-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Bản mã tròn dễ bắt gặp với hình ảnh cột ống tròn từ trụ lan can, cột mái che đến cột đèn chiếu sáng, cột cờ gần như luôn đứng trên một tấm đế cùng dáng tròn. Thép Mạnh Hải cắt bản mã tròn bằng máy CNC theo đường kính (Ø50–Ø1.000 mm) và độ dày yêu cầu, kèm bảng giá bản mã tròn để Quý khách hàng tính nhanh chi phí.
Tóm tắt nhanh
- Bản mã tròn là tấm thép hoặc inox dạng đĩa, thường hàn vào chân cột ống, cột đèn, cột cờ hoặc làm nắp bịt đầu ống.
- Quy cách phổ biến Ø50–Ø1.000 mm, dày 3–30 mm; có thể có lỗ giữa, lỗ bu lông, lỗ oval hoặc taro ren.
- Khối lượng (kg) = 3,14 × (D/2)² × t × 7,85; ví dụ Ø300 × 14 mm nặng khoảng 7,77 kg trước khi trừ lỗ.
- Giá tham khảo bản mã tròn thép đen 22.000–30.000 đ/kg; inox 304 khoảng 80.000–110.000 đ/kg.
- Khi đặt hàng cần ghi rõ PCD (đường kính vòng tròn bố trí lỗ bu lông) để khớp với bu lông neo.
Bản mã tròn là gì?

Bản mã tròn là tấm thép hoặc inox được gia công thành hình đĩa tròn. Tùy mục đích sử dụng, sản phẩm có thể có lỗ bu lông, lỗ ở giữa hoặc các chi tiết gia công khác.
Bản mã tròn thường được hàn vào chân cột ống để liên kết với móng, sàn hoặc kết cấu đỡ. Ngoài ra, sản phẩm còn được sử dụng làm nắp bịt đầu ống, mặt bích hoặc chi tiết liên kết trong cơ khí.
So với bản mã vuông, bản mã tròn có ưu điểm là không có góc nhọn, hình dáng gọn và phù hợp với các kết cấu dạng ống. Tuy nhiên, việc lựa chọn bản mã tròn hay bản mã vuông cần dựa trên thiết kế, yêu cầu chịu lực và phương án lắp đặt.
Các loại bản mã tròn phổ biến
Tùy cấu tạo và mục đích sử dụng, bản mã tròn có thể được chia thành các loại sau.
Bản mã tròn đặc

Bản mã tròn đặc có dạng đĩa tròn, có thể có lỗ bu lông nhưng không có lỗ lớn ở tâm. Sản phẩm thường được sử dụng làm đế cột, tấm bịt đầu ống hoặc chi tiết liên kết trong cơ khí.
Đường kính và độ dày được lựa chọn theo kích thước cấu kiện và yêu cầu thiết kế.
Bản mã tròn có lỗ giữa

Loại này có một lỗ ở tâm, tạo thành dạng vành khuyên. Đường kính lỗ được gia công theo kích thước ống hoặc yêu cầu sử dụng.
Bản mã tròn có lỗ giữa thường dùng cho cột ống, chi tiết luồn ống hoặc một số kết cấu cần bố trí dây dẫn qua tâm. Kích thước lỗ và phương pháp hàn cần phù hợp với bản vẽ.
Bản mã tròn có sườn gia cường
Bản mã tròn có sườn gia cường được bổ sung các tấm thép hàn giữa bản đế và thân cột. Sườn có tác dụng tăng độ cứng và hạn chế biến dạng tại vị trí liên kết.
Loại này có thể được sử dụng cho cột đèn, cột cờ, cột mái che hoặc các kết cấu chịu tải trọng đáng kể. Số lượng và kích thước sườn phải được xác định theo thiết kế, không cố định cho mọi sản phẩm.
Bản mã tròn thép đen, mạ kẽm và inox
Ngoài hình dạng, bản mã tròn còn được phân loại theo vật liệu và bề mặt hoàn thiện.
- Bản mã tròn thép đen: Phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí và kết cấu thép. Có thể sơn chống gỉ tùy môi trường sử dụng.
- Bản mã tròn mạ kẽm nhúng nóng: Có lớp phủ kẽm giúp tăng khả năng bảo vệ chống ăn mòn, thường được cân nhắc cho các công trình ngoài trời.
- Bản mã tròn inox 304: Phù hợp với các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ.
Việc lựa chọn vật liệu bản mã tròn thường theo môi trường làm việc, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của công trình.
Tham khảo thêm bài viết: Bản mã là gì? Kích thước, trọng lượng và giá bản mã thép
Quy cách bản mã tròn

