Giỏ hàng
Thép Ống D190 - Quy Cách Kỹ Thuật, Bảng Trọng Lượng & Báo Giá Mới Nhất

Thép Ống D190 - Quy Cách Kỹ Thuật, Bảng Trọng Lượng & Báo Giá Mới Nhất

Đăng bởi: Bùi Hải Đăng   |   28/02/2026

Thép ống D190 (đường kính ngoài 190.7mm) là quy cách ống lớn chuyên dùng trong kết cấu chịu lực nặng và đường ống công nghiệp áp suất cao. Trong bài viết này, Thép Mạnh Hải sẽ cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật, bảng trọng lượng theo từng độ dày thành, hướng dẫn lựa chọn loại ống và báo giá tham khảo tới các bạn.

1. Thép ống D190 - Tổng quan và phân loại

Thép ống D190 là ký hiệu thông dụng trên thị trường Việt Nam để chỉ loại ống thép có đường kính ngoài (OD) danh nghĩa 190mm, tương ứng với đường kính ngoài thực tế 190.7mm theo tiêu chuẩn JIS và ASTM, hoặc được gọi là NB 7 inch/DN175 - DN200 tùy hệ tiêu chuẩn áp dụng.

Thép ống D190 là một trong những quy cách ống có kích thước lớn nhất trong nhóm ống thép thông thường (phân biệt với ống đường kính siêu lớn trên DN300 dùng trong truyền tải nước đô thị), và thường được dùng trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu tải trọng hoặc áp lực ở mức cao.

Đối với người làm việc trong ngành xây dựng và cơ khí, thép ống D190 xuất hiện trong hai nhóm ứng dụng chính và rất khác nhau về yêu cầu kỹ thuật.

  • Nhóm thứ nhất là ứng dụng kết cấu thép, được dùng làm cột chính, cột cầu, cột cảng, cột tháp viễn thông hoặc các kết cấu định hình phức tạp trong công trình nhà thép tiền chế và cầu đường. Tại đây, tiêu chí quan trọng là giới hạn chảy, độ cứng uốn-xoắn và khả năng hàn lắp trên công trường.
  • Nhóm thứ hai là ứng dụng đường ống dẫn lưu chất, cần ống phải chịu áp suất nội tại từ các chất lỏng hoặc khí được bơm qua bên trong, đòi hỏi kiểm soát khắt khe về chất lượng mối hàn, độ đồng đều thành ống và khả năng chịu mỏi theo chu kỳ áp suất.

1.1. Thông số kỹ thuật ống D190 (OD = 190.7mm)

Thông số kỹ thuật cơ bản của ống D190 được xác định bởi đường kính ngoài cố định (190.7mm) và biến số chính là độ dày thành ống. Trên thị trường Việt Nam, ống D190 thường được cung cấp với độ dày thành từ 4.0mm đến 12.0mm, tương ứng các nhóm Schedule khác nhau trong hệ tiêu chuẩn ASME/ANSI.

Việc chọn đúng độ dày thành là quyết định kỹ thuật quan trọng nhất, vì nó ảnh hưởng đồng thời đến khả năng chịu tải, trọng lượng kết cấu và chi phí vật tư. Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ các thông số cho từng lựa chọn độ dày:

Độ dày t (mm)

Schedule

OD (mm)

Trọng lượng/m (kg)

Trọng lượng/cây 6m (kg)

Ứng dụng

4.0 mm

Std (tương đương)

190.7

18.64

111.8

Kết cấu nhẹ, nhà thép

4.5 mm

Std

190.7

20.94

125.6

Kết cấu dân dụng phổ biến

5.0 mm

Std

190.7

23.23

139.4

Kết cấu trung bình, phổ biến nhất

5.5 mm

Std

190.7

25.50

153.0

Kết cấu chịu tải vừa

6.0 mm

Sch 40 (gần)

190.7

27.76

166.6

Cầu, cảng, công nghiệp

7.0 mm

Sch 40

190.7

32.25

193.5

Kết cấu chịu lực lớn

8.0 mm

Sch 60

190.7

36.70

220.2

Ống chịu áp lực vừa

9.0 mm

Sch 80

190.7

41.13

246.8

Công nghiệp áp lực trung bình

10.0 mm

Sch 80

190.7

45.52

273.1

Ống dầu khí, hơi nước

12.0 mm

Sch 100

190.7

54.24

325.4

Áp lực cao, công nghiệp nặng

Ngoài đường kính và độ dày thành, chiều dài tiêu chuẩn của ống D190 là 6m/cây hoặc 12m/cây tùy nhà sản xuất và yêu cầu công trình. Chiều dài 12m/cây thường được ưu tiên cho các ứng dụng cột cầu, cột cảng hoặc đường ống chôn ngầm dài để giảm số lượng mối hàn nối giữa ống – mỗi mối hàn nối là một điểm tiềm ẩn rủi ro cần kiểm soát chất lượng.

