-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tê thép là phụ kiện đường ống thiết yếu dùng để chia nhánh dòng chảy trong hệ thống ống thép công nghiệp và dân dụng. Với hình dạng chữ T đặc trưng, tê thép cho phép rẽ nhánh đường ống một cách chắc chắn và kín. Thép Mạnh Hải cung cấp đầy đủ báo giá, cấu tạo, các loại tê thép, phân loại vật liệu, tiêu chuẩn, kích thước DN15–DN300 giúp bạn chọn đúng cho hệ thống đường ống.
Báo giá tê thép

Giá tê thép phụ thuộc vào quy cách DN, loại tê (tê đều hoặc tê giảm), vật liệu chế tạo, độ dày Schedule, tiêu chuẩn sản xuất và số lượng đặt hàng. Với các quy cách phổ biến, hàng thường có sẵn tại kho; các kích thước lớn hoặc Schedule dày có thể cần đặt gia công.
Báo giá theo kích thước DN
Kích thước càng lớn thì lượng vật liệu sử dụng càng nhiều, giá thành cũng tăng theo. Dưới đây là mức giá tham khảo của các quy cách phổ biến.
| Quy cách | Loại tê | Giá tham khảo (VNĐ/cái) | Tình trạng |
|---|---|---|---|
| DN25 (Phi 34) | Tê đều | 25.000 – 45.000 | Sẵn kho |
| DN50 (Phi 60) | Tê đều | 60.000 – 120.000 | Sẵn kho |
| DN100 (Phi 114) | Tê đều | 180.000 – 380.000 | Sẵn kho |
| DN100 × DN50 | Tê giảm | 220.000 – 450.000 | Sẵn kho |
| DN200 (Phi 219) | Tê đều | 850.000 – 1.800.000 | Đặt theo đơn |
| DN300 (Phi 325) | Tê đều / tê giảm | 2.000.000 – 4.500.000 | Đặt theo đơn |
Lưu ý: Giá trên áp dụng cho tê thép carbon tiêu chuẩn SCH40 và chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế thay đổi theo tiêu chuẩn, vật liệu và số lượng đặt hàng.
Báo giá theo độ dày Schedule
Độ dày thành phụ kiện ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu áp và giá thành. Schedule càng lớn, lượng thép sử dụng càng nhiều nên chi phí cũng cao hơn.
| Schedule | Đặc điểm | Ứng dụng | Giá tương đối |
|---|---|---|---|
| SCH20 | Thành mỏng | Hệ thống áp lực thấp, cấp thoát nước | Thấp |
| SCH40 / STD | Tiêu chuẩn, phổ biến nhất | PCCC, HVAC, đường ống công nghiệp | Trung bình |
| SCH80 / XS | Thành dày | Hệ thống hơi, khí nén, áp suất cao | Cao |
| SCH160 | Thành rất dày | Nhà máy hóa chất, dầu khí, áp lực lớn | Cao nhất |
Khuyến nghị: Với hệ thống cấp nước, PCCC và HVAC, SCH40 là lựa chọn phổ biến nhất nhờ cân bằng giữa khả năng chịu áp và chi phí đầu tư.
Báo giá theo vật liệu
Ngoài kích thước, vật liệu chế tạo cũng là yếu tố quyết định giá của tê thép. Mỗi loại sẽ phù hợp với điều kiện làm việc khác nhau.
