Giỏ hàng
Bảng giá Thép ống, thép hộp Hòa Phát, Hoa Sen, Trung Quốc 2026

Bảng giá Thép ống, thép hộp Hòa Phát, Hoa Sen, Trung Quốc 2026

Đăng bởi: Thép Mạnh Hải   |   28/05/2026

 

BẢNG GIÁ THÉP ỐNG - THÉP HỘP MỚI NHẤT 2026

STT Tên sản phẩm Thương hiệu Dài (m) KL (kg/cây) Đơn giá/kg (chưa VAT) Đơn giá/kg (có VAT) Tổng tiền (có VAT)

Thép hình U

1 Thép hình U250×78×7 – L12m Hòa Phát 12 330,00 15.591 17.150 5.659.500
2 Thép hình U200×76×5.2 – L12m Hòa Phát 12 220,80 15.591 17.150 3.786.720
3 Thép hình U180×70×5.1 – L12m Hòa Phát 12 208,80 15.591 17.150 3.580.920
4 Thép hình U160×64×5 – L12m Hòa Phát 12 170,40 15.545 17.100 2.913.840
5 Thép hình U160×64×5 – L6m Hòa Phát 6 85,20 15.545 17.100 1.456.920
6 Thép hình U150×75×6.5 – L12m Hòa Phát 12 223,20 15.591 17.150 3.827.880
7 Thép hình U150×75×6.5 – L6m Hòa Phát 6 111,60 15.591 17.150 1.913.940
8 Thép hình U140×58×4.9 – L12m Hòa Phát 12 147,60 15.545 17.100 2.523.960
9 Thép hình U140×58×4.9 – L6m Hòa Phát 6 73,80 15.545 17.100 1.261.980
10 Thép hình U120×52×4.8 – L12m Hòa Phát 12 124,80 15.273 16.800 2.096.640
11 Thép hình U120×52×4.8 – L6m Hòa Phát 6 62,40 15.273 16.800 1.048.320
12 Thép hình U100×48×5 – L12m Hòa Phát 12 112,32 15.455 17.001 1.909.552
13 Thép hình U100×48×5 – L6m Hòa Phát 6 56,16 15.455 17.001 954.776
14 Thép hình U80×40×4.5 – L6m Hòa Phát 6 42,30 14.091 15.500 655.650

Thép hình I

15 Thép hình I300×150×6.5×9 – L12m Hòa Phát 12 440,40 17.182 18.900 8.323.560
16 Thép hình I294×200×8×12 – L12m Hòa Phát 12 681,60 17.182 18.900 12.882.240
17 Thép hình I250×125×6×9 – L12m Hòa Phát 12 355,20 16.818 18.500 6.571.200
18 Thép hình I200×100×5.5×8 – L12m Hòa Phát 12 255,60 16.818 18.500 4.728.600
19 Thép hình I194×150×6×9 – L12m Hòa Phát 12 367,20 17.182 18.900 6.940.080
20 Thép hình I150×75×5×7 – L12m Hòa Phát 12 168,00 14.545 16.000 2.688.000
21 Thép hình I120×64×4.8 – L6m Hòa Phát 6 69,00 14.545 16.000 1.104.000
22 Thép hình I100×55×4.5 – L6m Hòa Phát 6 56,80 14.545 16.000 908.800