1.2. Thép ống D190 hàn ERW và ống thép đúc - Chọn loại nào?

Một trong những quyết định kỹ thuật quan trọng nhất khi mua ống D190 là lựa chọn giữa ống hàn ERW (Electric Resistance Welded) và ống đúc liền Seamless. Hai phương pháp sản xuất này tạo ra sản phẩm có đặc tính cơ học, mức độ kiểm soát chất lượng và mức giá khác biệt đáng kể.

Hiểu rõ sự khác biệt giúp các bạn  đưa ra lựa chọn phù hợp với yêu cầu công trình mà không lãng phí ngân sách vào thông số kỹ thuật vượt mức cần thiết.

Tiêu chí

Ống thép hàn ERW 

Ống thép đúc

Phương pháp sản xuất

Cuộn thép cán, tạo hình ống, hàn dọc bằng điện trở

Đùn nóng phôi đặc qua khuôn, không có mối hàn

Giá thành

Thấp hơn 20-40% so với ống đúc cùng quy cách

Cao hơn do quy trình phức tạp, tiêu hao vật liệu lớn

Áp suất tối đa

Đến ~150 bar (tùy mác thép, độ dày, tiêu chuẩn)

Đến 300-700 bar tùy grade; lý tưởng cho áp lực rất cao

Điểm yếu

Mối hàn dọc là vùng tập trung ứng suất tiềm ẩn

Dày thành không hoàn toàn đồng đều theo chu vi

Tiêu chuẩn phù hợp

ASTM A53 Type E, JIS G3444, EN 10255

ASTM A53 Type S, API 5L, ASTM A106 Grade B/C

Ứng dụng phù hợp

Kết cấu thép, dẫn nước/khí áp thấp-trung bình

Dầu khí, hơi nước, hóa chất, nhiệt điện, áp cao

Kiểm tra chất lượng

Siêu âm mối hàn (UT), hydrostatic test

UT toàn thân, RT/MT cho điểm nghi ngờ, kiểm tra thủy lực.

Từ góc nhìn thực tế của người làm kỹ thuật lâu năm trong ngành, ống hàn ERW hoàn toàn đủ tiêu chuẩn cho hầu hết các ứng dụng kết cấu thép thông thường, kể cả kết cấu cầu đường quy mô vừa, nếu được sản xuất theo đúng tiêu chuẩn JIS G3444 STK490 hoặc ASTM A53 Grade B và có kiểm tra siêu âm mối hàn (UT).

Điểm cần cẩn thận là phải đảm bảo mối hàn dọc thân ống không nằm ở vị trí chịu ứng suất kéo cực đại khi lắp đặt. Tuy nhiên có thể khắc phục điều này bằng cách yêu cầu nhà cung cấp đánh dấu vị trí mối hàn và xoay ống đúng hướng khi lắp.

Ngược lại, với hệ thống đường ống chịu áp suất nội từ 50 bar trở lên, hay bất kỳ ứng dụng nào trong lĩnh vực dầu khí, nhiệt điện, hóa chất, ống thép là bắt buộc và không có sự thỏa hiệp nào được chấp nhận về mặt an toàn kỹ thuật.

1.3. Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng (ASTM A53, API 5L, JIS G3444)

Việc xác định đúng tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng cho ống D190 không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là điều kiện pháp lý bắt buộc trong nhiều ngành.

Đối với công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp tại Việt Nam, hồ sơ nghiệm thu vật liệu sẽ yêu cầu CO/CQ ghi rõ tiêu chuẩn sản xuất và kết quả kiểm tra. Đối với dự án có vốn đầu tư nước ngoài hoặc dự án dầu khí, tư vấn giám sát quốc tế thường kiểm tra rất kỹ tính xác thực của chứng từ tiêu chuẩn.