| Vật liệu | Đặc điểm | Giá tương đối |
|---|---|---|
| Thép carbon (A234 WPB) | Giá thành tốt, chịu áp cao, dùng phổ biến | Thấp nhất |
| Thép mạ kẽm | Chống gỉ tốt hơn thép đen, phù hợp hệ thống cấp nước và PCCC | Cao hơn thép carbon khoảng 15–30% |
| Inox 304 | Chống ăn mòn, phù hợp thực phẩm và hóa chất nhẹ | Cao hơn thép carbon khoảng 2–3 lần |
| Inox 316 | Chống ăn mòn clorua và hóa chất mạnh | Cao nhất |
| Tê đúc (Seamless) | Không mối hàn, chịu áp và nhiệt tốt | Cao hơn tê hàn khoảng 20–40% |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tê thép
Ngoài quy cách và vật liệu, giá tê thép còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác:
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến giá |
|---|---|
| Kích thước DN | DN càng lớn, giá càng cao do lượng vật liệu tăng. |
| Loại tê | Tê giảm thường có giá cao hơn tê đều cùng DN. |
| Vật liệu | Inox > thép mạ kẽm > thép carbon. |
| Schedule | Thành càng dày, khả năng chịu áp càng cao và giá càng lớn. |
| Tiêu chuẩn | Phụ kiện đạt ASME B16.9, ASTM A234 WPB, MSS SP-75... có giá cao hơn hàng thông thường. |
| Xuất xứ | Hàng nhập khẩu Hàn Quốc, Nhật Bản hoặc châu Âu thường cao hơn hàng Trung Quốc hoặc sản xuất trong nước. |
| Số lượng đặt hàng | Đơn hàng dự án hoặc mua số lượng lớn thường được chiết khấu tốt hơn. |
Nhận báo giá nhanh: Chỉ cần cung cấp quy cách (DN), loại tê (đều/giảm), vật liệu, Schedule, tiêu chuẩn và số lượng, Thép Mạnh Hải sẽ gửi báo giá chi tiết trong 2–4 giờ làm việc. Đối với đơn hàng dự án hoặc số lượng lớn, khách hàng được hưởng mức giá ưu đãi cùng đầy đủ CO, CQ và hóa đơn VAT.
Tê thép là gì?

Tê thép (tiếng Anh: Steel Pipe Tee) là phụ kiện đường ống hình chữ T dùng để chia nhánh dòng chảy, cho phép tách một đường ống thành hai hướng hoặc gộp hai dòng thành một. Tê có ba đầu nối: hai đầu thẳng hàng (đường chính) và một đầu vuông góc (nhánh rẽ).
Vai trò chính của tê thép là chia nhánh dòng chảy tại các điểm cần rẽ hướng trong hệ thống đường ống, như rẽ nhánh cấp nước xuống từng tầng, tách nhánh sprinkler trong hệ PCCC, hoặc phân phối dòng trong dây chuyền công nghiệp. Tê thép đảm bảo mối nối chắc chắn, kín và chịu được áp lực của hệ thống.
Cấu tạo tê thép

Mặc dù có kết cấu khá đơn giản, nhưng tê thép là phụ kiện chịu áp lực trực tiếp của dòng lưu chất tại vị trí phân nhánh. Vì vậy, hình dạng, vật liệu và phương pháp chế tạo đều ảnh hưởng đến độ bền cũng như tuổi thọ của toàn bộ hệ thống đường ống.
Thân tê
Thân tê là bộ phận quan trọng nhất, có dạng chữ T, được chế tạo bằng phương pháp đúc, rèn hoặc ép nóng từ thép nguyên khối tùy từng tiêu chuẩn sản xuất. Đây là nơi tiếp nhận toàn bộ áp lực của dòng chảy và phân phối lưu chất sang các nhánh khác nhau.
Đối với các hệ thống áp suất cao như hơi nóng, dầu khí hay hóa chất, thân tê thường được sản xuất từ thép carbon A234 WPB hoặc thép đúc không mối hàn (Seamless) nhằm tăng khả năng chịu áp và hạn chế nguy cơ nứt gãy tại vị trí chia nhánh. Với hệ thống cấp nước hoặc PCCC thông thường, tê hàn hoặc tê mạ kẽm là lựa chọn phổ biến nhờ chi phí hợp lý.
Ba đầu kết nối
Điểm đặc trưng của tê thép là có ba đầu nối, gồm hai đầu nằm trên đường ống chính và một đầu rẽ vuông góc để chia nhánh.
Tùy vào phương pháp lắp đặt, đầu nối có thể được gia công theo nhiều kiểu như hàn đối đầu (Butt Weld), ren (Threaded) hoặc hàn lồng (Socket Weld). Trong đó, tê hàn đối đầu được sử dụng nhiều nhất ở các hệ thống công nghiệp nhờ khả năng chịu áp cao và độ kín tốt, còn tê ren phù hợp với các đường ống nhỏ cần tháo lắp nhanh.
Góc chia nhánh
Phần lớn tê thép trên thị trường có góc chia nhánh 90°, giúp phân phối lưu chất theo phương vuông góc với đường ống chính. Đây cũng là kiểu thiết kế được quy định trong các tiêu chuẩn ASME B16.9 và được sử dụng phổ biến nhất.