Thép hộp mạ kẽm - Hòa Phát

23 Hộp mạ kẽm 13×26×1.0 Hòa Phát 6 3,45 18.091 19.900 68.655
24 Hộp mạ kẽm 13×26×1.2 Hòa Phát 6 4,08 18.091 19.900 81.192
25 Hộp mạ kẽm 13×26×1.4 Hòa Phát 6 4,70 18.091 19.900 93.530
26 Hộp mạ kẽm 14×14×1.0 Hòa Phát 6 2,41 18.091 19.900 47.959
27 Hộp mạ kẽm 14×14×1.2 Hòa Phát 6 2,84 18.091 19.900 56.516
28 Hộp mạ kẽm 14×14×1.4 Hòa Phát 6 3,25 18.091 19.900 64.675
29 Hộp mạ kẽm 16×16×1.0 Hòa Phát 6 2,79 18.091 19.900 55.521
30 Hộp mạ kẽm 16×16×1.2 Hòa Phát 6 3,29 18.091 19.900 65.471
31 Hộp mạ kẽm 16×16×1.4 Hòa Phát 6 3,78 18.091 19.900 75.222
32 Hộp mạ kẽm 20×20×1.0 Hòa Phát 6 3,54 18.091 19.900 70.446
33 Hộp mạ kẽm 20×20×1.2 Hòa Phát 6 4,20 18.091 19.900 83.580
34 Hộp mạ kẽm 20×20×1.4 Hòa Phát 6 4,83 18.091 19.900 96.117
35 Hộp mạ kẽm 20×20×1.5 Hòa Phát 6 5,14 18.091 19.900 102.286
36 Hộp mạ kẽm 20×20×1.8 Hòa Phát 6 6,05 18.091 19.900 120.395
37 Hộp mạ kẽm 20×40×1.0 Hòa Phát 6 5,43 18.091 19.900 108.057
38 Hộp mạ kẽm 20×40×1.5 Hòa Phát 6 7,97 18.091 19.900 158.603
39 Hộp mạ kẽm 20×40×2.0 Hòa Phát 6 10,40 18.091 19.900 206.960
40 Hộp mạ kẽm 20×40×2.5 Hòa Phát 6 12,72 18.091 19.900 253.128
41 Hộp mạ kẽm 25×25×1.0 Hòa Phát 6 4,48 18.091 19.900 89.152
42 Hộp mạ kẽm 25×25×1.5 Hòa Phát 6 6,56 18.091 19.900 130.544
43 Hộp mạ kẽm 25×25×2.0 Hòa Phát 6 8,52 18.091 19.900 169.548
44 Hộp mạ kẽm 25×50×1.0 Hòa Phát 6 6,84 18.091 19.900 136.116
45 Hộp mạ kẽm 25×50×1.5 Hòa Phát 6 10,09 18.091 19.900 200.791
46 Hộp mạ kẽm 25×50×2.0 Hòa Phát 6 13,23 18.091 19.900 263.277
47 Hộp mạ kẽm 25×50×2.5 Hòa Phát 6 16,25 18.091 19.900 323.375
48 Hộp mạ kẽm 30×30×1.0 Hòa Phát 6 5,43 18.091 19.900 108.057
49 Hộp mạ kẽm 30×30×1.5 Hòa Phát 6 7,97 18.091 19.900 158.603
50 Hộp mạ kẽm 30×30×2.0 Hòa Phát 6 10,40 18.091 19.900 206.960
51 Hộp mạ kẽm 30×30×2.5 Hòa Phát 6 12,72 18.091 19.900 253.128
52 Hộp mạ kẽm 30×60×1.0 Hòa Phát 6 8,25 18.091 19.900 164.175
53 Hộp mạ kẽm 30×60×1.5 Hòa Phát 6 12,21 18.091 19.900 242.979
54 Hộp mạ kẽm 30×60×2.0 Hòa Phát 6 16,05 18.091 19.900 319.395
55 Hộp mạ kẽm 30×60×2.5 Hòa Phát 6 19,78 18.091 19.900 393.622
56 Hộp mạ kẽm 30×60×3.0 Hòa Phát 6 23,40 18.091 19.900 465.660
57 Hộp mạ kẽm 40×40×0.8 Hòa Phát 6 5,88 18.091 19.900 117.012
58 Hộp mạ kẽm 40×40×1.0 Hòa Phát 6 7,31 18.091 19.900 145.469
59 Hộp mạ kẽm 40×40×1.5 Hòa Phát 6 10,80 18.091 19.900 214.920
60 Hộp mạ kẽm 40×40×2.0 Hòa Phát 6 14,17 18.091 19.900 281.983
61 Hộp mạ kẽm 40×40×2.5 Hòa Phát 6 17,43 18.091 19.900 346.857
62 Hộp mạ kẽm 40×40×3.0 Hòa Phát 6 20,57 18.091 19.900 409.343
63 Hộp mạ kẽm 40×80×1.1 Hòa Phát 6 12,16 18.455 20.300 246.848
64 Hộp mạ kẽm 40×80×1.5 Hòa Phát 6 16,45 18.091 19.900 327.355
65 Hộp mạ kẽm 40×80×2.0 Hòa Phát 6 21,70 18.091 19.900 431.830
66 Hộp mạ kẽm 40×80×2.5 Hòa Phát 6 26,85 18.091 19.900 534.315
67 Hộp mạ kẽm 40×80×3.0 Hòa Phát 6 31,88 18.091 19.900 634.412
68 Hộp mạ kẽm 40×80×3.2 Hòa Phát 6 33,86 18.091 19.900 673.814
69 Hộp mạ kẽm 40×100×1.5 Hòa Phát 6 19,27 18.091 19.900 383.473
70 Hộp mạ kẽm 40×100×2.0 Hòa Phát 6 25,47 18.091 19.900 506.853
71 Hộp mạ kẽm 40×100×2.5 Hòa Phát 6 31,56 18.091 19.900 628.044
72 Hộp mạ kẽm 40×100×3.0 Hòa Phát 6 37,35 18.091 19.900 743.265
73 Hộp mạ kẽm 50×50×1.2 Hòa Phát 6 10,98 18.091 19.900 218.502
74 Hộp mạ kẽm 50×50×1.5 Hòa Phát 6 13,62 18.091 19.900 271.038
75 Hộp mạ kẽm 50×50×2.0 Hòa Phát 6 17,94 18.091 19.900 357.006
76 Hộp mạ kẽm 50×50×2.5 Hòa Phát 6 22,14 18.091 19.900 440.586
77 Hộp mạ kẽm 50×50×3.0 Hòa Phát 6 26,23 18.091 19.900 521.977
78 Hộp mạ kẽm 50×50×3.2 Hòa Phát 6 27,83 18.091 19.900 553.817
79 Hộp mạ kẽm 50×100×1.4 Hòa Phát 6 19,33 18.455 20.300 392.399
80 Hộp mạ kẽm 50×100×2.0 Hòa Phát 6 27,36 18.091 19.900 544.464
81 Hộp mạ kẽm 50×100×2.5 Hòa Phát 6 33,89 18.091 19.900 674.411
82 Hộp mạ kẽm 50×100×3.0 Hòa Phát 6 40,33 18.091 19.900 802.567
83 Hộp mạ kẽm 50×100×3.2 Hòa Phát 6 42,87 18.091 19.900 853.113
84 Hộp mạ kẽm 60×60×1.2 Hòa Phát 6 13,24 18.091 19.900 263.476
85 Hộp mạ kẽm 60×60×1.5 Hòa Phát 6 16,45 18.091 19.900 327.355
86 Hộp mạ kẽm 60×60×2.0 Hòa Phát 6 21,70 18.091 19.900 431.830
87 Hộp mạ kẽm 60×60×2.5 Hòa Phát 6 26,85 18.091 19.900 534.315
88 Hộp mạ kẽm 60×60×3.0 Hòa Phát 6 31,88 18.091 19.900 634.412
89 Hộp mạ kẽm 60×60×3.2 Hòa Phát 6 33,86 18.091 19.900 673.814
90 Hộp mạ kẽm 75×75×1.5 Hòa Phát 6 20,68 18.091 19.900 411.532
91 Hộp mạ kẽm 75×75×2.0 Hòa Phát 6 27,34 18.091 19.900 544.066
92 Hộp mạ kẽm 75×75×2.5 Hòa Phát 6 33,89 18.091 19.900 674.411
93 Hộp mạ kẽm 75×75×3.0 Hòa Phát 6 40,33 18.091 19.900 802.567
94 Hộp mạ kẽm 75×75×3.2 Hòa Phát 6 42,87 18.091 19.900 853.113
95 Hộp mạ kẽm 90×90×1.5 Hòa Phát 6 24,93 18.091 19.900 496.107
96 Hộp mạ kẽm 90×90×2.0 Hòa Phát 6 33,01 18.091 19.900 656.899
97 Hộp mạ kẽm 90×90×2.5 Hòa Phát 6 40,98 18.091 19.900 815.502
98 Hộp mạ kẽm 90×90×2.8 Hòa Phát 6 45,70 18.455 20.300 927.710
99 Hộp mạ kẽm 90×90×3.0 Hòa Phát 6 48,83 18.091 19.900 971.717
100 Hộp mạ kẽm 90×90×3.5 Hòa Phát 6 56,58 18.091 19.900 1.125.942
101 Hộp mạ kẽm 90×90×4.0 Hòa Phát 6 64,21 18.455 20.300 1.303.463
102 Hộp mạ kẽm 60×120×2.0 Hòa Phát 6 33,01 18.091 19.900 656.899
103 Hộp mạ kẽm 60×120×2.5 Hòa Phát 6 40,98 18.455 20.300 831.894
104 Hộp mạ kẽm 60×120×3.0 Hòa Phát 6 48,83 18.091 19.900 971.717
105 Hộp mạ kẽm 60×120×3.5 Hòa Phát 6 56,58 18.091 19.900 1.125.942
106 Hộp mạ kẽm 60×120×4.0 Hòa Phát 6 64,21 18.091 19.900 1.277.779

