-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Van inox công nghiệp - Phân loại, thông số kỹ thuật và báo giá 2026
Đăng bởi: Bùi Hải Đăng |
09/04/2026
Van inox công nghiệp là thiết bị quan trọng trong các hệ thống đường ống, giúp kiểm soát dòng chảy hiệu quả trong nhiều lĩnh vực như cấp thoát nước, thực phẩm, hóa chất và dầu khí. Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ các loại van phổ biến như van bi, van cổng, van bướm và van một chiều, kèm theo thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế và cập nhật báo giá 2026 mới nhất. Đồng thời, Thép Mạnh Hải mang đến giải pháp cung cấp van inox chất lượng, đa dạng chủng loại với mức giá cạnh tranh trên toàn quốc.
Tổng quan về van inox công nghiệp
![]()
Van inox công nghiệp là thành phần kiểm soát dòng chảy quan trọng trong hệ thống đường ống, yêu cầu nhiều về mặt kỹ thuật khi lựa chọn. Khác với ống và phụ kiện có thể chọn đơn giản theo OD và tiêu chuẩn, van đòi hỏi người mua phải hiểu nguyên lý vận hành, mác vật liệu thân van và nội thất (không phải cùng một mác), phân loại áp lực (PN/Class) và tiêu chuẩn kiểm tra. Tất cả phải khớp với yêu cầu của từng ứng dụng cụ thể.
Ưu điểm của van inox so với van gang và van đồng
khi so sánh van inox vs van gang là tổng chi phí vòng đời (TCO). Van gang có giá đầu tư ban đầu thấp hơn van inox 304 khoảng 30-60% cùng DN, nhưng tuổi thọ thực tế của van gang trong hệ thống nước công nghiệp thường chỉ 5-10 năm so với 15–25 năm của van inox 304.
Khi cộng chi phí thay thế, chi phí ngừng sản xuất để bảo trì và chi phí xử lý nước rỉ sét (với hệ thống thực phẩm và dược phẩm), van inox thường rẻ hơn van gang trong TCO 20 năm dù đầu tư ban đầu cao hơn.
Bảng so sánh van inox và van gang và van đồng để các bạn hiểu rõ từng loại hơn như sau:
| Tiêu chí | Van inox 304/316 | Van gang | Van đồng |
| Khả năng chống ăn mòn | Cao, lớp màng Cr₂O₃ thụ động; 316 thêm Mo chống clorua; tuổi thọ 15–30 năm trong điều kiện thông thường | Thấp, dễ rỉ sét từ bên trong ống; không dùng cho nước uống theo tiêu chuẩn hiện đại; phủ sơn epoxy để cải thiện nhưng không triệt để | Trung bình, chống ăn mòn tốt hơn gang trong nước uống; dễ bị ăn mòn dezincification trong nước mềm có pH thấp; hạn chế dùng cho nước có clorua cao |
| Phạm vi nhiệt độ | –200°C đến +450°C (304/316); +550°C với 316L ở áp lực thấp | –10°C đến +250°C; giòn khi nhiệt độ thấp | –20°C đến +200°C; giới hạn ứng dụng nhiệt độ cao |
| Phạm vi áp lực | Đến 1500 psi (Class 600) và cao hơn tùy thân van và tiêu chuẩn | Thấp hơn inox; thường Class 125–250 (ASME B16.1) | Tương đương hoặc thấp hơn inox; thường PN16–PN40 |
| Phù hợp thực phẩm/dược | Bắt buộc cho thực phẩm, dược, nước uống; không leach kim loại nặng vào sản phẩm | Không phù hợp thực phẩm, nước uống; ngăn cấm bởi nhiều tiêu chuẩn y tế | Tùy loại hợp kim; tuy nhiên đang hạn chế và giảm dần tại các nước phát triển |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn gang đáng kể; nặng hơn đồng và nhôm | Nặng nhất, giới hạn với đường ống trên cao và hệ thống di động | Nhẹ hơn gang; phổ biến cho van nhỏ DN ≤ 50 |
| Giá so sánh | Cao nhất trong 3 loại; hợp lý về TCO (total cost of ownership) do tuổi thọ cao | Rẻ nhất về đầu tư ban đầu; chi phí bảo trì và thay thế sớm hơn | Trung bình; phổ biến cho van gia dụng và thương mại nhỏ |
| Áp dụng phổ biến tại Việt Nam | Thực phẩm, dược, hóa chất, nước uống, hơi nước, ven biển, kết cấu quan trọng | Hệ thống nước thải, làm mát tòa nhà, cứu hỏa, hệ thống cũ | Van gia dụng, điều hòa, hệ thống nước sinh hoạt, van nhỏ lẻ thương mại |
Chọn mác inox và tiêu chuẩn kiểm định cho van công nghiệp
![]()
Việc lựa chọn đúng mác inox là yếu tố quyết định đến tính kinh tế và an toàn của hệ thống. Inox 304 là mác thép phổ biến nhất cho van công nghiệp nhờ sự cân bằng giữa khả năng chống gỉ tốt và mức giá hợp lý, phù hợp cho nước sạch, thực phẩm nhẹ và môi trường trung tính. Tuy nhiên, đối với các môi trường chứa ion Clorua nồng độ cao hoặc axit mạnh, inox 316 (với thành phần Molypden bổ sung) là bắt buộc để ngăn chặn hiện tượng ăn mòn điểm và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thiết bị.