Bản mã tròn có thể được gia công theo nhiều quy cách khác nhau. Các thông số cần xác định trước khi đặt hàng gồm đường kính ngoài, độ dày, kích thước lỗ và vật liệu.
| Thông số | Quy cách tham khảo |
| Vật liệu | Thép SS400, Q235, Q345; inox 304, 316 theo yêu cầu |
| Đường kính | Từ Ø50 mm đến Ø1.000 mm hoặc theo bản vẽ |
| Độ dày | Từ 3 mm đến 30 mm hoặc theo yêu cầu kỹ thuật |
| Hình dạng | Tròn đặc, tròn có lỗ giữa, tròn có lỗ bu lông |
| Kiểu lỗ | Lỗ tròn, lỗ oval, lỗ taro ren theo yêu cầu |
| Bề mặt | Thép đen, sơn chống gỉ, mạ kẽm nhúng nóng, inox 2B/HL |
Lưu ý: Đây là dải quy cách tham khảo. Khả năng gia công thực tế được xác nhận theo đường kính, độ dày, vật liệu và yêu cầu của từng đơn hàng.
Đối với bản mã có lỗ bu lông, ngoài đường kính ngoài và đường kính lỗ, cần xác định thêm số lượng lỗ và đường kính vòng tròn đi qua tâm các lỗ. Thông số này thường được gọi là PCD (Pitch Circle Diameter), rất quan trọng khi lắp bản mã với cụm bu lông neo.
Kích thước bản mã tròn phổ biến

Kích thước bản mã tròn được xác định theo đường kính ngoài, độ dày, đường kính lỗ giữa và vị trí lỗ bu lông. Tùy mục đích sử dụng như chân cột đèn, cột mái che, lan can hay kết cấu thép, bản mã sẽ có quy cách khác nhau.
Bảng kích thước bản mã tròn tham khảo:
| Đường kính ngoài | Độ dày phổ biến | Ứng dụng tham khảo |
| Ø50-Ø80 mm | 3-6 mm | Chân trụ nhỏ, chi tiết cơ khí |
| Ø100-Ø120 mm | 5-8 mm | Chân trụ, chân bàn ghế |
| Ø150 mm | 8-10 mm | Chân cột ống nhỏ, trụ lan can |
| Ø200 mm | 10-12 mm | Chân cột mái che, cột ống |
| Ø250 mm | 10-12 mm | Chân cột đèn, kết cấu đỡ |
| Ø300 mm | 12-14 mm | Chân cột đèn, cột cờ |
| Ø350-Ø400 mm | 16-20 mm | Chân cột lớn, kết cấu chịu lực |
| Ø500 mm | 20-25 mm | Đế cột lớn, kết cấu công nghiệp |
Lưu ý: Đây là các quy cách tham khảo để lựa chọn sơ bộ, không phải tiêu chuẩn bắt buộc. Đường kính và độ dày thực tế cần căn cứ vào bản vẽ và yêu cầu chịu lực.
Cách tính trọng lượng bản mã tròn