Thép hộp mạ kẽm - Hoa Sen

107 Hộp mạ kẽm HS 14×14×1.0 Hoa Sen 6 2,41 17.840 42.994
108 Hộp mạ kẽm HS 14×14×1.2 Hoa Sen 6 2,84 18.450 52.398
109 Hộp mạ kẽm HS 16×16×1.0 Hoa Sen 6 2,79 18.420 51.392
110 Hộp mạ kẽm HS 20×20×1.0 Hoa Sen 6 3,54 19.180 67.897
111 Hộp mạ kẽm HS 20×20×1.2 Hoa Sen 6 4,20 19.619 82.400
112 Hộp mạ kẽm HS 20×20×1.4 Hoa Sen 6 4,83 19.930 96.262
113 Hộp mạ kẽm HS 25×25×1.0 Hoa Sen 6 4,48 19.768 88.561
114 Hộp mạ kẽm HS 25×25×1.4 Hoa Sen 6 6,15 20.374 125.300
115 Hộp mạ kẽm HS 25×25×1.8 Hoa Sen 6 7,75 20.710 160.503
116 Hộp mạ kẽm HS 30×30×1.0 Hoa Sen 6 5,43 20.160 109.469
117 Hộp mạ kẽm HS 30×30×1.4 Hoa Sen 6 7,47 20.660 154.330
118 Hộp mạ kẽm HS 30×30×2.0 Hoa Sen 6 10,40 21.038 218.795
119 Hộp mạ kẽm HS 40×40×1.0 Hoa Sen 6 7,31 20.632 150.820
120 Hộp mạ kẽm HS 40×40×1.4 Hoa Sen 6 10,11 21.001 212.320
121 Hộp mạ kẽm HS 40×40×2.0 Hoa Sen 6 14,17 21.294 301.736
122 Hộp mạ kẽm HS 50×50×1.2 Hoa Sen 6 10,98 21.090 231.568
123 Hộp mạ kẽm HS 50×50×1.8 Hoa Sen 6 16,22 21.387 346.897
124 Hộp mạ kẽm HS 75×75×1.5 Hoa Sen 6 20,50 21.512 440.996
125 Hộp mạ kẽm HS 75×75×1.8 Hoa Sen 6 24,53 21.591 529.627
126 Hộp mạ kẽm HS 75×75×2.0 Hoa Sen 6 27,31 21.634 590.825
127 Hộp mạ kẽm HS 90×90×1.5 Hoa Sen 6 24,93 21.597 538.413
128 Hộp mạ kẽm HS 90×90×1.8 Hoa Sen 6 29,56 21.665 640.417
129 Hộp mạ kẽm HS 90×90×2.0 Hoa Sen 6 32,90 21.700 713.930
130 Hộp mạ kẽm HS 20×40×1.0 Hoa Sen 6 5,43 20.160 109.469
131 Hộp mạ kẽm HS 20×40×1.4 Hoa Sen 6 7,47 20.660 154.330
132 Hộp mạ kẽm HS 25×50×1.0 Hoa Sen 6 6,84 20.533 140.446
133 Hộp mạ kẽm HS 25×50×1.4 Hoa Sen 6 9,45 20.942 197.902
134 Hộp mạ kẽm HS 25×50×1.8 Hoa Sen 6 11,98 21.165 253.557
135 Hộp mạ kẽm HS 30×60×1.0 Hoa Sen 6 8,25 20.788 171.501
136 Hộp mạ kẽm HS 30×60×1.4 Hoa Sen 6 11,43 21.141 241.642
137 Hộp mạ kẽm HS 30×60×2.0 Hoa Sen 6 16,05 21.393 343.358
138 Hộp mạ kẽm HS 40×80×1.2 Hoa Sen 6 13,24 21.236 281.165
139 Hộp mạ kẽm HS 40×80×1.4 Hoa Sen 6 15,38 21.378 328.794

Thép hộp mạ kẽm - Trung Quốc nhập khẩu

140 Hộp TQ đen 10×10×1.0 TQ nhập khẩu 6 13.150 Liên hệ
141 Hộp TQ đen 16×16×1.0 TQ nhập khẩu 6 13.150 Liên hệ
142 Hộp TQ đen 20×20×1.0 TQ nhập khẩu 6 13.150 Liên hệ
143 Hộp TQ đen 20×20×1.5 TQ nhập khẩu 6 5,14 13.150 67.591
144 Hộp TQ đen 20×20×2.0 TQ nhập khẩu 6 13.150 Liên hệ
145 Hộp TQ đen 25×25×1.5 TQ nhập khẩu 6 6,56 13.150 86.264
146 Hộp TQ đen 30×30×2.0 TQ nhập khẩu 6 10,40 13.150 136.760
147 Hộp TQ đen 40×40×2.0 TQ nhập khẩu 6 14,17 13.150 186.336
148 Hộp TQ đen 50×50×2.0 TQ nhập khẩu 6 17,94 13.150 235.911
149 Hộp TQ đen 60×60×2.0 TQ nhập khẩu 6 21,70 13.150 285.355
150 Hộp TQ đen 80×80×2.0 TQ nhập khẩu 6 29,88 13.150 392.922
151 Hộp TQ đen 100×100×3.0 TQ nhập khẩu 6 13.150 Liên hệ
152 Hộp TQ đen 120×120×4.0 TQ nhập khẩu 6 13.150 Liên hệ
153 Hộp TQ mạ kẽm 20×20×1.5 TQ nhập khẩu 6 5,14 15.150 77.871
154 Hộp TQ mạ kẽm 30×30×2.0 TQ nhập khẩu 6 10,40 15.150 157.560
155 Hộp TQ mạ kẽm 40×40×2.0 TQ nhập khẩu 6 14,17 15.150 214.676
156 Hộp TQ mạ kẽm 50×50×2.0 TQ nhập khẩu 6 17,94 15.150 271.791
157 Hộp TQ mạ kẽm 60×60×2.0 TQ nhập khẩu 6 21,70 15.150 328.755
158 Hộp TQ nhúng nóng 40×40×2.0 TQ nhập khẩu 6 14,17 17.150 243.016
159 Hộp TQ nhúng nóng 50×50×2.0 TQ nhập khẩu 6 17,94 17.150 307.671
160 Hộp TQ nhúng nóng 60×60×2.0 TQ nhập khẩu 6 21,70 17.150 372.155

