Giỏ hàng

Mặt bích thép

Thương hiệu: Đang cập nhật
Liên hệ

Mô tả:

Mặt bích thép chính hãng, đa dạng DN, tiêu chuẩn JIS, DIN, ANSI/ASME. Thép Mạnh Hải cung cấp mặt bích và phụ kiện ống thép giá tốt, giao hàng nhanh.

Mặt bích thép là một trong những phụ kiện ống thép được sử dụng phổ biến để kết nối đường ống với van, máy bơm, thiết bị hoặc các đoạn ống cần tháo lắp khi bảo trì. Thép Mạnh Hải cung cấp mặt bích thép đa dạng kích thước DN, tiêu chuẩn và cấp áp, đáp ứng từ nhu cầu lắp đặt thông thường đến các đơn hàng số lượng lớn cho nhà thầu và dự án. Sản phẩm có thể cung cấp đồng bộ cùng ống thép, van công nghiệp và các loại phụ kiện đường ống.

Thông số kỹ thuật mặt bích thép

Mặt bích thép được sản xuất với nhiều quy cách khác nhau. Khi lựa chọn sản phẩm, không chỉ cần quan tâm đến đường kính danh nghĩa DN mà còn phải xác định tiêu chuẩn sản xuất, cấp áp, kiểu mặt bích, vật liệu và phương thức kết nối.

Thông số Quy cách phổ biến Ý nghĩa
Kích thước danh nghĩa DN15 - DN300+ Xác định kích thước đường ống tương thích
Tiêu chuẩn JIS, DIN, EN, ANSI/ASME Quy định kích thước và thông số mặt bích
Cấp áp PN10, PN16, PN25, PN40; Class 150... Khả năng chịu áp theo tiêu chuẩn tương ứng
Vật liệu Thép carbon, thép đúc, inox... Lựa chọn theo môi chất và điều kiện làm việc
Kiểu mặt bích Bích hàn, bích ren, bích mù... Phù hợp với phương thức kết nối
Bề mặt làm kín FF, RF và các dạng chuyên dụng Đảm bảo khả năng làm kín khi lắp đặt
Kết nối Hàn, ren, bu lông Phụ thuộc loại mặt bích và hệ thống
Lỗ bu lông Theo từng tiêu chuẩn Đảm bảo đồng bộ với mặt bích đối diện
Môi trường sử dụng Nước, PCCC, HVAC, hơi, dầu, khí... Căn cứ lựa chọn vật liệu và cấp áp

Trong thực tế, DN chỉ là một phần của quy cách. Hai mặt bích cùng DN nhưng khác tiêu chuẩn có thể có đường kính ngoài, số lượng lỗ bu lông hoặc đường kính vòng bu lông khác nhau. Vì vậy, khi đặt hàng cần cung cấp đầy đủ tiêu chuẩn và cấp áp để tránh tình trạng hai mặt bích không thể lắp ghép trực tiếp.

Báo giá mặt bích thép

Giá mặt bích thép phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại mặt bích, tiêu chuẩn JIS/DIN/ANSI, kích thước DN, cấp áp, vật liệu và số lượng đặt hàng. Vì vậy, cùng một DN nhưng khác tiêu chuẩn hoặc loại kết nối có thể có mức giá chênh lệch đáng kể.

Dưới đây là khoảng giá tham khảo để khách hàng dễ hình dung. Giá thực tế có thể thay đổi theo thương hiệu, xuất xứ, thời điểm nhập hàng và số lượng đặt.

