-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sơn tĩnh điện máng cáp các kích thước: Chi tiết báo giá
Đăng bởi: Thép Mạnh Hải |
09/08/2026
Máng cáp sơn tĩnh điện là giải pháp bảo vệ và hoàn thiện bề mặt được sử dụng rộng rãi cho hệ thống đi dây điện trong các công trình công nghiệp và dân dụng. Lớp sơn tĩnh điện không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn bảo vệ máng cáp khỏi ăn mòn, kéo dài tuổi thọ và đảm bảo an toàn cho hệ thống điện. Bài viết dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về máng cáp sơn tĩnh điện: định nghĩa, lý do cần sơn, quy trình, tiêu chuẩn lớp sơn, màu sắc, báo giá dịch vụ và công nghệ sơn tại Thép Mạnh Hải.
Máng cáp sơn tĩnh điện là gì?

Máng cáp sơn tĩnh điện (tiếng Anh: Powder Coated Cable Tray) là loại máng cáp kim loại được phủ lớp sơn tĩnh điện bảo vệ bề mặt bằng công nghệ bột sơn tích điện. Máng cáp là hệ thống khung đỡ dạng máng dùng để đi và bảo vệ dây cáp điện, cáp mạng trong công trình, thường làm từ thép, tôn mạ kẽm hoặc inox.
Sau khi được cắt, dập định hình thành máng, sản phẩm được phủ lớp sơn tĩnh điện qua quy trình xử lý bề mặt và phun bột. Lớp sơn tĩnh điện tạo bề mặt bền, đẹp, chống ăn mòn giúp máng cáp bền hơn nhiều lần so với máng thép trần hoặc chỉ sơn dầu thông thường.
Máng cáp sơn tĩnh điện có nhiều kích thước (bề rộng 50-600mm phổ biến) và độ dày tôn (0.8-2.0mm) tùy tải trọng dây cáp.
Kích thước máng cáp có sẵn tại Thép Mạnh Hải:
Thép Mạnh Hải nhận gia công và sơn tĩnh điện máng cáp theo bản vẽ với chiều rộng từ 50 mm đến 600 mm, độ dày tôn từ 0,8–2,5 mm. Ngoài các kích thước tiêu chuẩn, đơn vị còn nhận sản xuất máng cáp theo yêu cầu riêng của từng dự án, đáp ứng cả đơn hàng nhỏ lẻ và các công trình M&E quy mô lớn.
| Kích thước | Tình trạng |
|---|---|
| 50x50 | Có sẵn |
| 100x50 | Có sẵn |
| 100x100 | Có sẵn |
| 150x100 | Có sẵn |
| 200x100 | Có sẵn |
| 300x100 | Gia công nhanh |
| 400x100 | Theo đơn |
| 500x100 | Theo đơn |
| 600x100 | Theo đơn |
Vì sao máng cáp cần sơn tĩnh điện?

Máng cáp cần sơn tĩnh điện vì nhiều lý do kỹ thuật và kinh tế:
- Chống ăn mòn, kéo dài tuổi thọ: Lớp sơn tĩnh điện bảo vệ thép nền khỏi rỉ sét trong môi trường ẩm, bụi và hóa chất giúp kéo dài tuổi thọ máng cáp lên 10-20 năm, giảm chi phí thay thế.
- Tăng tính thẩm mỹ: Bề mặt sơn tĩnh điện nhẵn mịn, màu đều đẹp. Đây là yếu tố quan trọng với hệ thống máng cáp lộ thiên trong nhà máy, tòa nhà, trung tâm dữ liệu cần gọn gàng chuyên nghiệp.
- Cách điện bề mặt, tăng an toàn: Lớp sơn epoxy cách điện tốt, giảm nguy cơ chạm chập giữa máng cáp kim loại và dây điện tăng an toàn cho hệ thống.
- Dễ nhận diện và quản lý: Máu sơn khác nhau giúp phân biệt hệ thống (điện lực, mạng, PCCC) thuận tiện cho vận hành và bảo trì.
- Bền hơn sơn dầu thông thường: Sơn tĩnh điện chống trầy, chống mài mòn và bám dính tốt hơn sơn dầu nhiều lần, không bong tróc khi lắp đặt và sử dụng.
Quy trình sơn tĩnh điện máng cáp