Ngoài tê 90°, một số hệ thống đặc biệt sử dụng tê xiên 45° (Lateral Tee) nhằm giảm tổn thất áp suất, hạn chế hiện tượng xoáy dòng và giúp lưu chất chuyển hướng êm hơn. Tuy nhiên, loại này chủ yếu xuất hiện trong hệ thống dầu khí, hóa chất hoặc đường ống công nghệ đặc biệt.
Các loại tê thép
Tê thép có nhiều chủng loại khác nhau. Việc lựa chọn đúng loại không chỉ giúp thi công thuận lợi mà còn đảm bảo lưu lượng, áp suất và tuổi thọ của hệ thống.
Tê đều (Equal Tee)
Tê đều là loại phổ biến nhất, trong đó cả ba đầu đều có cùng kích thước danh nghĩa. Ví dụ DN50 × DN50 × DN50 hoặc DN100 × DN100 × DN100.
Loại tê này được sử dụng khi cần chia một tuyến ống thành hai nhánh có cùng đường kính. Nhờ thiết kế đối xứng, lưu lượng nước hoặc lưu chất được phân phối tương đối đồng đều, phù hợp với hệ thống cấp nước, PCCC, HVAC, khí nén và nhiều dây chuyền công nghiệp.
Tê giảm (Reducing Tee)

Khác với tê đều, tê giảm có đường kính đầu nhánh nhỏ hơn đường ống chính, chẳng hạn DN100 × DN100 × DN50.
Đây là giải pháp tối ưu khi cần lấy một nhánh nhỏ từ đường ống lớn mà không phải sử dụng thêm côn thu. Nhờ giảm số lượng mối hàn và phụ kiện, tê giảm giúp hệ thống gọn hơn, giảm nguy cơ rò rỉ và tiết kiệm chi phí lắp đặt.
Loại tê này thường gặp trong hệ thống sprinkler, cấp nước sinh hoạt, đường ống công nghệ và các hệ thống phân phối lưu chất nhiều cấp.
Tê hàn đối đầu (Butt Weld Tee)

Đây là loại tê được sử dụng nhiều nhất trong ngành công nghiệp. Ba đầu nối đều được vát mép theo tiêu chuẩn để hàn trực tiếp với đường ống. Sau khi hàn hoàn thiện, mối nối gần như liền khối với đường ống nên chịu được áp suất, nhiệt độ và rung động lớn.
Tê hàn đối đầu thường được sử dụng cho đường ống từ DN50 trở lên trong các hệ thống hơi, dầu khí, PCCC, HVAC và nhà máy công nghiệp.
Tê ren (Threaded Tee)
Tê ren được gia công sẵn ren trong hoặc ren ngoài theo các tiêu chuẩn BSPT hoặc NPT.
Ưu điểm lớn nhất là thi công nhanh, không cần hàn và dễ tháo lắp khi bảo trì. Tuy nhiên, khả năng chịu áp thấp hơn tê hàn nên chủ yếu dùng cho các đường ống DN15 đến DN50 trong hệ thống nước sinh hoạt, khí nén hoặc cấp nước dân dụng.
Tê hàn lồng (Socket Weld Tee)
Đối với loại này, đầu ống sẽ được đưa vào lòng phụ kiện rồi tiến hành hàn bên ngoài. So với tê ren, tê hàn lồng có độ kín cao hơn và chịu áp tốt hơn nhưng vẫn giữ được ưu điểm thi công nhanh đối với đường kính nhỏ.
Loại tê này được sử dụng nhiều trong hệ thống hơi nóng, dầu khí, hóa chất và các đường ống áp suất cao có kích thước nhỏ.
Phân loại theo vật liệu
Vật liệu chế tạo quyết định trực tiếp đến khả năng chịu áp, chống ăn mòn và tuổi thọ của tê thép.
Tê thép carbon
Đây là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Vật liệu thường là ASTM A234 WPB với ưu điểm chịu áp tốt, chịu nhiệt cao, giá thành hợp lý và dễ hàn nối.
Tê thép carbon phù hợp cho hệ thống cấp nước, PCCC, HVAC, dầu khí và hầu hết các đường ống công nghiệp không yêu cầu chống ăn mòn đặc biệt.
Tê thép mạ kẽm

Được sản xuất từ thép carbon sau đó phủ thêm lớp kẽm bảo vệ bằng phương pháp mạ điện hoặc nhúng nóng.
