 6m (VNĐ)
323 4.0 17.800 544.000 3.264.000
323 5.0 17.600 676.000 4.056.000
323 6.0 17.400 804.000 4.824.000
323 7.0 17.200 928.000 5.568.000
323 8.0 17.000 1.057.000 6.342.000
323 9.0 16.900 1.174.000 7.044.000
323 10.0 16.800 1.294.000 7.764.000
323 12.0 16.800 1.527.000 9.162.000

Lưu ý: Bảng giá ống thép D273 và D323 chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật và chưa bao gồm VAT 8%. Giá bán thực tế có thể thay đổi theo biến động của thị trường thép, số lượng đặt hàng, địa điểm giao hàng cũng như phương pháp sản xuất của sản phẩm (ống hàn thẳng ERW hoặc ống hàn xoắn SSAW).

Đối với các quy cách đường kính lớn như D273 và D323, một số độ dày ít sử dụng như 9 mm hoặc 12 mm có thể không có sẵn tại kho mà cần sản xuất theo đơn đặt hàng. Thông thường, số lượng tối thiểu (MOQ) khoảng 5 tấn cho mỗi quy cách, với thời gian giao hàng từ 7-15 ngày tùy nhà máy. Để biết chính xác tình trạng tồn kho, thời gian giao hàng và nhận báo giá mới nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp Thép Mạnh Hải trước khi đặt hàng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép ống D273 và D323

Giá ống thép D273 và D323 không cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố từ nguyên liệu đầu vào đến chi phí vận chuyển. Hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp doanh nghiệp và nhà thầu chủ động hơn trong việc lập dự toán và lựa chọn thời điểm mua hàng.

Giá thép cuộn cán nóng (HRC)

Yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá ống thép là thép cuộn cán nóng (HRC) - nguyên liệu chiếm khoảng 70-80% giá thành sản phẩm. Khi giá HRC trên thị trường tăng hoặc giảm 500.000 đồng/tấn, giá ống thép thành phẩm thường biến động khoảng 600.000-800.000 đồng/tấn. Giá HRC chịu tác động từ giá quặng sắt, than cốc, nguồn cung thép thế giới, đặc biệt là thị trường Trung Quốc và các chính sách thuế nhập khẩu.

Phương pháp sản xuất

Cùng một quy cách nhưng giá bán cũng khác nhau tùy theo công nghệ sản xuất.

  • Ống hàn xoắn SSAW thường có giá thấp hơn khoảng 5-15% nhờ quy trình sản xuất linh hoạt và năng suất cao. Loại này được sử dụng nhiều cho cọc thép, cống thoát nước và các kết cấu chịu nén.
  • Ống hàn thẳng ERW có giá cao hơn nhưng chất lượng mối hàn tốt hơn, phù hợp với các hệ thống đường ống chịu áp lực hoặc các công trình yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao.
    Độ dày thành ống

Độ dày càng lớn thì trọng lượng mỗi mét và mỗi cây ống càng tăng, kéo theo giá bán theo mét hoặc theo cây cũng cao hơn. Tuy nhiên, xét theo đơn giá kg, các loại ống dày thường có giá thấp hơn ống mỏng do quá trình sản xuất ổn định hơn, tỷ lệ hao hụt thấp và nhu cầu thị trường lớn.

Tiêu chuẩn chất lượng

Các sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn như API 5L hoặc ASTM A252 phải trải qua nhiều bước kiểm tra nghiêm ngặt như thử thủy lực, kiểm tra siêu âm mối hàn và cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng. Vì vậy, giá thành thường cao hơn khoảng 5-15% so với các sản phẩm sản xuất theo tiêu chuẩn thông dụng như JIS, TCVN hoặc ISO.

Số lượng đặt hàng

Khối lượng mua càng lớn thì đơn giá càng cạnh tranh. Đơn hàng mua lẻ thường có giá cao nhất. Với đơn hàng từ 5 tấn, khách hàng có thể được chiết khấu khoảng 3-5%. Khi số lượng đạt 10-20 tấn, mức giảm giá thường từ 5-10%. Đối với các dự án lớn từ 50 tấn trở lên, Thép Mạnh Hải có thể áp dụng chính sách giá theo lô với mức ưu đãi hấp dẫn hơn.