Để lớp sơn bám chắc, bền màu và bảo vệ máng cáp lâu dài, quy trình sơn tĩnh điện cần được thực hiện đồng bộ từ xử lý bề mặt đến kiểm tra chất lượng. Trong đó, khâu xử lý bề mặt quyết định phần lớn tuổi thọ của lớp phủ.
Bước 1. Xử lý bề mặt
Máng cáp được đưa qua hệ thống xử lý gồm các công đoạn tẩy dầu mỡ, tẩy gỉ, rửa sạch và phosphat hóa nhằm loại bỏ hoàn toàn bụi bẩn, oxi hóa và tạo lớp chuyển hóa giúp tăng độ bám dính của bột sơn.
Đối với máng cáp mạ kẽm hoặc nhôm, quy trình xử lý sẽ được điều chỉnh phù hợp để đảm bảo lớp sơn bám chắc mà không ảnh hưởng đến lớp nền kim loại.
Bước 2. Sấy khô sản phẩm
Sau khi xử lý hóa chất, máng cáp được sấy ở khoảng 100–120°C nhằm loại bỏ hoàn toàn hơi ẩm còn lại trên bề mặt.
Nếu bề mặt còn nước hoặc độ ẩm cao, lớp sơn rất dễ xuất hiện hiện tượng rỗ khí, bong tróc hoặc giảm độ bám sau thời gian sử dụng.
Bước 3. Phun bột sơn tĩnh điện
Bột sơn được tích điện thông qua súng phun và bám đều lên toàn bộ bề mặt máng cáp nhờ lực hút tĩnh điện.
Ở công đoạn này, kỹ thuật viên sẽ điều chỉnh điện áp, lưu lượng bột và khoảng cách phun phù hợp để lớp sơn phủ đồng đều cả mặt ngoài, mặt trong, mép gấp và các lỗ đột của máng cáp.
Bước 4. Sấy đóng rắn
Sau khi phun, sản phẩm được đưa vào lò sấy ở nhiệt độ khoảng 180–200°C trong thời gian phù hợp với từng loại bột sơn.
Dưới tác động của nhiệt, bột sơn nóng chảy, liên kết với nhau và đóng rắn thành lớp phủ liên tục có khả năng chống ăn mòn, chống va đập và chịu mài mòn tốt.
Bước 5. Kiểm tra và hoàn thiện
Sau khi làm nguội tự nhiên, máng cáp được kiểm tra các chỉ tiêu như độ dày lớp sơn, độ đồng đều màu sắc, độ bám dính và chất lượng bề mặt trước khi đóng gói.
Chỉ những sản phẩm đạt yêu cầu kỹ thuật mới được xuất xưởng và bàn giao cho khách hàng.
Tiêu chuẩn lớp sơn tĩnh điện máng cáp
Lớp sơn tĩnh điện không chỉ quyết định tính thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ của máng cáp. Vì vậy, độ dày lớp phủ cần được lựa chọn phù hợp với môi trường làm việc thay vì càng dày càng tốt.
Bảng chọn độ dày lớp sơn theo kích thước máng cáp

Kích thước máng cáp không quyết định trực tiếp độ dày lớp sơn, nhưng các loại máng lớn thường được sử dụng trong hệ thống công nghiệp hoặc lắp đặt ngoài trời nên yêu cầu lớp phủ dày hơn để đảm bảo khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ lâu dài.
| Kích thước máng | Độ dày sơn khuyến nghị | Loại bột |
|---|---|---|
| 50x50 | 40–60 µm | Epoxy |
| 100x50 | 40–60 µm | Epoxy / Hybrid |
| 100x100 | 50–70 µm | Epoxy / Polyester |
| 150x100 | 60–80 µm | Polyester |
| 200x100 | 60–80 µm | Polyester |
| 300x100 | 80–100 µm | Super Durable |
| 400–600 | 80–120 µm | Polyester / Super Durable |
Độ dày lớp sơn tĩnh điện máng cáp phổ biến
| Môi trường sử dụng | Độ dày lớp sơn | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Máng cáp trong nhà | 40–60 µm | Đáp ứng yêu cầu bảo vệ trong môi trường khô, ít chịu tác động của thời tiết. |
| Máng cáp khu vực bán ngoài trời | 60–80 µm | Phù hợp tầng hầm, hành lang kỹ thuật hoặc khu vực có độ ẩm cao nhưng ít tiếp xúc trực tiếp với nắng mưa. |
| Máng cáp ngoài trời | 80–100 µm | Khuyến nghị sử dụng bột Polyester hoặc Super Durable Polyester để tăng khả năng chống UV và chống ăn mòn. |
| Môi trường ven biển, hóa chất | 100–120 µm | Áp dụng cho khu vực có độ ăn mòn cao, thường kết hợp hệ sơn ngoài trời chất lượng cao. |
Ngoài độ dày, lớp sơn hoàn thiện còn cần đáp ứng các yêu cầu về độ bám dính, độ đồng đều màu sắc, độ bóng và khả năng chịu va đập. Việc kiểm soát các thông số này giúp máng cáp duy trì tính thẩm mỹ và khả năng bảo vệ trong suốt quá trình sử dụng.
Lưu ý: Không nên lựa chọn lớp sơn quá dày nếu môi trường không yêu cầu, bởi điều này vừa làm tăng chi phí vừa có thể ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt.
Với máng cáp trong nhà, độ dày khoảng 40–60 µm đã đáp ứng tốt hầu hết nhu cầu sử dụng. Trong khi đó, các công trình ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm và hơi muối cao nên sử dụng lớp phủ 80–120 µm kết hợp bột sơn Polyester để đạt tuổi thọ tối ưu.
Màu sơn tĩnh điện phổ biến