Bên cạnh vật liệu, tiêu chuẩn kiểm định là thước đo chất lượng không thể bỏ qua. Các dòng van tại Thép Mạnh Hải đều tuân thủ các hệ tiêu chuẩn quốc tế khắt khe như JIS (Nhật Bản), ANSI/ASME (Mỹ), DIN (Đức) và BS (Anh). Mỗi tiêu chuẩn này quy định cụ thể về kích thước mặt bích, số lỗ bu lông và định mức áp suất (như JIS 10K, ANSI Class 150 hay PN16). Việc sử dụng van đạt chuẩn API 598 về thử nghiệm áp suất và rò rỉ sẽ giúp nhà thầu hoàn toàn yên tâm khi thực hiện nghiệm thu công trình.
Điểm cần hiểu rõ: khi mua van inox, "mác 304" hay "mác 316" trên thân van thực chất là ký hiệu CF8 (304 đúc) và CF8M (316 đúc) theo ASTM A351. Đây là ký hiệu tiêu chuẩn vật liệu đúc (cast) cho thân van — khác với ký hiệu tấm/ống (S30400, S31600) hay ký hiệu phụ kiện rèn (F304, F316L). CO/CQ của van phải ghi rõ ký hiệu CF8 hay CF8M — nếu chỉ ghi "304" hay "316" mà không có ký hiệu ASTM A351 là CO/CQ chưa đủ tiêu chuẩn.
| Mác inox thân van | UNS / tiêu chuẩn | Áp dụng | Đặc điểm kỹ thuật và lưu ý lựa chọn |
| CF8 (cast)= inox 304 đúc | A351 Grade CF8 Equiv. S30400 | Áp lực thấp–trung; thực phẩm, nước uống | CF8 là ký hiệu thân van đúc tương đương mác 304 cán; Cr 18–21%, Ni 8–11%; phổ biến nhất trong van inox thông thường; phân biệt bằng ký hiệu trên thân van. |
| CF8M (cast)= inox 316 đúc | A351 Grade CF8 MEquiv. S31600 | Hóa chất, biển,clorua, thực phẩm acid | CF8M = 304 + Mo 2–3%; chống ăn mòn clorua tốt hơn CF8; tất cả van 316 thực chất thân là CF8M (đúc); ký hiệu CF8M bắt buộc xuất hiện trên CO/CQ van áp lực. |
| F304 (forged)= inox 304 rèn | A182 Grade F304 | Áp lực cao;Class 600+ | Van rèn (forged) thân đặc không mối hàn, tốt hơn đúc (cast) cho áp lực cao và ứng dụng quan trọng; giá cao hơn van đúc cùng DN khoảng 20–40%; ít phổ biến tại thị trường VN thông thường. |
| F316L (forged)= inox 316L rèn | A182 Grade F316L | Dược phẩm, WFI,hóa chất nguy hiểm | Tốt nhất cho đường ống dược phẩm: vật liệu 316L (C ≤ 0.03%) + thân rèn không mối hàn + kiểm tra 100% theo ISO 5208; đắt nhất nhưng tuổi thọ và độ tin cậy cao nhất. |
| CF3M (cast)= inox 316L đúc | A351 Grade CF3 MEquiv. S31603 | Dược phẩm, thực phẩmcần hàn sau lắp van | CF3M = CF8M với C ≤ 0.03%; không nhạy hóa khi hàn van vào đường ống hệ thống sanitary; phổ biến hơn F316L forged về giá nhưng kém hơn về cơ tính tại áp lực rất cao |
Phân loại van inox công nghiệp – thông số và ứng dụng từng loại
Tùy thuộc vào yêu cầu về lưu lượng và cách thức vận hành, van inox được chia thành nhiều chủng loại với cấu tạo cơ khí khác biệt để tối ưu hóa hiệu suất cho từng vị trí lắp đặt.