Giá mặt bích thép theo chủng loại

Loại mặt bích Quy cách phổ biến Khoảng giá tham khảo
Bích hàn trượt (Slip-On) DN15 - DN50 25.000 - 80.000 đ/cái
Bích hàn trượt DN65 - DN100 70.000 - 180.000 đ/cái
Bích hàn trượt DN125 - DN200 180.000 - 500.000 đ/cái
Bích hàn cổ (Weld Neck) DN50 - DN100 100.000 - 350.000 đ/cái
Bích hàn cổ DN125 - DN200 350.000 - 900.000 đ/cái
Bích ren DN15 - DN50 30.000 - 120.000 đ/cái
Bích mù (Blind Flange) DN15 - DN50 30.000 - 100.000 đ/cái
Bích mù DN65 - DN100 80.000 - 250.000 đ/cái
Bích mù DN125 - DN200 250.000 - 700.000 đ/cái
Bích socket weld DN15 - DN50 50.000 - 180.000 đ/cái

Lưu ý: Đây là khoảng giá tham khảo cho mặt bích thép carbon thông dụng. Các loại tiêu chuẩn đặc biệt, cấp áp cao, thép hợp kim hoặc inox sẽ có mức giá cao hơn.

Giá theo kích thước DN

Kích thước Mặt bích phổ biến Khoảng giá tham khảo
DN15 - DN25 Bích ren, bích hàn 25.000 - 70.000 đ/cái
DN32 - DN50 Bích hàn, bích ren, bích mù 40.000 - 120.000 đ/cái
DN65 - DN80 Bích hàn, bích mù 70.000 - 180.000 đ/cái
DN100 Bích hàn, bích mù 100.000 - 250.000 đ/cái
DN125 - DN150 Bích hàn, bích mù 160.000 - 400.000 đ/cái
DN200 Bích hàn, bích mù 250.000 - 700.000 đ/cái
DN250 Bích công nghiệp 450.000 - 1.000.000 đ/cái
DN300 Bích công nghiệp 600.000 - 1.500.000 đ/cái

Với DN300 trở lên, giá thường cần báo theo từng quy cách vì chênh lệch về tiêu chuẩn, độ dày, cấp áp và trọng lượng có thể khá lớn.

Mặt bích thép là gì?

Mặt bích thép là phụ kiện dạng đĩa hoặc vòng kim loại có các lỗ bu lông xung quanh, được sử dụng để tạo mối nối tháo lắp giữa các đoạn ống, van, máy bơm, bồn chứa và thiết bị trong hệ thống đường ống.

Khác với phương pháp hàn cố định, kết nối bằng mặt bích sử dụng bu lông và gioăng làm kín để ghép hai bề mặt lại với nhau. Khi cần sửa chữa hoặc thay thế van, thiết bị, người vận hành có thể tháo bu lông và tách mối nối mà không phải cắt đường ống.

Tùy phương pháp chế tạo và kết nối, mặt bích thép có nhiều dạng như mặt bích hàn cổ, mặt bích hàn trượt, mặt bích ren, mặt bích mù, mặt bích hàn bọc (socket weld)... Mỗi loại được thiết kế cho một điều kiện lắp đặt và yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

Mặt bích thép thường được sử dụng trong các hệ thống có yêu cầu về độ chắc chắn và khả năng chịu áp, đặc biệt là đường ống cấp nước, PCCC, HVAC, hơi, khí nén, dầu và các hệ thống công nghiệp.

Cấu tạo của mặt bích thép

Mặt bích thép có cấu tạo tương đối đơn giản nhưng mỗi bộ phận đều ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kết nối và độ kín của hệ thống. Một bộ kết nối mặt bích hoàn chỉnh thường gồm thân mặt bích, bề mặt làm kín, lỗ bu lông, gioăng và bộ bu lông liên kết.

Thân mặt bích

Thân mặt bích là phần kết cấu chính, thường được chế tạo từ thép carbon, thép hợp kim hoặc inox tùy môi trường sử dụng. Bộ phận này chịu lực cơ học và áp lực tác động lên mối nối trong quá trình vận hành.

Kích thước thân mặt bích được tiêu chuẩn hóa theo DN và tiêu chuẩn sản xuất. Độ dày, đường kính ngoài và cấu trúc mặt bích sẽ thay đổi theo cấp áp. Với cùng DN, mặt bích có cấp áp cao hơn thường có kết cấu phù hợp với điều kiện chịu áp lớn hơn.