Chi phí vận chuyển và bốc xếp

Do có kích thước và trọng lượng lớn, ống thép D273 và D323 yêu cầu phương tiện vận chuyển chuyên dụng. Chẳng hạn, một cây D323 dày 10 mm dài 12 m có thể nặng trên 900 kg, vì vậy cần sử dụng xe moóc, xe cẩu hoặc xe nâng để bốc dỡ. Với các công trình cách kho trên 100 km, chi phí vận chuyển có thể chiếm khoảng 5-8% tổng giá trị đơn hàng. Đây là khoản chi phí quan trọng cần được tính trước trong dự toán để tránh phát sinh ngoài kế hoạch.

Giới thiệu ống thép D273, D323

Ống thép D273 và D323 là hai quy cách đường kính lớn, được sử dụng phổ biến trong các công trình công nghiệp, hạ tầng giao thông, kết cấu thép và hệ thống đường ống quy mô lớn. So với các dòng ống D114-D219 thường dùng cho nhà xưởng và đường ống thông thường, D273 và D323 có khả năng chịu tải cao hơn, phù hợp với các hạng mục như cọc ống thép, cột trụ, khung kết cấu chịu lực, đường ống truyền tải nước, dầu khí và các công trình cầu đường.

Trong thực tế, D323 thường được sử dụng làm cột chính, cọc móng hoặc đường ống trục chịu tải trọng lớn, trong khi D273 đảm nhiệm vai trò cột phụ, cọc phụ hoặc đường ống nhánh. Việc kết hợp hai quy cách này trong cùng một công trình giúp tối ưu khả năng chịu lực, đồng thời tiết kiệm chi phí vật liệu. Ngoài ra, sự chênh lệch đường kính cũng phù hợp với một số ứng dụng ống lồng, ống bảo vệ và kết cấu cơ khí.

Do thuộc nhóm ống thép kích thước lớn, các sản phẩm D273 và D323 thường được sử dụng trong những dự án có yêu cầu kỹ thuật cao. Vì vậy, bên cạnh quy cách và độ dày, người mua cần đặc biệt quan tâm đến tiêu chuẩn sản xuất, chứng chỉ CO/CQ, kết quả kiểm tra mối hàn và hồ sơ chất lượng, nhất là đối với các công trình xây dựng, giao thông và dự án công nghiệp.

Quy cách, vật liệu và phương pháp sản xuất

Ống thép D273 và D323 được sản xuất từ nhiều mác thép khác nhau để đáp ứng từng yêu cầu sử dụng. Các mác thép phổ biến gồm CT3 (TCVN), SS400 (JIS) và Q235B (GB), thích hợp cho kết cấu thép và công trình dân dụng. Với các công trình chịu tải lớn hoặc làm cọc móng, Q345B, ASTM A252 Grade 2, Grade 3, ASTM A53 Grade B hoặc API 5L Grade B là những lựa chọn được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chịu lực và độ bền cao.

Sản phẩm được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế như TCVN 6284, JIS G3444 (ống kết cấu), JIS G3452 (ống dẫn), ASTM A53 (ống thép công nghiệp), ASTM A252 (ống thép làm cọc) và API 5L (ống dẫn dầu khí). Mỗi tiêu chuẩn sẽ quy định riêng về cơ tính, dung sai kích thước và phương pháp kiểm tra chất lượng, vì vậy cần lựa chọn đúng theo yêu cầu của bản vẽ thiết kế.

Đối với kích thước lớn như D273 và D323, ống hàn xoắn SSAW là loại phổ biến nhất nhờ giá thành hợp lý và khả năng sản xuất đường kính lớn. Công nghệ này sử dụng thép cuộn cán nóng để tạo ống theo dạng xoắn và hàn bằng hồ quang chìm, phù hợp cho cọc thép, đường ống cấp thoát nước và các công trình hạ tầng. Bên cạnh đó, ống hàn thẳng ERW cũng được sử dụng cho các hệ thống đường ống áp lực hoặc công trình yêu cầu chất lượng mối hàn cao hơn, tuy nhiên giá thành thường cao hơn so với SSAW.