Van bi inox (ball valve) – thông số kỹ thuật và ứng dụng
![]()
Van bi (ball valve) là loại van phổ biến nhất trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, nước uống và hóa chất với nguyên lý hoạt động đơn giản, đáng tin cậy và khả năng đóng/mở nhanh (chưa đến 1 giây) (¼ vòng xoay 90°).
Cơ chế hoạt động: Sử dụng một quả bi có lỗ xuyên tâm xoay 90° để kiểm soát dòng chảy. Khi lỗ song song với đường ống là van mở hoàn toàn, khi vuông góc là van đóng hoàn toàn.
Với cấu tạo đa dạng từ 1 mảnh, 2 mảnh đến 3 mảnh (3 PC), van bi inox cho phép tháo lắp và bảo trì cực kỳ linh hoạt mà không cần cắt bỏ đường ống. Dòng van này thường có kích thước từ DN15 đến DN300, chịu được nhiệt độ lên đến 200°C và áp suất làm việc phổ biến là PN16, PN25 hoặc PN40. Nhờ khả năng làm kín tuyệt đối bằng gioăng Teflon (PTFE), van bi inox là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống dẫn chất lỏng, khí gas và hóa chất yêu cầu độ kín khít cao.
Van cổng inox (gate valve) và van bướm inox (butterfly valve)
![]()
Van cổng inox, hay còn gọi là van cửa, được thiết kế để đóng hoặc mở hoàn toàn dòng chảy bằng cách nâng hoặc hạ một đĩa van hình nêm. Ưu điểm lớn nhất của van cổng là khi mở hoàn toàn, đĩa van không nằm trên đường đi của lưu chất, giúp giảm thiểu tối đa sự sụt áp và nhiễu loạn dòng chảy. Tuy nhiên, van cổng không được khuyến khích dùng để điều tiết lưu lượng vì đĩa van dễ bị rung động và mài mòn.
Ngược lại, van bướm inox lại là giải pháp tối ưu về không gian và chi phí cho các đường ống có kích thước lớn. Với đĩa van dạng cánh bướm xoay quanh trục, loại van này có thiết kế mỏng nhẹ, đóng mở nhanh và giá thành cạnh tranh hơn so với van cổng cùng kích cỡ. Van bướm inox thường được ứng dụng trong các hệ thống xử lý nước thải, điều hòa không khí (HVAC) và các nhà máy sản xuất giấy nhờ tính linh hoạt trong lắp đặt.
| Thông số | Van cổng inox (gate valve) | Van bướm inox (butterfly valve) | Lưu ý kỹ thuật quan trọng |
| Nguyên lý hoạt động | Đĩa (wedge/gate) nâng lên để mở dòng chảy;khi đóng hoàn toàn — đĩa chặn toàn bộ mặt cắt ống | Đĩa tròn xoay 90° quanh trục;khi song song với dòng chảy = mở hoàn toàn;khi vuông góc = đóng | Van cổng: mở/đóng hoàn toàn, không điều tiết lưu lượng giữa chừng. Van bướm: có thể điều tiết (throttling) nhưng đĩa xoay tạo xáo trộn dòng chảy khi mở một phần |
| Ưu điểm | Tổn thất áp gần bằng 0 khi mở hoàn toàn(đĩa nằm hoàn toàn ngoài dòng chảy);phù hợp van chính trên đường ống thẳng | Nhỏ gọn và nhẹ hơn van cổng và van cầu cùng DN;giao diện lắp đặt ngắn (face-to-face ngắn);giá rẻ hơn đáng kể với DN lớn (> DN100) | Van cổng DN100: nặng hơn van bướm DN100 cùng mác khoảng 4–6 lần; van bướm chiếm ưu thế DN > 100 về giá và trọng lượng |