Bề mặt làm kín

Bề mặt làm kín là phần tiếp xúc với gioăng và mặt bích đối diện, có nhiệm vụ tạo điều kiện để mối nối đạt độ kín cần thiết.

Một số dạng phổ biến gồm FF (Flat Face - mặt phẳng) và RF (Raised Face - mặt nhô). Việc lựa chọn bề mặt làm kín phải đồng bộ với loại gioăng và mặt bích đối diện. Không nên tùy ý kết hợp các loại mặt bích khác tiêu chuẩn hoặc không tương thích.

Lỗ bu lông

Các lỗ được bố trí đều quanh mặt bích để luồn bu lông và đai ốc. Số lượng, đường kính và vòng chia lỗ bu lông phụ thuộc vào tiêu chuẩn cũng như kích thước DN của mặt bích.

Đây là thông số cần kiểm tra kỹ khi mua hàng. Mặt bích cùng DN nhưng khác tiêu chuẩn có thể không trùng vị trí lỗ, dẫn đến không thể ghép trực tiếp với mặt bích hoặc thiết bị hiện có.

Gioăng và bu lông liên kết

Gioăng được đặt giữa hai mặt bích để lấp đầy các khe hở nhỏ trên bề mặt tiếp xúc, hạn chế rò rỉ môi chất. Tùy điều kiện làm việc có thể sử dụng gioăng cao su, PTFE, graphite hoặc các loại gioăng chuyên dụng.

Bu lông và đai ốc tạo lực ép giữ hai mặt bích và gioăng cố định với nhau. Kích thước, số lượng và cấp bền của bu lông cần phù hợp với mặt bích và áp lực thiết kế của hệ thống.

Khi lắp đặt, bu lông nên được siết theo thứ tự đối xứng và tăng lực từng bước để lực ép phân bố đều trên gioăng. Đây là một trong những yếu tố quan trọng giúp hạn chế rò rỉ tại mối nối mặt bích.

Quy cách mặt bích thép phổ biến

Quy cách mặt bích không chỉ được xác định bằng kích thước DN mà còn bao gồm tiêu chuẩn, cấp áp, đường kính ngoài, độ dày, số lượng lỗ bu lông và đường kính lỗ. Vì vậy, hai mặt bích cùng DN nhưng khác tiêu chuẩn có thể không lắp trực tiếp cho nhau.

Một số kích thước thường được sử dụng trong hệ thống đường ống gồm:

Kích thước Đường kính danh nghĩa Ứng dụng phổ biến
DN15 Ống nhỏ Đường ống thiết bị, nước
DN20 Ống nhỏ Cấp nước, thiết bị
DN25 Ống nhỏ Nước, khí
DN32 Ống nhỏ - trung bình Cấp nước, HVAC
DN40 Ống trung bình Cấp nước, PCCC
DN50 Ống trung bình PCCC, HVAC, công nghiệp
DN65 Ống trung bình PCCC, HVAC
DN80 Ống trung bình Cấp nước, công nghiệp
DN100 Ống lớn PCCC, cấp nước, nhà máy
DN125 Ống lớn Hệ thống công nghiệp
DN150 Ống lớn PCCC, cấp nước, HVAC
DN200 Ống lớn Đường ống chính
DN250 Ống lớn Nhà máy, trạm bơm
DN300 Ống lớn Hệ thống công nghiệp, cấp nước

Trong thực tế, DN50, DN65, DN80, DN100, DN150 và DN200 là những quy cách được sử dụng khá phổ biến trong các hệ thống PCCC, cấp nước, HVAC và đường ống công nghiệp.