Về bề mặt, ống thép đen là lựa chọn phổ biến nhất cho kết cấu và công trình công nghiệp. Tùy điều kiện sử dụng, ống còn có thể được mạ kẽm nhúng nóng, sơn epoxy, phủ bitum hoặc bọc PE (Polyethylene) để tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt đối với các đường ống chôn ngầm hoặc làm việc ngoài trời trong thời gian dài.

Bảng quy cách thép ống D273

Đường kính ngoài (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Trọng lượng cây 6m (kg)
Trọng lượng cây 12m (kg)
273 3,5 23,26 139,5 279,1
273 4.0 26,54 159,2 318,5
273 5.0 33,04 198,2 396,5
273 6.0 39,51 237,1 474,1
273 7.0 45,93 275,6 551,2
273 8.0 52,28 313,7 627,4
273 9.0 58,57 351,4 702,8
273 10.0 64,87 389,2 778,4

Bảng quy cách thép ống D323

Đường kính ngoài (mm)
Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Trọng lượng cây 6m (kg)
Trọng lượng cây 12m (kg)
323 4.0 31,47 188,8 377,6
323 5.0 39,22 235,3 470,6
323 6.0 46,92 281,5 563
323 7.0 54,56 327,4 654,7
323 8.0 62,16 373 745,9
323 9.0 69,69 418,1 836,3
323 10.0 77,18 463,1 926,2
323 12.0 91,98 551,9 1.103,80

Công thức tính trọng lượng ống thép D273, D323

Để tính trọng lượng ống thép, có thể áp dụng công thức: W = (D - t) × t × 0,02466 (kg/m)

Trong đó:

  • W: Trọng lượng 1 mét ống (kg/m)
  • D: Đường kính ngoài của ống (mm)
  • t: Độ dày thành ống (mm)
  • 0,02466: Hệ số quy đổi theo khối lượng riêng của thép (7.850 kg/m³)

Ví dụ 1: Ống D273 × 6.0 mm, áp dụng công thức W = (273 − 6) × 6 × 0,02466 ≈ 39,5 kg/m. Suy ra, cây dài 6 m nặng khoảng 237 kg và cây dài 12 m nặng khoảng 474 kg.

Ví dụ 2: Ống D323 × 8.0 mm, áp dụng công thức W = (323 − 8) × 8 × 0,02466 ≈ 62,2 kg/m. Từ đó, cây dài 6 m nặng khoảng 373 kg, cây dài 12 m nặng khoảng 746 kg.

Với các loại ống đường kính lớn, chỉ cần tăng 1 mm độ dày thành ống thì trọng lượng có thể tăng khoảng 7-8 kg/m. Vì vậy, khi đặt hàng số lượng lớn, khách hàng nên tính trước tổng khối lượng để lựa chọn phương tiện vận chuyển, thiết bị bốc dỡ phù hợp và đối chiếu khối lượng thực tế khi nhận hàng.

Ứng dụng của ống thép D273, D323

Nhờ đường kính lớn và khả năng chịu lực cao, ống thép D273 và D323 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng, giao thông đến công nghiệp và dầu khí.

Cọc ống thép, móng công trình

Đây là ứng dụng phổ biến nhất của hai quy cách này tại Việt Nam. D323 thường được sử dụng làm cọc ống thép cho móng cầu, cầu vượt, cảng biển, bến tàu và các công trình trên nền đất yếu. Với độ dày từ 8-12 mm theo tiêu chuẩn ASTM A252 Grade 2 hoặc Grade 3, sản phẩm có khả năng chịu tải nén lớn và phù hợp với các cọc có chiều dài từ 15-30 m hoặc hơn.

Trong khi đó, D273 thường được dùng làm cọc phụ, cọc chống hoặc cọc chịu tải ngang, góp phần tăng độ ổn định cho toàn bộ hệ móng.

Kết cấu thép và nhà công nghiệp

Trong các công trình kết cấu thép, D323 được sử dụng làm cột chính, trụ chịu lực, khung nhà thép tiền chế khẩu độ lớn, tháp viễn thông và kết cấu công nghiệp nặng. Tiết diện tròn giúp ống chịu nén và chịu xoắn tốt, đồng thời giảm lực cản gió so với thép hình.