| Nhược điểm | Mở/đóng chậm (nhiều vòng xoay vô lăng);kích thước lớn và nặng hơn van bướm cùng DN;khó kiểm soát rò rỉ đệm kín sau thời gian dài | Đĩa nằm trong dòng chảy khi mở hoàn toàn —tạo chướng ngại vật nhỏ; không phù hợp pigging;tổn thất áp cao hơn van bi và van cổng | Van bướm concentric (đĩa đối xứng) tổn thất áp cao hơn double-eccentric và triple-eccentric; van triple-eccentric (high-performance butterfly) đạt zero-leakage tương đương van bi nhưng giá cao hơn |
| Ứng dụng điển hình | Van chặn chính trên đường ống lớn(DN ≥ 50) trong nhà máy, trạm bơm; hệ thống nước cứu hỏa; van nước thô | Van chặn và điều tiết trong hệ thống điều hòa,hệ thống nước làm mát, đường ống hơi nước đường kính lớn; van xả bồn chứa công nghiệp | Với thực phẩm và dược phẩm: van bướm triple-eccentric với đệm PTFE/PEEK food-grade hoặc van bi full-bore tri-clamp, không dùng van cổng do vùng đọng chất trong buồng chứa đĩa |
| DN phổ biến tại VN [5] | DN25 – DN150 | DN50 – DN600 | Van cổng inox tồn kho tốt DN25–DN100; van bướm tồn kho tốt DN50–DN300; cả hai với mác 304 và 316 |
| Tiêu chuẩn kích thước [1] | ASME B16.10 (face-to-face);API 600 / API 602 | ASME B16.10;EN 558-1 (face-to-face châu Âu) | Khoảng cách giữa hai mặt bích đầu vào và đầu ra; quan trọng khi thay van phải khớp face-to-face cũ để không phải cắt ống lại |
Quyết định lựa chọn giữa van cổng và van bướm cho đường ống DN lớn (≥ DN100) có tác động đáng kể đến chi phí đầu tư. Tại DN150, van cổng CF8M flanged PN16 thường đắt hơn van bướm CF8M wafer lug cùng PN khoảng 50–70%, nặng hơn khoảng 4–5 lần và cần thêm không gian để vô lăng xoay.
Với đường ống nằm ngang lớn trong nhà máy chế biến thực phẩm, van bướm triple-eccentric với đệm PTFE food-grade ngày càng thay thế van cổng ở DN ≥ 100 nhờ kết hợp được ưu điểm zero-leakage của van cổng với kích thước gọn nhẹ của van bướm dù giá cao hơn van bướm concentric thông thường khoảng 30–50%.
Van một chiều inox (check valve) và van an toàn inox
![]()
Để bảo vệ các thiết bị đắt tiền như máy bơm và bồn chứa khỏi hiện tượng búa nước hoặc dòng chảy ngược, van một chiều inox là thành phần không thể thiếu. Các chủng loại phổ biến bao gồm van một chiều lá lật, van một chiều lò xo và van một chiều cánh bướm dạng kẹp (Wafer). Chúng hoạt động hoàn toàn tự động dựa trên sự chênh lệch áp suất, giúp ngăn chặn rủi ro hư hỏng hệ thống một cách hiệu quả.
Bên cạnh đó, van an toàn inox đóng vai trò là "chốt chặn cuối cùng" để giải phóng áp suất dư thừa khi hệ thống gặp sự cố vượt áp. Với chất liệu inox chịu nhiệt và lò xo chống gỉ, van an toàn đảm bảo bồn áp lực và đường ống hơi không bị nổ vỡ trong các tình huống khẩn cấp, bảo vệ tính mạng con người và tài sản nhà máy.