Tính trọng lượng giúp dự toán lượng thép và ước tính chi phí gia công. Với bản mã tròn làm từ thép carbon, có thể sử dụng công thức sau để tính khối lượng tấm đặc:
Khối lượng (kg) = 3,14 × (D/2)² × t × 7,85
Trong đó:
- D là đường kính ngoài, tính bằng mét.
- t là độ dày, tính bằng milimét.
- 7,85 là hệ số tính gần đúng theo khối lượng riêng của thép carbon.
Đối với inox, có thể dùng hệ số khoảng 7,93 để ước tính.
Ví dụ tính trọng lượng bản mã tròn Ø300 × 14 mm
Giả sử cần gia công bản mã tròn có đường kính 300 mm, độ dày 14 mm, lỗ giữa Ø115 mm và 6 lỗ bu lông Ø22 mm.
Bước 1: Tính khối lượng tấm tròn đặc: 3,14 × 0,15² × 14 × 7,85 ≈ 7,77 kg.
Bước 2: Trừ khối lượng lỗ giữa: Lỗ giữa Ø115 mm làm giảm khoảng 1,14 kg.
Bước 3: Trừ khối lượng 6 lỗ bu lông, sáu lỗ Ø22 mm làm giảm khoảng 0,25 kg.
Bước 4: Tính khối lượng còn lại: 7,77 − 1,14 − 0,25 ≈ 6,38 kg/tấm.
Như vậy, khối lượng bản mã sau khi trừ các lỗ vào khoảng 6,38 kg, chưa tính các chi tiết hàn bổ sung. Khi lập báo giá, cần thống nhất cách tính theo khối lượng vật liệu đầu vào hay khối lượng thành phẩm và phạm vi gia công đi kèm.
Tham khảo thêm sản phẩm: Bản mã chân cột
Bảng giá bản mã tròn năm 2026
Giá bản mã tròn phụ thuộc vào vật liệu, đường kính, độ dày, số lượng lỗ và yêu cầu hoàn thiện. Bảng dưới đây là giá tham khảo cho bản mã tròn thép đen SS400, tính theo đơn giá khoảng 22.000–30.000 đồng/kg, đã gồm thép tấm, cắt CNC và gia công 4–6 lỗ bu lông tiêu chuẩn.
| Kích thước (mm) | Khối lượng tấm đặc (kg) | Giá tham khảo (đồng/tấm) | Ứng dụng tham khảo |
| Ø100 × 6 | 0,37 | 8.000-11.000 | Chân trụ nhỏ, chân bàn ghế |
| Ø120 × 8 | 0,71 | 15.500-21.500 | Chân trụ lan can, cột nhỏ |
| Ø150 × 8 | 1,11 | 24.500-33.500 | Chân cột ống D60-D76 |
| Ø150 × 10 | 1,39 | 30.500-41.500 | Chân cột mái che |
| Ø200 × 10 | 2,47 | 54.500-74.000 | Chân cột ống D90-D114 |
| Ø200 × 12 | 2,96 | 65.000-89.000 | Chân cột biển báo nhỏ |
| Ø250 × 12 | 4,62 | 101.500-138.500 | Chân cột đèn sân vườn |
| Ø300 × 14 | 7,77 | 171.000-233.000 | Chân cột đèn, cột cờ |
| Ø350 × 16 | 12,08 | 266.000-362.500 | Chân cột chiếu sáng đường |
| Ø400 × 20 | 19,73 | 434.000-592.000 | Chân cột chịu lực lớn |
| Ø500 × 25 | 38,53 | 847.500-1.156.000 | Đế cột lớn, bích đế |
Lưu ý về bảng giá:
- Giá trên là mức tham khảo; báo giá chính thức được Thép Mạnh Hải xác nhận theo quy cách và số lượng.
- Khối lượng là khối lượng tấm tròn đặc, chưa trừ phần lỗ giữa và lỗ bu lông.
- Giá thực tế phụ thuộc vào lượng vật liệu tiêu hao, số lượng sản phẩm, phương pháp cắt và yêu cầu gia công.
- VAT, vận chuyển và các công đoạn hoàn thiện khác được báo riêng khi Quý khách hàng yêu cầu báo giá.
Chi phí gia công bản mã tròn phát sinh
Ngoài chi phí vật liệu và cắt, một số yêu cầu gia công bổ sung có thể làm thay đổi tổng giá thành.
| Hạng mục | Giá tham khảo | Ghi chú |
| Khoét lỗ giữa | Báo theo quy cách | Phụ thuộc đường kính lỗ và phương pháp cắt |
| Taro ren | 3.000-10.000 đồng/lỗ | Tùy kích thước ren và vật liệu |
| Sơn chống gỉ | Cộng 1.500-3.000 đồng/kg | Tùy quy cách và yêu cầu xử lý |
| Mạ kẽm nhúng nóng | Cộng 7.000-10.000 đồng/kg | Tùy quy cách và yêu cầu xử lý |
| Bản mã tròn inox 304 | 80.000-110.000 đồng/kg | Tùy độ dày, bề mặt và yêu cầu gia công |
Các mức giá bổ sung cần được xác nhận tại thời điểm đặt hàng. Với bản mã inox 304, giá thành còn phụ thuộc vào giá nguyên liệu, khổ tấm, hao hụt khi cắt và số lượng đặt gia công.
Vì sao giá bản mã tròn có thể cao hơn bản mã vuông?