Thép hộp đen - Hòa Phát

161 Hộp đen 13×26×1.0 Hòa Phát 6 2,41 17.409 19.150 46.152
162 Hộp đen 13×26×1.4 Hòa Phát 6 4,70 17.409 19.150 90.005
163 Hộp đen 20×20×1.4 Hòa Phát 6 4,83 17.409 19.150 92.495
164 Hộp đen 20×20×1.8 Hòa Phát 6 6,05 16.318 17.950 108.598
165 Hộp đen 20×40×1.0 Hòa Phát 6 5,43 17.409 19.150 103.985
166 Hộp đen 20×40×1.5 Hòa Phát 6 7,79 16.955 18.650 145.284
167 Hộp đen 20×40×2.0 Hòa Phát 6 10,40 15.591 17.150 178.360
168 Hộp đen 20×40×2.5 Hòa Phát 6 12,72 15.591 17.150 218.148
169 Hộp đen 25×25×1.0 Hòa Phát 6 4,48 17.409 19.150 85.792
170 Hộp đen 25×25×1.5 Hòa Phát 6 6,56 16.955 18.650 122.344
171 Hộp đen 25×25×2.0 Hòa Phát 6 8,52 15.591 17.150 146.118
172 Hộp đen 25×50×1.0 Hòa Phát 6 6,84 17.409 19.150 130.986
173 Hộp đen 25×50×2.0 Hòa Phát 6 13,23 15.591 17.150 226.895
174 Hộp đen 25×50×2.5 Hòa Phát 6 16,25 15.591 17.150 278.688
175 Hộp đen 30×30×1.0 Hòa Phát 6 5,43 17.409 19.150 103.985
176 Hộp đen 30×30×2.0 Hòa Phát 6 10,40 15.591 17.150 178.360
177 Hộp đen 30×30×2.5 Hòa Phát 6 12,72 15.591 17.150 218.148
178 Hộp đen 30×60×1.0 Hòa Phát 6 8,25 17.409 19.150 157.988
179 Hộp đen 30×60×2.0 Hòa Phát 6 16,05 15.591 17.150 275.258
180 Hộp đen 30×60×2.5 Hòa Phát 6 19,78 15.591 17.150 339.227
181 Hộp đen 30×60×3.0 Hòa Phát 6 23,40 15.591 17.150 401.310
182 Hộp đen 40×40×1.2 Hòa Phát 6 8,72 17.409 19.150 166.988
183 Hộp đen 40×40×1.5 Hòa Phát 6 10,80 16.955 18.650 201.420
184 Hộp đen 40×40×2.0 Hòa Phát 6 14,17 15.591 17.150 243.016
185 Hộp đen 40×40×2.5 Hòa Phát 6 17,43 15.591 17.150 298.925
186 Hộp đen 40×40×3.0 Hòa Phát 6 20,57 15.591 17.150 352.776
187 Hộp đen 40×80×1.2 Hòa Phát 6 13,24 17.409 19.150 253.546
188 Hộp đen 40×80×2.0 Hòa Phát 6 21,70 15.591 17.150 372.155
189 Hộp đen 40×80×2.5 Hòa Phát 6 26,85 15.591 17.150 460.478
190 Hộp đen 40×80×3.0 Hòa Phát 6 31,88 15.591 17.150 546.742
191 Hộp đen 40×100×2.0 Hòa Phát 6 25,47 15.591 17.150 436.811
192 Hộp đen 40×100×2.5 Hòa Phát 6 31,56 15.591 17.150 541.254
193 Hộp đen 40×100×3.0 Hòa Phát 6 37,53 15.591 17.150 643.640
194 Hộp đen 50×50×1.2 Hòa Phát 6 10,98 17.409 19.150 210.267
195 Hộp đen 50×50×2.0 Hòa Phát 6 17,94 15.591 17.150 307.671
196 Hộp đen 50×50×2.5 Hòa Phát 6 22,14 15.591 17.150 379.701
197 Hộp đen 50×50×3.0 Hòa Phát 6 26,23 15.591 17.150 449.845
198 Hộp đen 50×100×2.0 Hòa Phát 6 27,34 15.591 17.150 468.881
199 Hộp đen 50×100×2.5 Hòa Phát 6 33,89 15.591 17.150 581.214
200 Hộp đen 50×100×3.0 Hòa Phát 6 40,33 15.591 17.150 691.660
201 Hộp đen 60×60×1.2 Hòa Phát 6 13,24 17.409 19.150 253.546
202 Hộp đen 60×60×2.0 Hòa Phát 6 21,70 15.591 17.150 372.155
203 Hộp đen 60×60×2.5 Hòa Phát 6 26,85 15.591 17.150 460.478
204 Hộp đen 60×60×3.0 Hòa Phát 6 31,88 15.591 17.150 546.742

Thép hộp đen cỡ lớn - Hòa Phát

205 Hộp đen 75×150×2.5 Hòa Phát 6 15.591 17.150 Liên hệ
206 Hộp đen 75×150×4.5 Hòa Phát 6 15.591 17.150 Liên hệ
207 Hộp đen 125×125×2.5 Hòa Phát 6 16.500 18.150 Liên hệ
208 Hộp đen 125×125×5.0 Hòa Phát 6 16.500 18.150 Liên hệ
209 Hộp đen 125×125×6.0 Hòa Phát 6 16.500 18.150 Liên hệ
210 Hộp đen 160×160×5 Hòa Phát 6 17.500 19.250 Liên hệ
211 Hộp đen 160×160×8 Hòa Phát 6 17.500 19.250 Liên hệ
212 Hộp đen 160×160×12 Hòa Phát 6 17.500 19.250 Liên hệ
213 Hộp đen 180×180×5 Hòa Phát 6 17.500 19.250 Liên hệ
214 Hộp đen 180×180×8 Hòa Phát 6 17.500 19.250 Liên hệ
215 Hộp đen 180×180×10 Hòa Phát 6 17.500 19.250 Liên hệ
216 Hộp đen 200×200×4 Hòa Phát 6 17.682 19.450 Liên hệ
217 Hộp đen 200×200×5 Hòa Phát 6 17.682 19.450 Liên hệ
218 Hộp đen 200×200×6 Hòa Phát 6 17.682 19.450 Liên hệ
219 Hộp đen 200×200×8 Hòa Phát 6 17.682 19.450 Liên hệ
220 Hộp đen 200×200×10 Hòa Phát 6 17.955 19.750 Liên hệ
221 Hộp đen 200×200×12 Hòa Phát 6 17.955 19.750 Liên hệ
222 Hộp đen 250×250×5 Hòa Phát 6 17.682 19.450 Liên hệ
223 Hộp đen 250×250×6 Hòa Phát 6 17.682 19.450 Liên hệ
224 Hộp đen 250×250×8 Hòa Phát 6 17.955 19.750 Liên hệ
225 Hộp đen 250×250×10 Hòa Phát 6 17.682 19.450 Liên hệ
226 Hộp đen 300×300×8 Hòa Phát 6 17.955 19.750 Liên hệ
227 Hộp đen 300×300×10 Hòa Phát 6 17.955 19.750 Liên hệ
228 Hộp đen 300×300×12 Hòa Phát 6 17.955 19.750 Liên hệ