| Loại van | Phân loại kỹ thuật | Thông số đặc thù | Ứng dụng và lưu ý chọn đúng |
|
VAN MỘT CHIỀU Swing check valve |
Đĩa lật (clapper) mở theo dòng chảy;tự đóng khi dòng chảy đảo chiều hoặc dừng | Áp lực crack mở (cracking pressure):0.05–0.5 bar tùy DN và trọng lượng đĩa | Phổ biến nhất cho ống đứng và nằm ngang lưu lượng lớn; đặt trên đường ống nằm ngang chiều dòng chảy chỉ theo một chiều; đĩa nặng hơn làm đóng nhanh hơn nhưng tạo water hammer mạnh hơn khi dừng bơm đột ngột |
|
VAN MỘT CHIỀU Lift check valve |
Đĩa nâng lên khi có áp lực thuận; đĩa rơi xuống khi áp lực đảo chiều hoặc mất áp | Áp lực crack mở cao hơn swing check;phản ứng nhanh hơn, đóng trước khi dòng chảy đảo hoàn toàn | Phù hợp ống thẳng đứng (dòng chảy từ dưới lên) và ống nằm ngang áp lực cao; ít gây water hammer hơn swing check khi dừng bơm; không dùng cho ống thẳng đứng có dòng chảy từ trên xuống. |
|
VAN MỘT CHIỀU Dual plate check valve |
Hai nửa đĩa gấp vào nhau (butterfly disc); dạng wafer lắp giữa hai mặt bích | Gọn nhất, face-to-face ngắn nhất trong các loại check valve; đóng nhanh nhất; phù hợp vị trí không gian chật | Dùng trong hệ thống có rủi ro water hammer cao (bơm lớn dừng đột ngột); hai tấm đĩa đóng nhanh hơn swing check giảm water hammer; thân wafer không có thân riêng — cần kiểm tra tương thích flange. |
|
VAN AN TOÀN (Safety relief valve) |
Van mở tự động khi áp lực vượt set point; xả bớt áp về đường xả (discharge line) | Set pressure: áp lực đặt van mở; Blowdown: % áp giảm trước khi van đóng lại; Capacity: lưu lượng xả kg/h hoặc m³/h. | Bắt buộc cho mọi hệ thống áp lực theo ASME Section VIII và TCVN; mác 316/316L cho van an toàn thực phẩm và dược; set pressure phải nhỏ hơn MAWP (max allowable working pressure) của thiết bị; đặt thẳng đứng trên đường ống để xả hoạt động đúng. |
|
VAN AN TOÀN (Temperaturerelief valve) |
Mở khi áp lực VÀ/HOẶC nhiệt độ vượt ngưỡng đặt; phổ biến trong bình nước nóng | Set pressure: thường 6–10 bar;Set temperature: thường 95–99°Ccho bình nước nóng | Bắt buộc cho bình nước nóng theo tiêu chuẩn VN; van P&T inox 304 dùng cho bình nước nóng thực phẩm và nước uống; van P&T phải có xác nhận SIL (Safety Integrity Level) với hệ thống an toàn quan trọng. |
|
VAN ĐIỀU TIẾT (Control valve) |
Van tỷ lệ điều chỉnh lưu lượng theo tín hiệu điều khiển (4–20mA, pneumatic) | Cv (flow coefficient):CV = Q × √(ΔP/G), đặc trưng khả năng lưu lượng của van | Tích hợp với hệ thống tự động hóa (DCS/PLC); van control inox 316L được dùng trong dược phẩm và hóa chất để điều tiết lưu lượng chính xác; actuator điện hoặc khí nén; đặt theo đơn chuyên biệt. |
Hướng dẫn chọn van đúng kỹ thuật và bảng báo giá 2026
![]()
Việc chọn mua van inox cần căn cứ vào ba yếu tố then chốt: đặc tính lưu chất (có ăn mòn hay không), áp suất/nhiệt độ vận hành và tiêu chuẩn kết nối mặt bích hiện hữu của hệ thống. Một sai lầm phổ biến là sử dụng van nối ren cho các hệ thống áp suất cao trên PN25, nơi mà van nối bích sẽ mang lại sự chắc chắn và an toàn hơn nhiều.
Ngoài ra, luôn yêu cầu chứng chỉ CO/CQ và Mill Test Report để đảm bảo thành phần hóa học của inox đúng như cam kết, tránh mua phải hàng giả mác thép kém chất lượng.