Bản mã vuông thường có đường cắt thẳng, trong khi bản mã tròn cần cắt theo biên dạng cong. Khi bố trí nhiều chi tiết trên một tấm thép, phần vật liệu còn lại quanh các đĩa tròn có thể làm tăng tỷ lệ hao hụt.
Vì vậy, chi phí bản mã tròn không chỉ phụ thuộc vào khối lượng thành phẩm mà còn liên quan đến phương án xếp phôi, đường cắt và số lượng đặt hàng.
Với đơn hàng số lượng lớn, việc bố trí phôi hợp lý có thể giúp tận dụng vật liệu và giảm chi phí. Mức chênh lệch giữa bản mã tròn và bản mã vuông cần được tính theo từng quy cách cụ thể.
Ứng dụng của bản mã tròn

Nhờ hình dạng phù hợp với các cấu kiện dạng ống, bản mã tròn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực xây dựng và cơ khí.
- Lan can, tay vịn và trụ cầu thang: Bản mã tròn kích thước nhỏ có thể được dùng làm đế cho trụ ống của lan can, tay vịn và cầu thang. Kích thước thực tế phụ thuộc vào tiết diện trụ và phương án cố định vào sàn hoặc kết cấu đỡ.
- Cột mái che, nhà để xe và nhà chờ: Trong các kết cấu mái che và nhà chờ, bản mã tròn thường được cân nhắc khi sử dụng cột ống thép. Bản mã tạo vị trí liên kết cột với móng hoặc bệ đỡ theo bản vẽ.
- Chân bàn, chân ghế và kệ công nghiệp: Trong sản xuất cơ khí và nội thất, bản mã tròn được dùng làm đế chân hoặc chi tiết liên kết. Sản phẩm có thể được khoan lỗ, hàn hoặc hoàn thiện bề mặt theo yêu cầu.
Làm bản đế chân cột và trụ thép

Bản mã tròn thường được dùng làm đế cho cột thép, trụ đèn, cột biển báo và các kết cấu dạng ống. Bản mã có thể được khoan lỗ để liên kết với bu lông neo, giúp cố định kết cấu vào nền móng hoặc bệ đỡ.
Khi lựa chọn bản mã chân cột, cần xác định đường kính, độ dày, số lượng lỗ bu lông và đường kính vòng chia lỗ (PCD). Các thông số này phải phù hợp với thiết kế và tải trọng thực tế.
Gia công mặt bích và chi tiết liên kết đường ống

Trong lĩnh vực cơ khí và đường ống, bản mã tròn có thể được gia công thành mặt bích hoặc chi tiết liên kết cho các cụm ống, bồn và thiết bị. Tùy thiết kế, sản phẩm có thể có lỗ tâm, các lỗ bu lông bố trí theo vòng tròn hoặc lỗ ren.
Tuy nhiên, bản mã tròn không mặc nhiên thay thế được mặt bích tiêu chuẩn. Với hệ thống chịu áp lực hoặc yêu cầu kỹ thuật đặc biệt, cần lựa chọn đúng tiêu chuẩn, vật liệu và thông số làm kín.
Làm đế trụ đèn, cột biển báo và kết cấu ngoài trời