Thép ống mạ kẽm - Hòa Phát

229 Ống mạ kẽm D12.7×1.0 Hòa Phát 6 1,73 18.091 19.900 34.427
230 Ống mạ kẽm D12.7×1.2 Hòa Phát 6 2,04 18.091 19.900 40.596
231 Ống mạ kẽm D15.9×1.0 Hòa Phát 6 2,20 18.091 19.900 43.780
232 Ống mạ kẽm D15.9×1.5 Hòa Phát 6 3,20 18.091 19.900 63.680
233 Ống mạ kẽm D21.2×1.0 Hòa Phát 6 2,99 18.091 19.900 59.501
234 Ống mạ kẽm D21.2×1.5 Hòa Phát 6 4,37 18.091 19.900 86.963
235 Ống mạ kẽm D21.2×2.0 Hòa Phát 6 5,68 18.091 19.900 113.032
236 Ống mạ kẽm D21.2×2.5 Hòa Phát 6 6,92 18.091 19.900 137.708
237 Ống mạ kẽm D26.65×1.0 Hòa Phát 6 3,80 18.091 19.900 75.620
238 Ống mạ kẽm D26.65×1.5 Hòa Phát 6 5,58 18.091 19.900 111.042
239 Ống mạ kẽm D26.65×2.0 Hòa Phát 6 7,29 18.091 19.900 145.071
240 Ống mạ kẽm D26.65×2.5 Hòa Phát 6 8,93 18.091 19.900 177.707
241 Ống mạ kẽm D33.5×1.0 Hòa Phát 6 4,81 18.091 19.900 95.719
242 Ống mạ kẽm D33.5×1.5 Hòa Phát 6 7,10 18.091 19.900 141.290
243 Ống mạ kẽm D33.5×2.0 Hòa Phát 6 9,32 18.091 19.900 185.468
244 Ống mạ kẽm D33.5×2.5 Hòa Phát 6 11,47 18.091 19.900 228.253
245 Ống mạ kẽm D33.5×3.0 Hòa Phát 6 13,54 18.091 19.900 269.446
246 Ống mạ kẽm D33.5×3.2 Hòa Phát 6 14,35 18.091 19.900 285.565
247 Ống mạ kẽm D38.1×1.0 Hòa Phát 6 5,49 18.091 19.900 109.251
248 Ống mạ kẽm D38.1×1.5 Hòa Phát 6 8,12 18.091 19.900 161.588
249 Ống mạ kẽm D38.1×2.0 Hòa Phát 6 10,68 18.091 19.900 212.532
250 Ống mạ kẽm D38.1×2.5 Hòa Phát 6 13,17 18.091 19.900 262.083
251 Ống mạ kẽm D38.1×3.0 Hòa Phát 6 15,58 18.091 19.900 310.042
252 Ống mạ kẽm D42.2×1.1 Hòa Phát 6 6,69 18.091 19.900 133.131
253 Ống mạ kẽm D42.2×1.5 Hòa Phát 6 9,03 18.091 19.900 179.697
254 Ống mạ kẽm D42.2×2.0 Hòa Phát 6 11,90 18.091 19.900 236.810
255 Ống mạ kẽm D42.2×2.5 Hòa Phát 6 14,69 18.091 19.900 292.331
256 Ống mạ kẽm D42.2×3.0 Hòa Phát 6 17,40 18.091 19.900 346.260
257 Ống mạ kẽm D42.2×3.2 Hòa Phát 6 18,47 18.091 19.900 367.553
258 Ống mạ kẽm D48.1×1.5 Hòa Phát 6 10,34 18.091 19.900 205.766
259 Ống mạ kẽm D48.1×2.0 Hòa Phát 6 13,64 18.091 19.900 271.436
260 Ống mạ kẽm D48.1×2.3 Hòa Phát 6 15,59 18.091 19.900 310.241
261 Ống mạ kẽm D48.1×2.5 Hòa Phát 6 16,87 18.091 19.900 335.713
262 Ống mạ kẽm D48.1×3.0 Hòa Phát 6 20,02 18.091 19.900 398.398
263 Ống mạ kẽm D48.1×3.2 Hòa Phát 6 21,26 18.091 19.900 423.074
264 Ống mạ kẽm D59.9×1.5 Hòa Phát 6 12,96 18.091 19.900 257.904
265 Ống mạ kẽm D59.9×2.0 Hòa Phát 6 17,13 18.091 19.900 340.887
266 Ống mạ kẽm D59.9×2.5 Hòa Phát 6 21,23 18.091 19.900 422.477
267 Ống mạ kẽm D59.9×3.0 Hòa Phát 6 25,26 18.091 19.900 502.674
268 Ống mạ kẽm D75.6×1.5 Hòa Phát 6 16,45 18.091 19.900 327.355
269 Ống mạ kẽm D75.6×2.0 Hòa Phát 6 21,78 18.091 19.900 433.422
270 Ống mạ kẽm D75.6×2.5 Hòa Phát 6 27,04 18.091 19.900 538.096
271 Ống mạ kẽm D75.6×3.0 Hòa Phát 6 32,23 18.091 19.900 641.377
272 Ống mạ kẽm D88.3×1.5 Hòa Phát 6 19,27 18.091 19.900 383.473
273 Ống mạ kẽm D88.3×2.0 Hòa Phát 6 25,54 18.091 19.900 508.246
274 Ống mạ kẽm D88.3×2.5 Hòa Phát 6 31,74 18.091 19.900 631.626
275 Ống mạ kẽm D88.3×3.0 Hòa Phát 6 37,87 18.091 19.900 753.613
276 Ống mạ kẽm D108.0×2.0 Hòa Phát 6 31,37 18.091 19.900 624.263
277 Ống mạ kẽm D108.0×2.5 Hòa Phát 6 39,03 18.091 19.900 776.697
278 Ống mạ kẽm D108.0×3.0 Hòa Phát 6 46,61 18.091 19.900 927.539
279 Ống mạ kẽm D113.5×2.0 Hòa Phát 6 33,00 18.091 19.900 656.700
280 Ống mạ kẽm D113.5×2.5 Hòa Phát 6 41,06 18.091 19.900 817.094
281 Ống mạ kẽm D113.5×3.0 Hòa Phát 6 49,05 18.091 19.900 976.095
282 Ống mạ kẽm D126.8×2.0 Hòa Phát 6 36,93 18.091 19.900 734.907
283 Ống mạ kẽm D126.8×2.5 Hòa Phát 6 45,98 18.091 19.900 915.002
284 Ống mạ kẽm D126.8×3.0 Hòa Phát 6 54,96 18.091 19.900 1.093.704