Lớp mạ giúp hạn chế quá trình oxy hóa và tăng tuổi thọ trong môi trường ẩm. Đây là lựa chọn phổ biến cho hệ thống cấp nước, PCCC và đường ống ngoài trời.
Tê inox
Tê inox thường được sản xuất bằng inox 304 hoặc inox 316. Inox 304 phù hợp với môi trường nước sạch, thực phẩm và dược phẩm, trong khi inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhờ thành phần Molypden, thích hợp cho môi trường hóa chất, nước biển và khu vực ven biển.
Tê thép đúc Seamless
Đây là dòng phụ kiện cao cấp được chế tạo từ thép nguyên khối không có đường hàn. Nhờ kết cấu liền khối, tê Seamless chịu áp lực và nhiệt độ rất cao, giảm nguy cơ nứt tại mối hàn và được sử dụng nhiều trong ngành dầu khí, hơi nóng, hóa chất hoặc nhà máy điện.
Tiêu chuẩn sản xuất tê thép

Tê thép công nghiệp thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nhằm đảm bảo khả năng lắp lẫn và độ an toàn khi vận hành.
- ASTM A234 WPB: Là tiêu chuẩn vật liệu phổ biến nhất đối với phụ kiện thép carbon hàn đối đầu. Quy định thành phần hóa học, cơ tính và khả năng chịu áp của sản phẩm.
- ASTM A403: Áp dụng cho phụ kiện inox 304, 304L, 316 và 316L dùng trong hệ thống thực phẩm, hóa chất và môi trường ăn mòn.
- ASME B16.9: Quy định kích thước, bán kính, dung sai chế tạo và chiều dài của các phụ kiện hàn đối đầu như cút, tê, côn thu và chỏm bịt. Đây là tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất trong các dự án công nghiệp.
Ngoài ra, còn có Schedule thể hiện độ dày thành phụ kiện.
- SCH20: Thành mỏng, dùng cho áp suất thấp.
- SCH40/STD: Tiêu chuẩn phổ biến nhất.
- SCH80/XS: Thành dày, chịu áp cao.
- SCH160: Dùng cho hệ thống áp lực và nhiệt độ rất lớn.
Khi lựa chọn tê thép, Schedule của phụ kiện nên đồng bộ với Schedule của đường ống để đảm bảo khả năng chịu áp và chất lượng mối hàn.
Kích thước tê thép

Tê thép được sản xuất với dải kích thước rất rộng, từ DN15 đến DN600, đáp ứng hầu hết các hệ thống đường ống dân dụng và công nghiệp.
Các quy cách được sử dụng nhiều nhất trên thị trường gồm DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80 và DN100, trong khi DN150 trở lên chủ yếu xuất hiện ở hệ thống PCCC, HVAC, dầu khí hoặc cấp nước đô thị.
| Quy cách DN | Đường kính ngoài (OD) | Ứng dụng |
|---|---|---|
| DN15 | 21.3 mm | Cấp nước dân dụng |
| DN20 | 26.7 mm | Đường ống nhỏ |
| DN25 | 33.4 mm | Cấp nước, khí nén |
| DN32 | 42.2 mm | HVAC, PCCC |
| DN40 | 48.3 mm | Công trình dân dụng |
| DN50 | 60.3 mm | Phổ biến nhất |
| DN65 | 76.1 mm | PCCC, công nghiệp |
| DN80 | 88.9 mm | Đường ống chính |
| DN100 | 114.3 mm | Hệ thống lớn |
| DN150 | 168.3 mm | Nhà máy |
| DN200 | 219.1 mm | Công nghiệp |
| DN300 | 323.9 mm | Cấp nước đô thị |
Lưu ý: Kích thước DN chỉ là đường kính danh nghĩa. Khi lựa chọn phụ kiện cần đối chiếu thêm đường kính ngoài (OD) và Schedule để đảm bảo lắp ghép chính xác với đường ống.
Ứng dụng của tê thép

Là phụ kiện dùng để tạo nhánh trên đường ống, tê thép xuất hiện trong hầu hết các hệ thống dẫn lưu chất từ dân dụng đến công nghiệp nặng. Mỗi lĩnh vực sẽ lựa chọn loại tê, vật liệu và độ dày khác nhau để đáp ứng điều kiện làm việc thực tế.