Bảng dưới đây tóm tắt các tiêu chuẩn phổ biến nhất áp dụng cho ống D190:

Tiêu chuẩn

Xuất xứ

Phạm vi & điều kiện áp dụng

Yêu cầu đặc biệt

ASTM A53 Grade B

Mỹ

Ống hàn và đúc dùng trong kết cấu thép, dẫn nước, hơi, khí áp lực thấp-trung bình; phổ biến trong công trình dân dụng và nhà xưởng.

Giới hạn chảy ≥ 240 MPa, giới hạn bền ≥ 415 MPa, thử thủy lực.

API 5L Grade B

Mỹ (API)

Ống dẫn dầu thô, khí tự nhiên, sản phẩm lọc hóa dầu; bắt buộc cho đường ống dầu khí và hóa dầu.

PSL1 (cơ bản) và PSL2 (kiểm tra bổ sung NDT, độ bền); yêu cầu truy xuất nguồn gốc đầy đủ

API 5L X52/X60

Mỹ (API)

Đường ống dẫn khí áp cao, đường ống đường dài; chịu áp lực vận hành trên 70 bar.

Kiểm tra độ bền va đập (CVN) ở -20°C; NDT 100%; PWHT cho mối hàn hiện trường.

JIS G3444 STK490

Nhật Bản

Ống thép kết cấu chịu lực cao cho cầu, cột tháp, cảng biển; phổ biến trong công trình theo chuẩn Nhật.

Giới hạn chảy ≥ 315 MPa, giới hạn bền ≥ 490 MPa; kiểm tra uốn nguội, thử kéo, thử va đập.

TCVN 7571

Việt Nam

Ống thép hàn dùng trong công trình xây dựng, thủy lợi và công nghiệp; áp dụng rộng cho dự án đầu tư công.

Cơ tính không thấp hơn JIS G3444 STK400/490; CQ và CO bắt buộc theo quy định nghiệm thu.

Một điểm cần nhấn mạnh là tiêu chuẩn không thay thế được cho nhau dù nghe tên có vẻ tương đương. ASTM A53 và JIS G3444 đều là tiêu chuẩn ống thép kết cấu, nhưng yêu cầu thử nghiệm và cơ tính có điểm khác biệt. API 5L là tiêu chuẩn hoàn toàn khác dành riêng cho đường ống dẫn chất lỏng/khí dưới áp lực.

Kỹ sư thiết kế phải chỉ định đúng tiêu chuẩn trong bản vẽ thiết kế và nhà thầu phải mua đúng tiêu chuẩn đó. Các bạn không thể tự ý không thể thay thế API 5L bằng ASTM A53 cho đường ống dầu khí, cho dù về mặt hình thức ống trông giống nhau.

2. Ứng dụng ống thép D190 trong công nghiệp nặng

Ống thép D190 với kích thước đường kính lớn (gần 20cm) và khả năng sản xuất với độ dày thành lên đến 12mm tạo ra một sản phẩm có mômen quán tính tiết diện lớn. Đây là đặc tính cốt lõi quyết định khả năng chịu tải trọng ngang, tải trọng uốn và tải trọng xoắn của kết cấu. Điều mà các quy cách nhỏ hơn như D114 hay D140 không đáp ứng được về mặt kỹ thuật.

2.1. Kết cấu thép lớn - Cầu, Cảng, Nhà Thép Tiền Chế

Trong lĩnh vực kết cấu thép quy mô lớn, ống D190 đóng vai trò như cột chủ lực hoặc thanh chịu lực chính trong những hệ kết cấu đòi hỏi tiết diện lớn mà vẫn muốn tối ưu trọng lượng. 

So với cột thép hình H hay I cùng khả năng chịu tải, cột ống tròn có ưu điểm vượt trội về tính đẳng hướng về độ cứng, tức là độ cứng chống uốn như nhau theo mọi phương, thay vì chỉ mạnh theo một trục như thép hình H/I. Nên cột ống D190 trở thành lựa chọn tối ưu trong kết cấu chịu tải trọng ngang từ nhiều hướng như tải gió, động đất hoặc va chạm tàu với cọc cảng.