Phân loại mặt bích thép

Mặt bích thép có nhiều chủng loại và không nên chỉ phân biệt theo kích thước DN. Khi lựa chọn, cần đồng thời xem xét kiểu kết nối, tiêu chuẩn sản xuất, cấp áp, vật liệu và dạng bề mặt làm kín. Mỗi loại phù hợp với một điều kiện lắp đặt và môi trường làm việc khác nhau.

Phân loại theo kiểu kết nối

Loại mặt bích Đặc điểm Ưu điểm Ứng dụng
Mặt bích hàn cổ (Weld Neck) Có phần cổ nối dài, hàn trực tiếp với ống Chịu áp và nhiệt tốt, liên kết chắc chắn Hơi, dầu khí, hóa chất, đường ống áp lực cao
Mặt bích hàn trượt (Slip-On) Ống luồn qua mặt bích rồi hàn cố định Dễ lắp đặt, chi phí hợp lý Cấp nước, PCCC, HVAC, đường ống công nghiệp
Mặt bích ren (Threaded) Bên trong có ren để vặn trực tiếp với ống Không cần hàn, lắp đặt nhanh Đường ống DN nhỏ, hệ thống áp suất vừa
Mặt bích mù (Blind Flange) Không có lỗ ở giữa Bịt kín đầu ống hoặc cô lập thiết bị Bịt đường ống, bảo trì, thử áp
Mặt bích hàn socket (Socket Weld) Ống đưa vào phần socket rồi hàn Kết nối chắc, phù hợp ống nhỏ Đường ống công nghiệp, áp suất cao
Mặt bích lỏng (Lap Joint) Kết hợp với stub end, có thể xoay quanh ống Dễ căn chỉnh lỗ bu lông, thuận tiện tháo lắp Hệ thống cần bảo trì thường xuyên

Trong đó, mặt bích hàn trượt và mặt bích hàn cổ thường được sử dụng nhiều trong hệ thống đường ống công nghiệp. Mặt bích mù chủ yếu dùng để bịt kín đường ống hoặc các vị trí cần cô lập khi bảo trì.

Phân loại theo cấp áp

Cấp áp cho biết khả năng làm việc của mặt bích theo tiêu chuẩn tương ứng. Một số cấp áp thường gặp gồm PN10, PN16, PN25, PN40 hoặc hệ Class 150, Class 300 đối với tiêu chuẩn ASME/ANSI.

Cấp áp phổ biến Đặc điểm Ứng dụng tham khảo
PN10 Cấp áp phổ thông Cấp nước, đường ống áp lực thấp
PN16 Khả năng chịu áp cao hơn PN10 PCCC, cấp nước, HVAC, công nghiệp
PN25 Dùng cho hệ thống có áp lực cao hơn Công nghiệp, đường ống áp lực
PN40 Cấp áp cao Hơi, dầu, khí và hệ thống công nghiệp áp cao
Class 150 Hệ Class theo ASME Công nghiệp, dầu khí, hóa chất
Class 300 trở lên Dành cho điều kiện áp lực cao hơn Dầu khí, năng lượng, hóa chất

Cần lưu ý rằng PN không nên hiểu đơn giản là áp suất làm việc thực tế trong mọi điều kiện. Khả năng chịu áp còn phụ thuộc tiêu chuẩn, vật liệu, nhiệt độ và thiết kế cụ thể của mặt bích.

Phân loại theo vật liệu

Vật liệu Đặc điểm Ứng dụng
Thép carbon Phổ biến, độ bền tốt, giá hợp lý Cấp nước, PCCC, HVAC, đường ống công nghiệp
Thép đúc Kết cấu chắc, phù hợp điều kiện áp lực cao Công nghiệp, hơi, dầu khí
Thép hợp kim Chịu nhiệt và áp lực cao Hơi nhiệt độ cao, năng lượng
Inox 304 Chống ăn mòn tốt Thực phẩm, nước sạch, môi trường ẩm
Inox 316 Chống ăn mòn cao hơn inox 304 Hóa chất, môi trường có chloride, ven biển

Đối với hệ thống nước và PCCC thông thường, mặt bích thép carbon là lựa chọn phổ biến nhờ cân bằng giữa độ bền và chi phí. Inox được ưu tiên khi môi trường có yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn.