Bản mã tròn được sử dụng làm đế lắp đặt trụ đèn chiếu sáng, cột biển báo, cột camera và một số kết cấu ngoài trời. Hình dạng tròn phù hợp với các loại trụ có tiết diện tròn, đồng thời cho phép bố trí lỗ bu lông theo yêu cầu lắp dựng.
Đối với sản phẩm sử dụng ngoài trời, có thể cân nhắc thép mạ kẽm nhúng nóng hoặc phương án bảo vệ bề mặt phù hợp với môi trường. Kích thước và độ dày bản mã cần được tính toán theo tải trọng, điều kiện gió và yêu cầu của kết cấu.
Sử dụng trong chế tạo máy và thiết bị công nghiệp

Trong chế tạo máy, bản mã tròn có thể được dùng làm đĩa đỡ, tấm liên kết, mặt bích gá lắp hoặc chi tiết trung gian giữa các bộ phận. Sản phẩm có thể được cắt theo đường kính yêu cầu, khoan lỗ, taro ren hoặc gia công thêm tùy bản vẽ.
Với các chi tiết cần độ chính xác cao, cần xác định rõ dung sai kích thước, độ phẳng, vị trí lỗ và yêu cầu hoàn thiện bề mặt trước khi gia công.
Gia công chi tiết cho bồn chứa và hệ thống cơ khí

Bản mã tròn còn được sử dụng trong chế tạo bồn chứa, khung đỡ và các cụm thiết bị cơ khí. Tùy cấu tạo, sản phẩm có thể đóng vai trò là tấm liên kết, mặt đỡ hoặc chi tiết lắp ghép.
Đối với bồn chứa và thiết bị làm việc trong điều kiện áp suất, nhiệt độ hoặc môi trường ăn mòn đặc biệt, vật liệu và kết cấu bản mã phải tuân theo yêu cầu thiết kế tương ứng.
Tham khảo thêm sản phẩm: Bản mã inox 304
Gia công bản mã tròn tại Thép Mạnh Hải

Gia công bản mã tròn cần kiểm soát đường kính ngoài, độ dày, vị trí lỗ và chất lượng đường cắt. Tùy vật liệu và quy cách, Thép Mạnh Hải sẽ lựa chọn phương pháp gia công linh hoạt như:
Cắt theo đường kính yêu cầu
Bản mã tròn có thể được cắt bằng các công nghệ phù hợp như laser, plasma hoặc phương pháp khác tùy độ dày vật liệu và yêu cầu thành phẩm. Phương pháp cụ thể cần được xác nhận theo quy cách đơn hàng.
Gia công lỗ theo bản vẽ
Ngoài đường kính ngoài, bản mã có thể cần lỗ giữa, lỗ bu lông, lỗ oval hoặc lỗ taro ren. Các vị trí lỗ phải được xác định rõ trên bản vẽ để bảo đảm phù hợp với cấu kiện lắp ghép.
Gia công bổ sung
Tùy yêu cầu, bản mã tròn có thể cần vát mép, hàn sườn tăng cứng hoặc hàn vào thân ống. Những công đoạn này nên được thống nhất ngay từ đầu để xác định đúng chi phí và tiến độ.
Hoàn thiện bề mặt
Sau gia công, sản phẩm có thể được làm sạch và xử lý bề mặt theo yêu cầu như sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm nhúng nóng. Với bản mã inox, lựa chọn bề mặt cần phù hợp với yêu cầu sử dụng và thẩm mỹ.
Kinh nghiệm đặt gia công bản mã tròn
Khi đặt bản mã tròn cho cột đèn, cột cờ hoặc cột ống, khách hàng nên cung cấp đầy đủ các thông số sau:
- Đường kính ngoài và độ dày bản mã.
- Vật liệu và mác thép.
- Đường kính lỗ giữa nếu có.
- Số lượng, đường kính lỗ bu lông.
- Đường kính vòng tròn bố trí lỗ (PCD).
- Yêu cầu hàn, sơn hoặc mạ kẽm.
- Số lượng sản phẩm và thời gian cần hàng.
Trong đó, PCD là thông số cần đặc biệt chú ý khi bản mã lắp với cụm bu lông neo. Nếu PCD hoặc vị trí lỗ không khớp với bu lông đã đặt trong móng, quá trình lắp dựng có thể gặp khó khăn.
Với đơn hàng cần định vị bu lông trước khi đổ bê tông, khách hàng có thể trao đổi về phương án sử dụng tấm dưỡng có vị trí lỗ tương ứng với bản mã.
Câu hỏi thường gặp về bản mã tròn