Với công trình cầu thép, ống D190 thường xuất hiện ở các vị trí cọc tạm hoặc cọc vĩnh cửu phần kết cấu bên dưới mực nước, nơi khả năng chống ăn mòn của thép cần được tăng cường bằng lớp phủ epoxy. Chiều dài cây 12m được ưu tiên để giảm thiểu mối hàn nối trong môi trường nước, nơi kiểm tra chất lượng mối hàn khó thực hiện hơn trên cạn.

Đối với công trình cảng biển và cảng sông, ống D190 đóng vai trò trụ đỡ cầu dẫn, hệ thống đệm tàu và cọc neo. Tải trọng thiết kế trong trường hợp này bao gồm không chỉ tải trọng tĩnh từ kết cấu phía trên mà còn tải động từ sóng biển (tải chu kỳ), lực va đập tàu và lực nhổ cọc khi có triều cường. Độ dày thành ống được chọn tối thiểu 6.0–8.0mm cho môi trường biển thông thường và tăng lên 10.0–12.0mm cho vùng biển có mức độ ăn mòn cao.

Với nhà thép tiền chế khẩu độ lớn (nhịp từ 30-60m trở lên), ống D190 thường được kết hợp với thép hình H và hệ mái xà gồ để tạo thành hệ khung chính chịu lực.

2.2. Hệ thống đường ống công nghiệp áp suất cao

Khi ống D190 được sử dụng trong hệ thống dẫn chất lỏng hoặc khí có áp suất làm việc đáng kể, toàn bộ quy trình từ thiết kế, chọn vật liệu, gia công đến nghiệm thu đều phải tuân theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn nhiều so với ứng dụng kết cấu.

Trước tiên, kỹ sư thiết kế phải xác định áp suất thiết kế và áp suất thử thủy lực, thường bằng 1.5 lần áp suất thiết kế, để từ đó tính toán độ dày thành ống tối thiểu cần thiết theo công thức Barlow hoặc tiêu chuẩn ASME B31.3.

Về chất lượng mối hàn nối giữa các đoạn ống, tiêu chuẩn ASME IX quy định quy trình hàn, kiểm tra trình độ thợ hàn và phương pháp kiểm tra không phá hủy bao gồm: kiểm tra bằng tia X hoặc gamma, kiểm tra siêu âm (UT), kiểm tra từ tính (MT) và kiểm tra thẩm thấu màu (PT). Mức độ kiểm tra NDT (thường 5-100% tùy mức độ quan trọng và áp suất) phải được quy định trong hồ sơ kỹ thuật ngay từ giai đoạn thiết kế.

Lớp phủ bảo vệ bên ngoài và bên trong ống cũng là yêu cầu bắt buộc với đường ống công nghiệp dài hạn. Bên ngoài thường dùng lớp phủ FBE (Fusion Bonded Epoxy) hoặc 3LPE (3-layer Polyethylene) cho đường ống chôn ngầm; bên trong dùng lớp lót cement mortar hoặc epoxy cho đường ống dẫn nước để ngăn ăn mòn và tăng hệ số dòng chảy.

Với đường ống dầu khí, phải tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn ISO 21809 về hệ thống phủ bảo vệ bên ngoài cho đường ống chôn ngầm và API RP 5L2 về phủ lót bên trong.

2.3. Ứng dụng trong năng lượng, dầu khí, nhiệt điện

Đây là phân khúc ứng dụng đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhất đối với ống thép D190. Trong các nhà máy nhiệt điện, đường ống dẫn hơi nước bão hòa có nhiệt độ từ 200-600°C và áp suất từ 20–300 bar, đòi hỏi ống phải được làm từ thép hợp kim chịu nhiệt như ASTM A335 Grade P11 (thép Cr-Mo), P22 (2.25Cr-1Mo) hoặc P91 (9Cr-1Mo) chứ không phải thép carbon thông thường.

Đây là điều quan trọng mà kỹ sư không được nhầm lẫn: ống D190 từ thép carbon thông thường (ASTM A53) tuyệt đối không thể dùng cho đường ống hơi nước nhiệt độ cao trong nhà máy điện, dù có cùng đường kính.

Trong ngành dầu khí, ống D190 dưới tiêu chuẩn API 5L được dùng rộng rãi cho đường ống tập hợp khí/khí ngưng tụ từ các giếng khai thác về trạm xử lý, đường ống phân phối nội khu nhà máy và đường ống nối giữa các thiết bị áp lực. 