Phân loại theo bề mặt làm kín

Kiểu bề mặt Đặc điểm Ứng dụng
FF - Flat Face Bề mặt làm kín phẳng Cấp nước, hệ thống áp lực thấp đến trung bình
RF - Raised Face Phần làm kín nhô cao Đường ống công nghiệp, PCCC, HVAC
RTJ - Ring Type Joint Có rãnh để đặt vòng kim loại làm kín Áp suất và nhiệt độ cao, dầu khí
Groove/Tongue Hai mặt có cấu trúc rãnh - gờ tương ứng Một số hệ thống yêu cầu khả năng làm kín cao

Việc lựa chọn bề mặt làm kín phải đồng bộ với gioăng, mặt bích đối diện, áp suất, nhiệt độ và môi chất. Không nên tự ý thay đổi kiểu mặt làm kín nếu hồ sơ kỹ thuật của hệ thống đã quy định cụ thể.

Các tiêu chuẩn mặt bích thép

Tiêu chuẩn là thông số đặc biệt quan trọng khi lựa chọn mặt bích. Các hệ tiêu chuẩn như ASME/ANSI, EN/DIN và JIS có thể sử dụng cách quy định kích thước, cấp áp và sơ đồ lỗ bu lông khác nhau, vì vậy không nên chỉ dựa vào DN để thay thế giữa các hệ.

Tiêu chuẩn Cách thể hiện cấp áp Đặc điểm Ứng dụng
ASME/ANSI B16.5 Class 150, 300, 600... Phổ biến trong hệ thống thiết kế theo tiêu chuẩn Mỹ Dầu khí, hóa chất, công nghiệp
EN 1092-1 / DIN PN6, PN10, PN16, PN25, PN40... Quy cách metric, phổ biến trong hệ thống châu Âu Cấp nước, HVAC, công nghiệp
JIS B2220 5K, 10K, 16K, 20K... Tiêu chuẩn Nhật Bản, được sử dụng khá phổ biến tại Việt Nam Cấp nước, PCCC, thiết bị Nhật
BS/BS EN PN/Class tùy tiêu chuẩn Sử dụng trong các hệ thống theo tiêu chuẩn Anh/Châu Âu Công nghiệp, xây dựng
GB/T Theo quy định tiêu chuẩn Trung Quốc Đa dạng kích thước và cấp áp Hệ thống sử dụng thiết bị, vật tư Trung Quốc

Ví dụ, ASME B16.5 sử dụng Class trong khi EN 1092-1 sử dụng PN và JIS B2220 sử dụng các cấp như 5K, 10K, 16K, 20K. Do đó, hai mặt bích cùng DN chưa chắc có thể lắp trực tiếp với nhau nếu khác tiêu chuẩn về đường kính vòng bulông, số lượng lỗ hoặc kích thước lỗ.

Khi đặt mua mặt bích thép, nên cung cấp đồng thời DN, tiêu chuẩn, cấp áp, kiểu bích và vật liệu thay vì chỉ báo kích thước đường ống. Đây là cách hạn chế tình trạng mặt bích đúng đường kính nhưng sai tiêu chuẩn lỗ bulông hoặc không phù hợp với van, ống và thiết bị đi kèm.

Ứng dụng của mặt bích thép

Nhờ khả năng tạo mối nối chắc chắn nhưng vẫn có thể tháo rời, mặt bích thép được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống đường ống.