Bản mã tròn khác bản mã vuông như thế nào?
Bản mã tròn có dạng đĩa, thường phù hợp với cột ống tròn và các chi tiết có hình dạng tương ứng. Bản mã vuông thường được sử dụng cho nhiều dạng cột hộp, cột chữ H và các liên kết cần mặt đế vuông hoặc chữ nhật. Việc lựa chọn phụ thuộc vào thiết kế, không chỉ dựa vào hình dạng cột.
Cần cung cấp thông số gì để báo giá bản mã tròn?
Khách hàng nên cung cấp đường kính ngoài, độ dày, vật liệu, số lượng, kích thước lỗ giữa, số lỗ bu lông, đường kính lỗ và PCD nếu có. Nếu cần sơn, mạ kẽm hoặc gia công bổ sung, hãy ghi rõ trong yêu cầu báo giá.
Có thể gia công bản mã tròn đường kính trên Ø1.000 mm không?
Khả năng gia công phụ thuộc vào khổ vật liệu, độ dày và phương pháp cắt. Với quy cách lớn hơn Ø1.000 mm, khách hàng nên gửi bản vẽ để xác nhận phương án gia công phù hợp.
Thời gian gia công bản mã tròn là bao lâu?
Tiến độ phụ thuộc vào quy cách, số lượng, vật liệu và yêu cầu hoàn thiện. Các đơn hàng cần mạ kẽm hoặc gia công nhiều công đoạn có thể cần thêm thời gian. Thời gian giao hàng cụ thể nên được xác nhận khi báo giá.
Liên hệ báo giá bản mã tròn tại Thép Mạnh Hải

Thép Mạnh Hải tiếp nhận yêu cầu gia công bản mã tròn theo quy cách và bản vẽ. Quý khách hàng cần bản mã tròn đúng kích thước, lỗ bu lông chuẩn vị trí và phù hợp với bản vẽ thi công? Thép Mạnh Hải hỗ trợ tư vấn quy cách, lựa chọn vật liệu và gia công theo thông số thực tế. Từ bản mã thép carbon đến bản mã inox, khách hàng có thể cung cấp bản vẽ hoặc yêu cầu kích thước để được trao đổi phương án phù hợp.
- Gia công theo quy cách: Xác định đường kính, độ dày, lỗ tâm và vị trí lỗ liên kết theo yêu cầu.
- Linh hoạt số lượng: Tiếp nhận nhu cầu gia công theo lô nhỏ hoặc đơn hàng số lượng lớn.
- Báo giá minh bạch: Tính giá theo tấm hoặc theo khối lượng, căn cứ vào vật liệu và mức độ gia công.
- Hỗ trợ giao hàng: Trao đổi phương án vận chuyển đến công trình tại Hà Nội và các khu vực lân cận.
LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ VÀ BÁO GIÁ BẢN MÃ TRÒN MỚI NHẤT!
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP MẠNH HẢI
Trụ sở:
- Văn phòng 1: A1, ĐCN Phùng Xá, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
- Văn phòng 2: Số 2 - Tổ 3 - Phúc Lợi - Long Biên - Hà Nội
Hotline/Zalo: 0969 816 326 - 0968 410 236.
Email: manhhaisteel@gmail.com
Website: https://thepmanhhai.com
Facebook: Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Thép Mạnh Hải
Bản đồ chỉ đường: Google Map chỉ đường Thép Mạnh Hải.
Đội ngũ Thép Mạnh Hải luôn sẵn sàng đón tiếp và tư vấn nhiệt tình cho mọi yêu cầu của Quý khách hàng!