D273 phù hợp làm cột phụ, thanh giằng, dầm phụ hoặc các cấu kiện liên kết, giúp tối ưu trọng lượng và chi phí công trình.

Hệ thống đường ống

D323 (DN300) thường được sử dụng làm đường ống chính trong hệ thống cấp nước đô thị, đường ống dẫn khí, nước làm mát hoặc nước thải công nghiệp. Trong khi đó, D273 (DN250) được dùng làm đường ống nhánh, kết nối từ tuyến ống chính đến các khu vực phân phối.

Ngoài ra, hai quy cách này còn được sử dụng cho đường ống bùn, đường ống xả và hệ thống vận chuyển chất lỏng công nghiệp.

Công trình biển và dầu khí

Trong ngành dầu khí và công trình ngoài khơi, D273 và D323 được sử dụng để chế tạo cọc ống, khung giàn khoan, ống chống, ống bảo vệ và các kết cấu chịu lực dưới biển. Những ứng dụng này thường yêu cầu thép cường độ cao, thành ống dày và kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt bằng siêu âm hoặc chụp X-quang trước khi đưa vào sử dụng.

Hạ tầng giao thông

Hai quy cách này cũng được ứng dụng rộng rãi trong các công trình giao thông như cột biển báo cao tốc, cột đèn chiếu sáng, khung cổng chào, mái che, cầu vượt bộ hành và các kết cấu thép ngoài trời. D323 thường làm trụ chính, còn D273 đảm nhận các thanh đỡ hoặc cánh tay vươn.

Cơ khí chế tạo

Trong ngành cơ khí, D273 và D323 được dùng để chế tạo trục rỗng, con lăn băng tải, ống lồng, thiết bị nâng hạ và các chi tiết máy chịu tải lớn. Nhờ chênh lệch đường kính phù hợp, D273 còn có thể lồng trong D323, đáp ứng các ứng dụng yêu cầu kết cấu ống lồng hoặc cơ cấu nâng hạ kích thước lớn.

So sánh ống thép D273 và D323, nên chọn loại nào?

Thép Mạnh Hải gửi bạn bảng so sánh: 

Tiêu chí D273 (dày 8 mm) D323 (dày 8 mm) Chênh lệch
Đường kính ngoài 273 mm 323 mm +18%
Mô men quán tính (I) ~5.650 cm⁴ ~9.370 cm⁴ +66%
Mô men kháng uốn (W) ~414 cm³ ~580 cm³ +40%
Trọng lượng 52,28 kg/m 62,16 kg/m +19%
Diện tích tiết diện 66,6 cm² 79,2 cm² +19%
Khả năng chịu nén (ước tính) 100% ~119% +19%

Ở cùng độ dày 8 mm, D323 có mô men quán tính lớn hơn khoảng 66% và mô men kháng uốn cao hơn khoảng 40% so với D273. Điều này đồng nghĩa D323 cứng hơn, chịu uốn và chống biến dạng tốt hơn, đặc biệt phù hợp với các kết cấu chịu tải trọng lớn hoặc chịu tác động của gió, sóng và áp lực đất.

Trong khi đó, trọng lượng của D323 chỉ cao hơn khoảng 19%, thấp hơn nhiều so với mức tăng về khả năng chịu lực. Vì vậy, nếu công trình yêu cầu tải trọng lớn và tuổi thọ cao, D323 mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn trong dài hạn.

Khi nào nên chọn D273?

D273 là lựa chọn phù hợp cho các công trình có tải trọng trung bình đến lớn, cần tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ bền. Sản phẩm thường được sử dụng làm cọc phụ trong hệ móng, cột phụ, thanh giằng của kết cấu thép, đường ống nhánh DN250 trong hệ thống cấp nước, cột đèn, cột biển báo và các kết cấu ngoài trời, ống bảo vệ hoặc các hạng mục cơ khí.

Nhờ đường kính nhỏ hơn D323 khoảng 50 mm, D273 cũng dễ vận chuyển, lắp đặt và phù hợp với những công trình có không gian thi công hạn chế.

Khi nào nên chọn D323?