Một ứng dụng đặc thù khác là ống dẫn CO₂ trong hệ thống CCS và ống dẫn hydro (H₂) trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng xanh ngày càng được quan tâm. Ống thép D190 chịu áp lực cao từ CO₂ siêu tới hạn hoặc H₂ tinh khiết đòi hỏi thép có độ bền đứt gãy cao và khả năng chống nứt vỡ do hydro.

3. Bảng trọng lượng ống thép D190 đầy đủ

Bảng trọng lượng ống D190 là tài liệu tham khảo không thể thiếu trong quá trình lập dự toán vật tư công trình. Với ống có đường kính lớn như D190, chênh lệch về độ dày thành ống có tác động rất lớn đến trọng lượng và chi phí. 

Ví dụ chỉ tăng từ 5.0mm lên 6.0mm đã thêm gần 4.5 kg trên mỗi mét ống, tương đương khoảng 20% trọng lượng. Trong một công trình sử dụng hàng trăm mét ống, sự khác biệt này có thể lên đến hàng tấn vật tư.

3.1. Bảng tra theo độ dày thành (4.0mm - 12.0mm)

Bảng dưới đây cung cấp đầy đủ trọng lượng lý thuyết cho ống D190 từ 4.0mm đến 12.0mm, tính cho cả hai chiều dài cây tiêu chuẩn 6m và 12m. Diện tích mặt cắt ngang (cm²) cũng được liệt kê để phục vụ tính toán kết cấu:

Độ dày (mm)

OD (mm)

T.lượng/m (kg)

T.lượng cây 6m (kg)

T.lượng cây 12m (kg)

Diện tích mặt cắt (cm²)

4.0

190.7

18.64

111.8

223.7

23.74

4.5

190.7

20.94

125.6

251.3

26.67

5.0

190.7

23.23

139.4

278.8

29.59

5.5

190.7

25.50

153.0

306.0

32.49

6.0

190.7

27.76

166.6

333.1

35.36

7.0

190.7

32.25

193.5

387.0

41.08

8.0

190.7

36.70

220.2

440.4

46.75

9.0

190.7

41.13

246.8

493.6

52.39

10.0

190.7

45.52

273.1

546.2

57.99

11.0

190.7

49.89

299.3

598.7

63.55

12.0

190.7

54.24

325.4

650.9

69.09

3.2. Cách tính khối lượng & Dự toán chi phí vật tư

Quy trình lập dự toán vật tư ống D190 từ bản vẽ thiết kế đến đơn đặt hàng thực tế đòi hỏi sự chính xác ở từng bước, đặc biệt vì với quy cách ống lớn và nặng như D190, sai sót nhỏ trong tính toán có thể dẫn đến thiếu vật tư (làm chậm tiến độ thi công) hoặc dư thừa lớn (lãng phí ngân sách và gây khó khăn trong thanh quyết toán).

Bước 1: Bóc tách từ bản vẽ

Rà soát toàn bộ bản vẽ kết cấu và bản vẽ đường ống, liệt kê tất cả đoạn ống D190 theo từng quy cách (độ dày thành khác nhau là danh mục riêng biệt). Ghi nhận chiều dài thực tế mỗi đoạn bao gồm cả phần ngàm vào gối đỡ, phần chôn vào bê tông hoặc phần ống dự trữ hàn nối.

Bước 2: Tổng hợp theo quy cách

Cộng tổng chiều dài (m) theo từng quy cách. Ví dụ: D190 × 6.0mm tổng 240 mét, D190 × 8.0mm tổng 85 mét.

Sau đó, chia cho chiều dài cây tiêu chuẩn để ra số cây, luôn làm tròn lên. Ví dụ: 240m ÷ 6m/cây = 40 cây; 85m ÷ 6m/cây = 14.2 → Đặt 15 cây.

Bước 3: Tính khối lượng và chi phí

Nhân số cây × trọng lượng/cây để ra tổng kg theo từng hạng mục. Ví dụ: 40 cây D190×6.0mm × 166.6 kg/cây = 6,664 kg ≈ 6.66 tấn.

Nhân với đơn giá (VNĐ/kg) để ra chi phí vật tư. Cộng thêm chi phí vận chuyển, bốc xếp và hao phí gia công (thường 3-7%) để ra giá vật tư thực tế trong dự toán tổng.