| Ứng dụng / Hệ thống | Van khuyến nghị | Mác và tiêu chuẩn[1][2] | Yêu cầu đặc thù và lưu ý thực tế |
| Hệ thống nước uốngvà nước RO | Van bi full bore FBhoặc van cổng | CF8 (304)PN16 / Class 150 | NSF/61 certification nếu tiêu chuẩn địa phương yêu cầu; van bi FB để pigging vệ sinh ống được; tránh van cầu (globe) vì buồng van có điểm đọng nước khó vệ sinh |
| Hệ thống thực phẩm và đồ uống (CIP) | Van bi full bore tri-clamp;van bướm triple-eccentriccó đệm PTFE food-grade | CF8M (316)ASTM A351 CF8MISO 5208 Rate A | Tri-clamp (kẹp 3 cạnh): tháo nhanh để CIP/SIP; không dùng van ren vì khe hở ren đọng chất; ball và seat Ra ≤ 0.4 µm; cần chứng nhận 3-A hoặc EHEDG cho hệ thống nghiêm ngặt |
| Hệ thống dược phẩm và WFI | Van bi full bore tri-clamphoặc diaphragm valve316L, electropolished | CF3M / F316LISO 5208 Rate AASTM A182 F316L | Bắt buộc 316L (C ≤ 0.03%); EP bề mặt trong Ra ≤ 0.38 µm; diaphragm valve (van màng) tốt hơn van bi cho WFI vì không có stem giao tiếp với dòng chảy; kết quả test ISO 5208 Rate A (zero leakage) bắt buộc trong hồ sơ validation |
| Hệ thống hóa chất (acid, kiềm) | Van bi full borehoặc van cổng | CF8M (316)Khảo sát chemical compatibility | Kiểm tra tương thích hóa chất với mọi thành phần van (thân, stem, seal, seat), không chỉ thân van; PTFE seat tương thích rộng nhất; với acid HCl: dùng Hastelloy hoặc PVDF, không phải inox; với acid HNO₃ loãng: CF8M đủ. |
| Hệ thống hơi nước (steam) | Van bi metal seathoặc van cổng | CF8M PN40–Class 300 | PTFE seat không dùng cho hơi nước > 180°C — mất tính đàn hồi và biến dạng; dùng metal seat (inox hoặc Stellite overlay) cho hơi nước bão hòa; kiểm tra áp suất tương ứng nhiệt độ hơi bão hòa trước khi chọn PN. |
| Hệ thống ven biển và hóa chất clorua | Van bi hoặc van cổng316 / 316L | CF8MPN16–PN40ISO 5208 | 316/316L bắt buộc; kiểm tra pitting bề mặt ngoài van mỗi 12 tháng; rửa nước ngọt sau mỗi đợt mưa mặn; không dùng van carbon steel hoặc 304 dù chỉ một van trong toàn hệ thống ăn mòn galvanic tại vùng tiếp xúc hai mác khác nhau. |
| Van chặn chínhđường ống lớn DN ≥ 100 | Van cổng hoặcvan bướm (DN > 150) | CF8 / CF8MASME B16.10 | Van cổng: tổn thất áp bằng 0, phù hợp đường ống thẳng dài. Van bướm: gọn nhẹ, giá rẻ hơn với DN lớn, dùng actuator điện/khí nén cho DN ≥ 150. Với DN ≥ 200 van bướm thường kinh tế hơn van cổng 40–60%. |
| Van trên đường hút bơm (suction side) | Van một chiều (foot valve hoặc swing check) | CF8 / CF8MPN16 | Foot valve (van đáy giếng) giữ cột nước trong ống hút khi bơm dừng; swing check valve trên đường hút nằm ngang; chọn cracking pressure thấp để giảm tổn thất áp phía hút, giúp bơm tránh cavitation |
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các dòng van inox 304 phổ biến trong năm 2026 tại thị trường Hà Nội:
Bảng giá van bi inox 304 (Ball Valve) – Nối ren & mặt bích 2026
| Kích cỡ (DN) | Kiểu kết nối | Giá van bi inox 304 (VND/chiếc) | Ghi chú |
| DN15 | Nối ren | 40.000 – 85.000 |
Tay gạt, 2 mảnh, áp lực PN16
|
| DN20 | Nối ren | 50.000 – 110.000 |
Phổ biến cho hệ thống nước sạch
|
| DN25 | Nối ren | 70.000 – 160.000 | Tay gạt inox 304 |
| DN32 | Nối ren | 130.000 – 280.000 |
Chịu hóa chất nhẹ
|
| DN40 | Nối ren | 160.000 – 350.000 | 2PC / 3PC |
| DN50 | Nối ren | 210.000 – 520.000 |
Công nghiệp nhẹ
|
| DN15 – DN50 | Mặt bích | 650.000 – 1.800.000 |
Flange JIS/ANSI, PN16