D323 thích hợp với các công trình yêu cầu khả năng chịu lực và độ cứng cao, chẳng hạn:

  • Cọc chính cho móng cầu, cảng biển và công trình trên nền đất yếu.
  • Cột chính của nhà thép tiền chế khẩu độ lớn.
  • Đường ống truyền tải DN300 cho hệ thống cấp nước hoặc công nghiệp.
  • Cột tháp viễn thông, cột đèn sân vận động và các kết cấu chịu tải lớn.
  • Các công trình cần dự phòng khả năng chịu tải để mở rộng trong tương lai.

Khi nào nên kết hợp cả D273 và D323?

Trên thực tế, nhiều dự án sử dụng cả D273 và D323 để tối ưu hiệu quả kết cấu và chi phí. Ví dụ:

  • Móng cầu: D323 làm cọc chính, D273 làm cọc phụ hoặc cọc chịu tải ngang.
  • Nhà thép tiền chế: D323 làm cột chính, D273 làm cột phụ và thanh giằng.
  • Hệ thống cấp nước: D323 là đường ống trục, D273 là đường ống nhánh cấp 1.

Đặt mua đồng thời cả hai quy cách từ cùng một nhà cung cấp còn giúp đồng bộ tiêu chuẩn vật liệu, dễ hàn nối, tiết kiệm chi phí vận chuyển và thuận tiện trong việc cung cấp hồ sơ CO/CQ, MTC phục vụ nghiệm thu công trình.

Mua thép ống D273, D323 chất lượng, giá tốt, hàng sẵn ở đâu?

Nếu bạn đang tìm địa chỉ cung cấp ống thép D273, D323 chính hãng, đầy đủ quy cách và có thể đáp ứng nhanh cho các công trình dân dụng, công nghiệp hay hạ tầng, Thép Mạnh Hải là một trong những đơn vị uy tín tại Hà Nội được nhiều nhà thầu và doanh nghiệp lựa chọn.

Thép Mạnh Hải cung cấp đầy đủ ống thép D273 và D323 với các độ dày phổ biến từ 3,5 mm đến 12 mm, bao gồm cả ống hàn thẳng ERW và ống hàn xoắn SSAW. Sản phẩm được nhập từ các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Hoa Sen, SeAH, Vinapipe..., đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, chất lượng ổn định và nguồn gốc rõ ràng.

Các quy cách thông dụng như 5 mm, 6 mm, 7 mm và 8 mm luôn có sẵn số lượng lớn tại kho để đáp ứng tiến độ công trình. Đối với các độ dày 9 mm, 10 mm hoặc 12 mm, Thép Mạnh Hải hỗ trợ đặt hàng theo yêu cầu và phối hợp với nhà máy để giao hàng trong thời gian nhanh nhất.

Ngoài sản phẩm, Thép Mạnh Hải còn cung cấp đầy đủ hồ sơ chất lượng cho từng lô hàng, bao gồm CO (Chứng nhận xuất xứ), CQ (Chứng nhận chất lượng) và Mill Test Certificate (MTC) thể hiện thành phần hóa học, cơ tính và kết quả kiểm tra chất lượng sản phẩm. Đối với các dự án sử dụng ống cọc theo tiêu chuẩn ASTM A252, đơn vị hỗ trợ cung cấp đúng Grade 1, Grade 2 hoặc Grade 3 theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế và tư vấn giám sát.

Để đáp ứng nhu cầu thi công thực tế, Thép Mạnh Hải còn nhận cắt ống theo chiều dài yêu cầu, vát mép ống phục vụ hàn nối, đồng thời hỗ trợ vận chuyển bằng xe tải hoặc xe rơ-moóc chuyên dụng. Với các đơn hàng lớn, công ty có thể bố trí xe cẩu bốc dỡ tại công trình, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.

Liên hệ Thép Mạnh Hải để nhận báo giá ống thép D273, D323 mới nhất, kiểm tra tồn kho và được tư vấn lựa chọn quy cách phù hợp với từng công trình. Đội ngũ kinh doanh sẽ phản hồi nhanh, gửi báo giá chi tiết kèm thông tin về thời gian giao hàng và hồ sơ chứng chỉ để khách hàng dễ dàng lựa chọn.

 

 

 

Phone KD1: 0968 410 236 Phone Hotline: 0969 816 326 Phone KD2: 0968 625 963 Phone KD3: 0975 620 098 Messenger