Bước 4: Kiểm tra tồn kho và xác nhận thời gian giao

Với ống D190 là quy cách lớn và không phổ biến như phi 60 hay phi 76, tồn kho thị trường thường không nhiều. Cần liên hệ nhà cung cấp trước ít nhất 7-14 ngày để xác nhận tồn kho hoặc đặt sản xuất từ nhà máy, tránh tình trạng thiếu hàng khi đến thời điểm thi công.

Thép Mạnh Hải duy trì tồn kho D190 các độ dày phổ biến (5.0mm, 6.0mm, 8.0mm) và có thể đặt theo lô với các độ dày đặc biệt khi số lượng đủ lớn.

4. Báo giá ống thép D190 và Chính sách mua hàng

Giá ống D190 trên thị trường dao động đáng kể theo nhiều yếu tố. Không như các quy cách phổ biến như phi 42 hay phi 60, ống D190 là quy cách lớn với sản lượng thấp hơn, nên giá thường được tính theo từng lô và phụ thuộc nhiều vào tình trạng tồn kho thực tế tại thời điểm đặt hàng, loại ống (hàn ERW hay đúc), tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và khối lượng đặt hàng.

Đây là lý do vì sao với ống D190, việc liên hệ trực tiếp để nhận báo giá cụ thể theo từng đơn hàng là cách hiệu quả nhất thay vì dựa vào bảng giá niêm yết chung.

4.1. Bảng giá ống thép D190 hiện tại (Đen & Đúc)

Bảng dưới đây cung cấp thông tin về các quy cách ống D190 phổ biến tại Thép Mạnh Hải kèm đơn giá tham khảo. Do tính biến động của thị trường thép và đặc thù quy cách lớn, tất cả đơn giá đều cần được xác nhận lại tại thời điểm đặt hàng:

Quy cách

Loại ống

Tiêu chuẩn

Đơn giá (VNĐ/kg)

Ghi chú

D190 × 4.5mm

Ống hàn ERW đen

JIS G3444 / TCVN

20.000-24.500

Kết cấu phổ biến

D190 × 5.0mm

Ống hàn ERW đen

JIS G3444 / TCVN

20.000-24.500

Phổ biến nhất thị trường

D190 × 6.0mm

Ống hàn ERW đen

ASTM A53 / TCVN

20.000-24.500

Kết cấu chịu lực

D190 × 7.0mm

Ống hàn ERW đen

ASTM A53 / JIS

20.000-24.500

Cầu, cảng, công nghiệp

D190 × 8.0mm

Ống hàn ERW đen

ASTM A53 Grade B

20.000-24.500

Áp lực trung bình

D190 × 10.0mm

Ống đúc

ASTM A106 Grade B

21.000-25.000

Hơi nước, dầu khí

D190 × 12.0mm

Ống đúc

API 5L Grade B

21.000-25.000

Đường ống áp lực cao

D190 × 5.0mm

Ống hàn ERW mạ kẽm

JIS G3442

21.000-25.000

Ngoài trời, PCCC

Một thực tế cần lưu ý khi mua ống D190 là chênh lệch giá giữa ống hàn ERW và ống đúc  có thể lên đến 40-80% đối với cùng quy cách và độ dày.

Với các dự án đang trong giai đoạn dự toán, kỹ sư nên làm việc kỹ với thiết kế để xem có thể thay thế ống đúc bằng ống hàn chất lượng cao ở những vị trí không yêu cầu bắt buộc ống đúc hay không. 

4.2. Điều kiện mua sỉ với số lượng tối thiểu

Thép Mạnh Hải áp dụng chính sách giá linh hoạt theo quy mô đặt hàng, phản ánh thực tế chi phí tồn kho và logistics của từng nhóm khách hàng. Với ống D190 là quy cách đặc thù, số lượng tối thiểu để đặt sản xuất từ nhà máy (khi không có sẵn tồn kho) thường là từ 3–5 tấn trở lên – tương đương khoảng 15–25 cây D190×6.0mm chiều dài 6m:

Khối lượng đặt hàng

Hình thức ưu đãi

Thời gian giao

Điều kiện & ghi chú

< 2 tấn

Giá lẻ thị trường

2-3 ngày

Không áp dụng chiết khấu thêm

2 - 5 tấn

Chiết khấu nhỏ và ưu tiên giao sớm.