Hệ thống cấp và thoát nước
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của tê thép. Phụ kiện được sử dụng để chia nhánh đường ống cấp nước sinh hoạt, nước sản xuất hoặc hệ thống thoát nước trong nhà ở, chung cư, khách sạn, bệnh viện và khu công nghiệp.
Đối với hệ thống cấp nước sạch, tê thép mạ kẽm hoặc tê inox thường được ưu tiên nhờ khả năng chống ăn mòn tốt. Trong khi đó, hệ thống thoát nước hoặc nước kỹ thuật thường sử dụng tê thép carbon nhằm tối ưu chi phí.
Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC)
Trong hệ thống PCCC, tê thép có nhiệm vụ phân chia đường ống chính thành nhiều nhánh cấp nước đến các đầu phun sprinkler, họng nước chữa cháy hoặc tủ chữa cháy.
Do hệ thống luôn làm việc dưới áp lực, phụ kiện thường sử dụng tê hàn đối đầu SCH40 hoặc SCH80, kết hợp với ống thép mạ kẽm để đảm bảo khả năng chịu áp và tuổi thọ lâu dài.
Đối với các dự án yêu cầu nghiệm thu, tê thép thường phải đáp ứng tiêu chuẩn ASME B16.9 và vật liệu ASTM A234 WPB.
Hệ thống HVAC
Trong các hệ thống điều hòa trung tâm và chiller, tê thép được sử dụng để chia nhánh đường nước lạnh, nước giải nhiệt hoặc đường ống nước nóng.
Các hệ thống HVAC thường hoạt động liên tục trong thời gian dài nên phụ kiện cần có độ kín cao, khả năng chịu áp ổn định và hạn chế rò rỉ tại các vị trí phân nhánh.
Hệ thống hơi và khí nén
Đối với đường ống dẫn hơi nước, khí nén hoặc khí công nghiệp, tê thép thường phải chịu áp suất và nhiệt độ cao.
Trong trường hợp này, các loại tê đúc Seamless hoặc tê hàn SCH80, SCH160 được sử dụng nhiều hơn nhằm đảm bảo độ bền cơ học và giảm nguy cơ nứt gãy tại mối hàn sau thời gian vận hành.
Nhà máy hóa chất và dầu khí
Các dây chuyền hóa chất, lọc hóa dầu hoặc sản xuất công nghiệp thường sử dụng tê inox 304, inox 316 hoặc phụ kiện thép hợp kim để chống ăn mòn do hóa chất, axit, kiềm hoặc nước biển.
Ngoài yêu cầu về vật liệu, các phụ kiện còn phải đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt nhằm đảm bảo vận hành an toàn trong môi trường áp suất và nhiệt độ cao.
Cách lựa chọn tê thép phù hợp
Việc lựa chọn đúng tê thép không chỉ giúp hệ thống vận hành ổn định mà còn giảm chi phí bảo trì và hạn chế rủi ro trong quá trình sử dụng. Khi chọn mua, nên xem xét đồng thời các yếu tố dưới đây.
Chọn theo kích thước đường ống
Đây là tiêu chí quan trọng đầu tiên. Nếu cả ba nhánh đều có cùng đường kính, nên sử dụng tê đều để đảm bảo lưu lượng đồng đều và thi công đơn giản.
Nếu cần lấy một nhánh nhỏ hơn từ đường ống chính, tê giảm sẽ là lựa chọn tối ưu vì vừa tiết kiệm vật tư vừa giảm số lượng mối hàn so với phương án dùng tê đều kết hợp côn thu.
Ngoài DN, cần kiểm tra thêm đường kính ngoài (OD) của đường ống để tránh nhầm lẫn giữa các hệ tiêu chuẩn ASTM, JIS hoặc DIN.
Chọn theo độ dày Schedule
Schedule quyết định khả năng chịu áp của phụ kiện. Đối với hệ thống cấp nước, HVAC hoặc PCCC thông thường, SCH40 là lựa chọn phổ biến nhờ cân bằng giữa độ bền và chi phí.
Trong khi đó, hệ thống hơi nóng, dầu khí hoặc hóa chất thường sử dụng SCH80 hoặc SCH160 để đảm bảo an toàn khi làm việc ở áp suất cao.
Một nguyên tắc quan trọng là Schedule của tê nên tương đương với Schedule của đường ống, giúp mối hàn đồng đều và tránh tạo điểm yếu trong hệ thống.