Thép ống đen - Hòa Phát

285 Ống đen D12.7×1.0 Hòa Phát 6 1,73 17.409 19.150 33.130
286 Ống đen D12.7×1.1 Hòa Phát 6 1,89 17.409 19.150 36.194
287 Ống đen D12.7×1.2 Hòa Phát 6 2,04 17.409 19.150 39.066
288 Ống đen D15.9×1.0 Hòa Phát 6 2,20 17.409 19.150 42.130
289 Ống đen D15.9×1.4 Hòa Phát 6 3,00 17.409 19.150 57.450
290 Ống đen D15.9×1.8 Hòa Phát 6 3,76 16.318 17.950 67.492
291 Ống đen D21.2×1.0 Hòa Phát 6 2,99 17.409 19.150 57.259
292 Ống đen D21.2×1.4 Hòa Phát 6 4,10 17.409 19.150 78.515
293 Ống đen D21.2×1.8 Hòa Phát 6 5,17 16.318 17.950 92.802
294 Ống đen D21.2×2.0 Hòa Phát 6 5,68 15.591 17.150 97.412
295 Ống đen D21.2×2.3 Hòa Phát 6 6,43 15.591 17.150 110.275
296 Ống đen D21.2×2.5 Hòa Phát 6 6,92 15.591 17.150 118.678
297 Ống đen D26.65×1.0 Hòa Phát 6 3,80 17.409 19.150 72.770
298 Ống đen D26.65×1.5 Hòa Phát 6 5,58 16.955 18.650 104.067
299 Ống đen D26.65×1.8 Hòa Phát 6 6,62 16.318 17.950 118.829
300 Ống đen D26.65×2.0 Hòa Phát 6 7,29 15.591 17.150 125.024
301 Ống đen D26.65×2.5 Hòa Phát 6 8,93 15.591 17.150 153.150
302 Ống đen D33.5×1.0 Hòa Phát 6 4,81 17.409 19.150 92.112
303 Ống đen D33.5×1.5 Hòa Phát 6 7,10 16.955 18.650 132.415
304 Ống đen D33.5×2.0 Hòa Phát 6 9,32 15.591 17.150 159.838
305 Ống đen D33.5×2.5 Hòa Phát 6 11,47 15.591 17.150 196.711
306 Ống đen D33.5×3.0 Hòa Phát 6 13,54 15.591 17.150 232.211
307 Ống đen D33.5×3.2 Hòa Phát 6 14,35 15.591 17.150 246.103
308 Ống đen D38.1×1.0 Hòa Phát 6 5,49 17.409 19.150 105.134
309 Ống đen D38.1×1.5 Hòa Phát 6 8,12 16.955 18.650 151.438
310 Ống đen D38.1×2.0 Hòa Phát 6 10,68 15.591 17.150 183.162
311 Ống đen D38.1×2.5 Hòa Phát 6 13,17 15.591 17.150 225.866
312 Ống đen D38.1×3.0 Hòa Phát 6 15,58 15.591 17.150 267.197
313 Ống đen D38.1×3.2 Hòa Phát 6 16,53 15.591 17.150 283.490
314 Ống đen D42.2×1.1 Hòa Phát 6 6,69 17.409 19.150 128.114
315 Ống đen D42.2×1.5 Hòa Phát 6 9,03 16.955 18.650 168.410
316 Ống đen D42.2×2.0 Hòa Phát 6 11,90 15.591 17.150 204.085
317 Ống đen D42.2×2.5 Hòa Phát 6 14,69 15.591 17.150 251.934
318 Ống đen D42.2×3.0 Hòa Phát 6 17,40 15.591 17.150 298.410