  • Hệ thống cấp thoát nước: Mặt bích được sử dụng để kết nối ống thép với van, máy bơm, đồng hồ, bồn chứa và các thiết bị đường ống. Khi cần sửa chữa hoặc thay thế thiết bị, mối nối mặt bích có thể tháo ra mà không phải cắt đường ống.
  • Hệ thống PCCC: Mặt bích thép thường xuất hiện tại các vị trí kết nối van PCCC, máy bơm chữa cháy, cụm van, đường ống chính và thiết bị phụ trợ. Các quy cách DN50-DN300 được sử dụng tùy theo thiết kế của từng hệ thống.
  • Hệ thống HVAC: Trong hệ thống điều hòa trung tâm, mặt bích được sử dụng để kết nối đường ống với van bướm, van cân bằng, bơm tuần hoàn và các thiết bị xử lý nước lạnh.
  • Nhà máy và khu công nghiệp: Mặt bích là phụ kiện quan trọng trong các đường ống dẫn nước, hơi, khí, dầu và môi chất công nghệ. Tùy môi trường làm việc, có thể lựa chọn thép carbon, thép hợp kim hoặc inox.
  • Trạm bơm và hệ thống xử lý nước: Mặt bích giúp kết nối nhanh các thiết bị như bơm, van, đường ống và bồn chứa, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc tháo lắp thiết bị trong quá trình bảo trì.

Thép Mạnh Hải - Đơn vị cung cấp van công nghiệp chính hãng, đầy đủ chủng loại

Thép Mạnh Hải cung cấp mặt bích thép và phụ kiện ống thép tại Hà Nội, phục vụ nhà thầu cơ điện, PCCC, HVAC, nhà máy và các công trình công nghiệp. Sản phẩm được cung cấp theo nhiều kích thước, tiêu chuẩn và cấp áp, đáp ứng cả đơn hàng nhỏ và số lượng lớn.

Thép Mạnh Hải có thể cung cấp đồng bộ ống thép - mặt bích - van - cút - tê - bầu giảm và các phụ kiện đường ống, giúp khách hàng giảm thời gian tìm kiếm nhiều nhà cung cấp và thuận tiện kiểm soát quy cách vật tư.

Các lợi thế khi mua mặt bích tại Thép Mạnh Hải:

  • Đa dạng DN: từ DN15 đến DN300 và các kích thước lớn theo yêu cầu.
  • Nhiều tiêu chuẩn: JIS, DIN/EN, ANSI/ASME và các quy cách theo hồ sơ dự án.
  • Đa dạng chủng loại: bích hàn, bích ren, bích mù, bích hàn cổ...
  • Nhận đơn số lượng lớn: phù hợp nhà thầu và dự án công nghiệp.
  • Tư vấn quy cách: hỗ trợ kiểm tra DN, tiêu chuẩn, cấp áp và kiểu kết nối.
  • Cung cấp đồng bộ: mặt bích cùng ống thép, van và phụ kiện đường ống.
  • Kho tại Hà Nội: thuận tiện lấy hàng và giao đến công trình.

Với phương châm "Đúng chủng loại - Đúng tiêu chuẩn - Đúng tiến độ", Thép Mạnh Hải luôn đồng hành cùng khách hàng trong việc lựa chọn những giải pháp phụ kiện ống thép phù hợp, tối ưu chi phí đầu tư nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả và độ bền lâu dài cho công trình.

LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ VÀ BÁO GIÁ MẶT BÍCH MỚI NHẤT!

Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP MẠNH HẢI

Trụ sở:

  • Văn phòng 1: A1, ĐCN Phùng Xá, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
  • Văn phòng 2: Số 2 - Tổ 3 - Phúc Lợi - Long Biên - Hà Nội

Hotline/Zalo: 0969 816 326 - 0968 410 236.

Email: manhhaisteel@gmail.com

Website: https://thepmanhhai.com

Facebook: Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Thép Mạnh Hải

Bản đồ chỉ đường: Google Map chỉ đường Thép Mạnh Hải.

Đội ngũ Thép Mạnh Hải luôn sẵn sàng đón tiếp và tư vấn nhiệt tình cho mọi yêu cầu của quý khách hàng!

Phone Hotline: 0968 410 236 Phone Hotline: 0969 816 326 Messenger