|
| DN65 – DN100 | Mặt bích | 2.100.000 – 6.500.000 |
Dùng cho đường ống lớn
|
Bảng giá van một chiều inox 304 (Check Valve) – Lá lật & lò xo 2026
| Kích cỡ (DN) | Kiểu van | Giá van một chiều inox 304 (VND/chiếc) | Ghi chú |
| DN15 | Nối ren (lá lật / lò xo) | 220.000 – 320.000 |
Ngăn chảy ngược, áp lực PN16
|
| DN20 | Nối ren | 250.000 – 380.000 |
Phù hợp thực phẩm, nước
|
| DN25 | Nối ren | 275.000 – 420.000 | Chất lượng cao |
| DN32 | Nối ren | 300.000 – 480.000 | Lá lật inox 304 |
| DN40 | Nối ren | 350.000 – 550.000 | Lò xo chống ồn |
| DN50 | Nối ren | 500.000 – 850.000 |
Công nghiệp nhẹ
|
| DN65 – DN100 | Mặt bích / hàn | 990.000 – 3.200.000 |
Dùng hệ thống lớn
|
Bảng giá van bướm inox 304 (Butterfly Valve) & van cổng inox 304 (Gate Valve) 2026
| Loại van | Kích cỡ (DN) | Kiểu kết nối | Giá tham khảo (VND/chiếc) | Ghi chú |
| Van bướm inox 304 | DN50 | Tay quay / wafer | 2.500.000 – 3.800.000 |
Đĩa inox 304, gioăng PTFE
|
| Van bướm inox 304 | DN65 – DN100 | Tay quay / wafer | 3.200.000 – 7.500.000 |
Công nghiệp, hóa chất
|
| Van bướm inox 304 | DN125 – DN200 | Tay quay / wafer | 6.000.000 – 15.000.000 | Áp lực PN16 |
| Van cổng inox 304 | DN15 – DN50 | Nối ren | 550.000 – 2.800.000 |
Cửa trượt, dùng đóng/mở hoàn toàn
|
| Van cổng inox 304 | DN65 – DN150 | Mặt bích | 3.500.000 – 12.000.000 |
Hệ thống đường ống lớn
|
Lưu ý quan trọng khi áp dụng bảng giá van inox 304:
- Giá trên là giá tham khảo năm 2026 cho van inox 304 tiêu chuẩn (không bao gồm van điều khiển điện/khí nén hoặc van an toàn).
- Đơn hàng số lượng lớn (từ 10 chiếc trở lên) được chiết khấu 8–20% tùy quy cách.
- Thép Mạnh Hải cung cấp van inox 304 từ các thương hiệu uy tín (Wonil Hàn Quốc, Trung Quốc cao cấp, Đài Loan) với bảo hành 12–24 tháng.
- Giá có thể thay đổi nhẹ theo biến động nguyên liệu niken và tỷ giá USD. Báo giá chính xác trong 4–8 giờ sau khi nhận yêu cầu DN, kiểu van, áp lực và số lượng.
Chính sách đặt hàng và liên hệ nhận báo giá van inox 304 tại Thép Mạnh Hải
![]()
Quý khách chỉ cần gửi thông tin kích cỡ DN, kiểu van (ren/hàn/mặt bích), số lượng và ứng dụng qua Zalo 0969 816 326 hoặc email manhhaisteel@gmail.com. Đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn DFM miễn phí và gửi báo giá chi tiết kèm hình ảnh sản phẩm thực tế trong ngày.
Bên cạnh đó, phương thức thanh toán linh hoạt, hỗ trợ giao hàng nhanh toàn quốc trong 24-48 giờ cho hàng có sẵn tại kho Thạch Thất và Long Biên.
Với bảng giá van inox công nghiệp inox 304 cạnh tranh và hàng chính hãng, Thép Mạnh Hải cam kết mang đến giải pháp tối ưu chi phí cho mọi dự án năm 2026. Quý khách đang cần van inox 304 cho hệ thống công nghiệp? Hãy liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá ưu đãi đặc biệt!
📞 NHẬN BÁO GIÁ VAN INOX CÔNG NGHIỆP TRONG 2 GIỜ!
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP MẠNH HẢI
Trụ sở:
- Văn phòng 1: A1, ĐCN Phùng Xá, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
- Văn phòng 2: Số 2 - Tổ 3 - Phúc Lợi - Long Biên - Hà Nội
Hotline/Zalo: 0969 816 326 - 0968 410 236.
Email: manhhaisteel@gmail.com
Website: https://thepmanhhai.com
Facebook: Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Thép Mạnh Hải
Bản đồ chỉ đường: Google Map chỉ đường Thép Mạnh Hải.
Đội ngũ Thép Mạnh Hải luôn sẵn sàng đón tiếp và tư vấn nhiệt tình cho mọi yêu cầu của quý khách hàng!