Thép ống đen - Hoa Sen

319 Ống đen HS Phi 21.2×1.0 Hoa Sen 6 2,99 20.500 61.295
320 Ống đen HS Phi 21.2×1.4 Hoa Sen 6 4,10 20.500 84.050
321 Ống đen HS Phi 21.2×1.8 Hoa Sen 6 5,17 19.500 100.815
322 Ống đen HS Phi 21.2×2.0 Hoa Sen 6 5,68 18.800 106.784
323 Ống đen HS Phi 21.2×2.5 Hoa Sen 6 6,92 18.800 130.096
324 Ống đen HS Phi 26.65×1.0 Hoa Sen 6 3,80 20.500 77.900
325 Ống đen HS Phi 26.65×1.5 Hoa Sen 6 5,58 20.500 114.390
326 Ống đen HS Phi 26.65×1.8 Hoa Sen 6 6,62 19.500 129.090
327 Ống đen HS Phi 26.65×2.0 Hoa Sen 6 7,29 19.500 142.155
328 Ống đen HS Phi 26.65×2.5 Hoa Sen 6 8,93 18.800 167.884
329 Ống đen HS Phi 33.5×1.0 Hoa Sen 6 4,81 20.500 98.605
330 Ống đen HS Phi 33.5×1.5 Hoa Sen 6 7,10 20.500 145.550
331 Ống đen HS Phi 33.5×1.8 Hoa Sen 6 8,44 19.500 164.580
332 Ống đen HS Phi 33.5×2.0 Hoa Sen 6 9,32 19.500 181.740
333 Ống đen HS Phi 33.5×2.5 Hoa Sen 6 11,47 18.800 215.636
334 Ống đen HS Phi 33.5×3.0 Hoa Sen 6 13,54 18.800 254.552
335 Ống đen HS Phi 42.2×1.1 Hoa Sen 6 6,69 20.500 137.145
336 Ống đen HS Phi 42.2×1.5 Hoa Sen 6 9,03 20.500 185.115
337 Ống đen HS Phi 42.2×1.8 Hoa Sen 6 10,76 19.500 209.820
338 Ống đen HS Phi 42.2×2.0 Hoa Sen 6 11,90 19.500 232.050
339 Ống đen HS Phi 42.2×2.5 Hoa Sen 6 14,69 18.800 276.172
340 Ống đen HS Phi 42.2×3.0 Hoa Sen 6 17,40 18.800 327.120
341 Ống đen HS Phi 48.1×1.2 Hoa Sen 6 8,33 20.500 170.765
342 Ống đen HS Phi 48.1×1.5 Hoa Sen 6 10,34 20.500 211.970
343 Ống đen HS Phi 48.1×2.0 Hoa Sen 6 13,64 19.500 265.980
344 Ống đen HS Phi 48.1×2.5 Hoa Sen 6 16,87 18.800 317.156
345 Ống đen HS Phi 48.1×3.0 Hoa Sen 6 20,02 18.800 376.376
346 Ống đen HS Phi 59.9×1.5 Hoa Sen 6 12,96 20.500 265.680
347 Ống đen HS Phi 59.9×2.0 Hoa Sen 6 17,13 19.500 334.035
348 Ống đen HS Phi 59.9×2.5 Hoa Sen 6 21,23 18.800 399.124
349 Ống đen HS Phi 59.9×3.0 Hoa Sen 6 25,26 18.800 474.888
350 Ống đen HS Phi 75.6×1.5 Hoa Sen 6 16,45 20.500 337.225
351 Ống đen HS Phi 75.6×2.0 Hoa Sen 6 21,78 19.500 424.710
352 Ống đen HS Phi 75.6×2.5 Hoa Sen 6 27,04 18.800 508.352
353 Ống đen HS Phi 75.6×3.0 Hoa Sen 6 32,23 18.800 605.924
354 Ống đen HS Phi 88.3×1.5 Hoa Sen 6 19,27 20.500 395.035
355 Ống đen HS Phi 88.3×2.0 Hoa Sen 6 25,54 19.500 498.030
356 Ống đen HS Phi 88.3×2.5 Hoa Sen 6 31,74 18.800 596.712
357 Ống đen HS Phi 88.3×3.0 Hoa Sen 6 37,87 18.800 711.956
Ống thép đúc - Ống đúc TQ
358 Ống đúc TQ DN6 (10.3mm) ×1.245 Ống đúc TQ 6 1,66 22.000 36.564
359 Ống đúc TQ DN6 (10.3mm) ×2.413 Ống đúc TQ 6 2,81 22.000 61.776
360 Ống đúc TQ DN8 (13.7mm) ×1.651 Ống đúc TQ 6 2,93 22.000 64.548
361 Ống đúc TQ DN8 (13.7mm) ×3.023 Ống đúc TQ 6 4,76 22.000 104.808
362 Ống đúc TQ DN10 (17.1mm) ×1.651 Ống đúc TQ 6 3,77 22.000 83.028
363 Ống đúc TQ DN10 (17.1mm) ×3.2 Ống đúc TQ 6 6,59 22.000 144.936
364 Ống đúc TQ DN15 (21.3mm) ×2.108 Ống đúc TQ 6 5,98 22.000 131.604
365 Ống đúc TQ DN15 (21.3mm) ×2.769 Ống đúc TQ 6 7,59 22.000 166.980
366 Ống đúc TQ DN15 (21.3mm) ×3.734 Ống đúc TQ 6 9,70 24.000 232.848
367 Ống đúc TQ DN15 (21.3mm) ×4.75 Ống đúc TQ 6 11,63 25.000 290.700
368 Ống đúc TQ DN20 (26.67mm) ×2.108 Ống đúc TQ 6 7,64 22.000 168.036
369 Ống đúc TQ DN20 (26.67mm) ×2.87 Ống đúc TQ 6 10,08 22.000 221.760
370 Ống đúc TQ DN20 (26.67mm) ×3.912 Ống đúc TQ 6 13,14 24.000 315.360
371 Ống đúc TQ DN20 (26.67mm) ×5.537 Ống đúc TQ 6 17,27 26.000 448.968
372 Ống đúc TQ DN25 (33.4mm) ×2.769 Ống đúc TQ 6 12,52 22.000 275.352
373 Ống đúc TQ DN25 (33.4mm) ×3.378 Ống đúc TQ 6 14,96 22.000 329.208
374 Ống đúc TQ DN25 (33.4mm) ×4.547 Ống đúc TQ 6 19,36 25.000 484.050
375 Ống đúc TQ DN25 (33.4mm) ×6.35 Ống đúc TQ 6 25,35 27.000 684.450
376 Ống đúc TQ DN32 (42.1mm) ×2.769 Ống đúc TQ 6 16,10 22.000 354.156
377 Ống đúc TQ DN32 (42.1mm) ×3.556 Ống đúc TQ 6 20,26 22.000 445.764
378 Ống đúc TQ DN32 (42.1mm) ×4.851 Ống đúc TQ 6 26,71 25.000 667.800
379 Ống đúc TQ DN32 (42.1mm) ×6.35 Ống đúc TQ 6 33,56 27.000 906.228
380 Ống đúc TQ DN40 (48.2mm) ×2.769 Ống đúc TQ 6 18,53 22.000 407.748
381 Ống đúc TQ DN40 (48.2mm) ×3.683 Ống đúc TQ 6 24,23 22.000 533.016
382 Ống đúc TQ DN40 (48.2mm) ×5.08 Ống đúc TQ 6 32,37 25.000 809.250
383 Ống đúc TQ DN40 (48.2mm) ×7.137 Ống đúc TQ 6 43,31 28.000 1.212.792
384 Ống đúc TQ DN40 (48.2mm) ×10.16 Ống đúc TQ 6 57,13 32.000 1.828.032
385 Ống đúc TQ DN50 (60.3mm) ×2.769 Ống đúc TQ 6 23,52 22.000 517.440
386 Ống đúc TQ DN50 (60.3mm) ×3.912 Ống đúc TQ 6 32,57 22.000 716.496
387 Ống đúc TQ DN50 (60.3mm) ×5.537 Ống đúc TQ 6 44,77 25.000 1.119.150
388 Ống đúc TQ DN50 (60.3mm) ×8.712 Ống đúc TQ 6 66,35 28.000 1.857.912
389 Ống đúc TQ DN50 (60.3mm) ×14.275 Ống đúc TQ 6 97,01 33.000 3.201.264
390 Ống đúc TQ DN65 (73mm) ×3.048 Ống đúc TQ 6 31,48 22.000 692.472
391 Ống đúc TQ DN65 (73mm) ×5.156 Ống đúc TQ 6 51,64 25.000 1.291.050
392 Ống đúc TQ DN65 (73mm) ×7.01 Ống đúc TQ 6 68,29 28.000 1.912.176
393 Ống đúc TQ DN65 (73mm) ×9.525 Ống đúc TQ 6 89,26 30.000 2.677.680
394 Ống đúc TQ DN80 (88.9mm) ×3.048 Ống đúc TQ 6 38,62 22.000 849.552
395 Ống đúc TQ DN80 (88.9mm) ×5.486 Ống đúc TQ 6 67,53 25.000 1.688.250
396 Ống đúc TQ DN80 (88.9mm) ×7.62 Ống đúc TQ 6 91,40 28.000 2.559.144
397 Ống đúc TQ DN80 (88.9mm) ×11.1 Ống đúc TQ 6 127,44 32.000 4.078.080
398 Ống đúc TQ DN90 (101.6mm) ×3.048 Ống đúc TQ 6 44,33 22.000 975.216
399 Ống đúc TQ DN90 (101.6mm) ×5.74 Ống đúc TQ 6 81,20 25.000 2.029.950
400 Ống đúc TQ DN90 (101.6mm) ×8.077 Ống đúc TQ 6 111,47 28.000 3.121.272
401 Ống đúc TQ DN100 (114.3mm) ×3.048 Ống đúc TQ 6 50,04 22.000 1.100.880
402 Ống đúc TQ DN100 (114.3mm) ×6.02 Ống đúc TQ 6 96,20 25.000 2.404.950
403 Ống đúc TQ DN100 (114.3mm) ×8.56 Ống đúc TQ 6 133,57 28.000 3.740.016
404 Ống đúc TQ DN100 (114.3mm) ×11.1 Ống đúc TQ 6 169,05 30.000 5.071.500
405 Ống đúc TQ DN100 (114.3mm) ×13.487 Ống đúc TQ 6 200,65 33.000 6.621.516
406 Ống đúc TQ DN100 (114.3mm) ×20.32 Ống đúc TQ 6 281,82 37.000 10.427.340


CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ BẢNG GIÁ THÉP ỐNG, THÉP HỘP

1. Giá thép ống và thép hộp Hòa Phát mới nhất 2026 là bao nhiêu?

Giá thép ống và thép hộp Hòa Phát năm 2026 dao động từ 17.150 đồng/kg đến 20.300 đồng/kg (đã bao gồm VAT), tùy theo phi, độ dày và quy cách sản phẩm. Thép hộp mạ kẽm Hòa Phát phổ biến có giá 19.900 đồng/kg, thép hộp đen Hòa Phát từ 17.150 đến 19.150 đồng/kg, thép ống mạ kẽm Hòa Phát từ 19.900 đồng/kg. Bảng giá được Thép Mạnh Hải cập nhật thường xuyên theo biến động thị trường thép.

2. Thép hộp mạ kẽm và thép hộp đen khác nhau như thế nào?

Thép hộp mạ kẽm và thép hộp đen khác nhau ở 3 điểm chính. Thứ nhất, thép hộp mạ kẽm có lớp kẽm bảo vệ bên ngoài giúp chống gỉ tốt hơn, dùng được ngoài trời và môi trường ẩm ướt. Thứ hai, thép hộp đen không có lớp mạ, giá rẻ hơn khoảng 2.000-3.000 đồng/kg nhưng cần sơn chống gỉ trước khi sử dụng. Thứ ba, thép hộp mạ kẽm thường dùng cho kết cấu lộ thiên, nhà xưởng, hàng rào; thép hộp đen phù hợp với kết cấu trong nhà hoặc các công trình sẽ được sơn phủ bảo vệ.

3. Nên chọn thép Hòa Phát, Hoa Sen hay thép Trung Quốc nhập khẩu?

Lựa chọn thương hiệu thép phụ thuộc vào ngân sách và yêu cầu chất lượng. Thép Hòa Phát là lựa chọn phổ biến nhất tại miền Bắc, chất lượng ổn định, có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, giá cạnh tranh. Thép Hoa Sen có lớp mạ kẽm dày hơn, giá nhỉnh hơn Hòa Phát khoảng 5-10%, phù hợp công trình yêu cầu chống ăn mòn cao. Thép Trung Quốc nhập khẩu giá rẻ nhất, tiết kiệm 15-25% so với Hòa Phát, phù hợp dự án ngân sách thấp nhưng cần kiểm tra kỹ chứng từ và chất lượng từng lô hàng.

4. Cách tính trọng lượng thép ống và thép hộp theo phi và độ dày?

Công thức tính trọng lượng thép ống là (D - T) × T × 0,02466 × L, trong đó D là đường kính ngoài tính bằng mm, T là độ dày thành ống tính bằng mm, L là chiều dài tính bằng mét. Công thức tính trọng lượng thép hộp vuông là (A + B - T) × 2 × T × 0,00785 × L, trong đó A và B là chiều dài hai cạnh tính bằng mm. Ví dụ thép ống mạ kẽm D48.1 × 2.0 dài 6m có trọng lượng khoảng 13,64 kg/cây. Bảng giá Thép Mạnh Hải đã tính sẵn trọng lượng từng quy cách để tiện tham khảo.

5. Thép Mạnh Hải có giao hàng tận nơi không và phí vận chuyển thế nào?

Thép Mạnh Hải nhận giao hàng tận nơi trong nội thành Hà Nội và các tỉnh miền Bắc. Đơn hàng từ 1 tấn trở lên trong nội thành Hà Nội được miễn phí vận chuyển. Các đơn hàng nhỏ lẻ hoặc giao đi tỉnh sẽ được báo giá vận chuyển riêng tùy khoảng cách và khối lượng. Khách hàng có thể liên hệ hotline 0969 816 326 hoặc 0968 410 236 để được tư vấn cụ thể về thời gian giao hàng và chi phí.

6. Báo giá thép ống thép hộp đã bao gồm VAT chưa và có chiết khấu cho đơn lớn không?

Bảng giá hiển thị có hai cột giá là giá chưa VAT và giá đã bao gồm VAT 10% để khách hàng tiện so sánh. Đối với đơn hàng số lượng lớn từ 5 tấn trở lên, Thép Mạnh Hải áp dụng chính sách chiết khấu trực tiếp trên giá thị trường tùy theo khối lượng và sản phẩm cụ thể. Đối với khách hàng doanh nghiệp ký hợp đồng dài hạn, công ty có chính sách giá riêng và công nợ ưu đãi. Liên hệ phòng kinh doanh để được báo giá chính xác nhất.

7. Bảng giá thép có cập nhật thường xuyên không và giá có thay đổi theo thị trường?

Bảng giá thép ống thép hộp tại Thép Mạnh Hải được cập nhật định kỳ 2-3 ngày một lần theo biến động giá thép nguyên liệu trên thị trường. Giá thép trong nước thường biến động theo giá phôi thép thế giới, giá nguyên liệu đầu vào của nhà máy Hòa Phát, Hoa Sen, và tỷ giá ngoại tệ đối với thép nhập khẩu. Để có báo giá chính xác tại thời điểm đặt hàng, khách hàng nên liên hệ trực tiếp qua hotline. Giá website mang tính tham khảo và có giá trị trong vòng 24-48 giờ kể từ thời điểm cập nhật.

VIẾT BÌNH LUẬN:
Phone KD1: 0968 410 236 Phone Hotline: 0969 816 326 Phone KD2: 0968 625 963 Phone KD3: 0975 620 098 Messenger