Chọn theo vật liệu
Mỗi môi trường làm việc sẽ phù hợp với một loại vật liệu khác nhau.
- Thép carbon phù hợp với phần lớn hệ thống công nghiệp thông thường.
- Thép mạ kẽm thích hợp cho cấp nước và PCCC nhờ khả năng chống gỉ tốt hơn.
- Inox 304 phù hợp với thực phẩm, nước sạch và môi trường ẩm.
- Inox 316 được ưu tiên trong môi trường ven biển, hóa chất hoặc có nồng độ clorua cao.
Việc lựa chọn đúng vật liệu sẽ giúp tăng tuổi thọ hệ thống và giảm chi phí bảo trì về lâu dài.
Chọn theo tiêu chuẩn kỹ thuật
Đối với các dự án nhà máy, FDI hoặc công trình yêu cầu nghiệm thu, nên lựa chọn phụ kiện đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASME B16.9, ASTM A234 WPB, ASTM A403 hoặc các tiêu chuẩn tương đương.
Ngoài ra, cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ CO, CQ và Mill Test Certificate để phục vụ công tác kiểm tra và nghiệm thu dự án.
Chọn theo điều kiện làm việc
Trước khi quyết định mua, cần xác định rõ các thông số của hệ thống như:
- Áp suất làm việc.
- Nhiệt độ lưu chất.
- Loại môi trường dẫn (nước, hơi, khí, dầu, hóa chất...).
- Điều kiện lắp đặt trong nhà hay ngoài trời.
Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn vật liệu, Schedule và phương pháp kết nối của tê thép.
Thép Mạnh Hải – Tổng kho cung cấp tê thép đầy đủ quy cách
Thép Mạnh Hải là đơn vị chuyên cung cấp tê thép hàn đối đầu, tê đều, tê giảm, tê ren và tê hàn lồng phục vụ các hệ thống cấp thoát nước, PCCC, HVAC, hơi nóng, dầu khí và công nghiệp.

Sản phẩm có đầy đủ quy cách từ DN15 đến DN300, đa dạng vật liệu như thép carbon ASTM A234 WPB, thép mạ kẽm, inox 304, inox 316 và tê đúc Seamless, đáp ứng nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau.
Khi lựa chọn tê thép tại Thép Mạnh Hải, bạn sẽ nhận được:
- Đầy đủ quy cách từ DN15 đến DN300, sẵn nhiều kích thước phổ biến tại kho.
- Đa dạng chủng loại gồm tê đều, tê giảm, tê hàn đối đầu, tê ren và tê hàn lồng.
- Nhiều vật liệu và Schedule như thép carbon, mạ kẽm, inox 304, inox 316; SCH20, SCH40, SCH80, SCH160.
- Đáp ứng tiêu chuẩn ASME B16.9, ASTM A234 WPB, ASTM A403 cùng đầy đủ CO, CQ và chứng chỉ vật liệu khi khách hàng yêu cầu.
- Tư vấn lựa chọn đúng phụ kiện theo bản vẽ, áp suất làm việc và tiêu chuẩn dự án, giúp tối ưu chi phí đầu tư.
- Cung cấp đồng bộ phụ kiện đường ống như cút thép, côn thu, mặt bích, chỏm bịt, ống thép và van công nghiệp, thuận tiện mua hàng tại một đầu mối.
- Hàng có sẵn tại hai kho Hà Nội, hỗ trợ giao nhanh nội thành và vận chuyển toàn quốc, đáp ứng tiến độ cho cả đơn lẻ và dự án lớn.
LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ VÀ BÁO GIÁ TÊ THÉP MỚI NHẤT!
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP MẠNH HẢI
Trụ sở:
- Văn phòng 1: A1, ĐCN Phùng Xá, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
- Văn phòng 2: Số 2 - Tổ 3 - Phúc Lợi - Long Biên - Hà Nội
Hotline/Zalo: 0969 816 326 - 0968 410 236.
Email: manhhaisteel@gmail.com
Website: https://thepmanhhai.com
Facebook: Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Thép Mạnh Hải
Bản đồ chỉ đường: Google Map chỉ đường Thép Mạnh Hải.
Đội ngũ Thép Mạnh Hải luôn sẵn sàng đón tiếp và tư vấn nhiệt tình cho mọi yêu cầu của quý khách hàng!