Trong ngày 

Cần xác nhận tồn kho trước

5 - 15 tấn

Giá sỉ và có chính sách hỗ trợ vận chuyển.

Trong ngày

Ký hợp đồng thương mại

> 15 tấn

Giá đặc biệt và hỗ trợ kỹ thuật.

Theo tiến độ công trình

Ký hợp đồng cung ứng dài hạn; có thể đặt gia công theo yêu cầu

Đại lý / dự án thường xuyên

Chiết khấu thỏa thuận riêng

Ưu tiên tuyệt đối

Liên hệ NVKD để ký biên bản hợp tác

Đối với các dự án lớn có tiến độ kéo dài nhiều tháng, Thép Mạnh Hải sẵn sàng ký hợp đồng cung ứng khung dài hạn với mức giá được chốt trước hoặc điều chỉnh theo biên độ thỏa thuận. Hình thức này giúp chủ đầu tư và nhà thầu chủ động trong lập kế hoạch tài chính và tránh rủi ro giá thép tăng đột biến trong mùa cao điểm xây dựng.

Cùng với đó, các đơn hàng đặc biệt như ống D190 cần gia công đầu ống, tạo rãnh hàn hoặc cắt đúng chiều dài thiết kế cũng được Thép Mạnh Hải hỗ trợ xử lý theo yêu cầu.

4.3. Liên hệ Thép Mạnh Hải - Hỗ trợ kỹ thuật & Giao hàng nhanh

Với kinh nghiệm nhiều năm chuyên cung cấp thép ống quy cách lớn cho các công trình công nghiệp, cầu đường và nhà máy tại khu vực miền Bắc, Thép Mạnh Hải hiểu rõ những áp lực về thời gian, chi phí và tiêu chuẩn kỹ thuật mà các nhà thầu và kỹ sư phải đối mặt. 

Vì vậy, dịch vụ Thép Mạnh Hải được thiết kế không chỉ để bán hàng mà còn để giải quyết vấn đề kỹ thuật cụ thể của từng dự án. Từ việc xác nhận tiêu chuẩn phù hợp, đề xuất thay thế quy cách tối ưu chi phí, cung cấp đầy đủ CO/CQ đến hỗ trợ lập hồ sơ nghiệm thu vật liệu.

Năng lực giao hàng cho ống D190 tại Thép Mạnh Hải: với tồn kho sẵn có, có thể xuất hàng trong vòng 24-48 giờ kể từ khi xác nhận đơn hàng. Với đơn hàng đặt sản xuất từ nhà máy Hòa Phát hoặc Vinapipe, thời gian cần 7-15 ngày làm việc tùy khối lượng và độ dày.

Thép Mạnh Hải sở hữu đội xe tải nặng tự có, đảm bảo việc vận chuyển ống D190 (có cây nặng đến 325kg) an toàn và đúng điểm tập kết công trình, kể cả các công trình có điều kiện tiếp cận khó khăn.

Thép Mạnh Hải cam kết với các đơn hàng thép ống D90 đều là hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ và giấy tờ chứng nhận đi kèm khác. Công ty thực hiện cân kiểm thực tế trước khi xuất hàng nếu yêu cầu. Bồi thường 100% nếu hàng không đúng quy cách đã thỏa thuận.

LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ VÀ BÁO GIÁ THÉP D10 TỐT NHẤT!

Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP MẠNH HẢI

Trụ sở:

  • Văn phòng 1: A1, ĐCN Phùng Xá, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
  • Văn phòng 2: Số 2 - Tổ 3 - Phúc Lợi - Long Biên - Hà Nội

Hotline/Zalo: 0969 816 326 - 0968 410 236.

Email: manhhaisteel@gmail.com

Website: https://thepmanhhai.com

Facebook: Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Thép Mạnh Hải

Bản đồ chỉ đường: Google Map chỉ đường Thép Mạnh Hải.

Đội ngũ Thép Mạnh Hải luôn sẵn sàng đón tiếp và tư vấn nhiệt tình cho mọi yêu cầu của quý khách hàng!

VIẾT BÌNH LUẬN:
Phone KD1: 0968 410 236 Phone Hotline: 0969 816 326 Phone KD2: 0968 625 963 Phone KD3: 0975 620 098 Messenger