Ngoài khả năng bảo vệ, màu sơn còn giúp đồng bộ kiến trúc công trình và hỗ trợ nhận diện hệ thống kỹ thuật trong quá trình vận hành, bảo trì.
| Mã màu RAL | Tên màu | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| RAL 7035 | Xám nhạt | Màu tiêu chuẩn cho máng cáp công nghiệp, trung tâm dữ liệu, nhà máy và tòa nhà văn phòng. |
| RAL 9016 / RAL 9003 | Trắng | Phòng sạch, bệnh viện, trung tâm thương mại hoặc khu vực yêu cầu tính thẩm mỹ cao. |
| RAL 9005 | Đen | Trần kỹ thuật, khu vực lộ thiên hoặc công trình theo phong cách hiện đại. |
| RAL 5015, 5017... | Xanh dương | Phân biệt hệ thống điện, viễn thông hoặc nhận diện theo tiêu chuẩn nội bộ. |
| Theo bảng màu RAL | Theo yêu cầu | Đồng bộ màu sắc với thiết kế công trình hoặc nhận diện thương hiệu. |
rong thực tế, RAL 7035 (xám nhạt) vẫn là lựa chọn phổ biến nhất nhờ khả năng che bụi tốt, tạo cảm giác sạch sẽ và thuận tiện khi kiểm tra, bảo trì hệ thống cáp điện.
Đối với các công trình có yêu cầu thẩm mỹ hoặc quy định nhận diện riêng, máng cáp hoàn toàn có thể được sơn theo bảng màu RAL quốc tế, bao gồm màu bóng, mờ, nhăn hoặc các hiệu ứng bề mặt khác.
Báo giá sơn tĩnh điện máng cáp

Chi phí sơn tĩnh điện máng cáp được xác định dựa trên kích thước, diện tích bề mặt, khối lượng sản phẩm, loại bột sơn, độ dày lớp phủ và số lượng đơn hàng. Vì vậy, cùng một quy cách máng cáp nhưng sử dụng hệ sơn khác nhau hoặc yêu cầu kỹ thuật khác nhau sẽ có mức giá khác nhau.
Báo giá theo kích thước máng cáp
Chi phí sơn tĩnh điện máng cáp còn phụ thuộc vào kích thước sản phẩm. Máng cáp càng lớn thì diện tích bề mặt cần phủ càng nhiều, lượng bột sơn tiêu hao và thời gian gia công cũng tăng tương ứng. Dưới đây là bảng giá tham khảo đối với hệ sơn tiêu chuẩn Epoxy hoặc Polyester, độ dày khoảng 40–80 µm.
| Kích thước máng cáp | Độ dày tôn phổ biến | Giá tham khảo | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| 50 × 50 mm | 0.8 – 1.0 mm | 8.000 – 12.000 | đ/md |
| 100 × 50 mm | 0.8 – 1.2 mm | 10.000 – 15.000 | đ/md |
| 100 × 100 mm | 1.0 – 1.2 mm | 12.000 – 18.000 | đ/md |
| 150 × 100 mm | 1.0 – 1.5 mm | 15.000 – 22.000 | đ/md |
| 200 × 100 mm | 1.2 – 1.5 mm | 18.000 – 28.000 | đ/md |
| 300 × 100 mm | 1.2 – 2.0 mm | 25.000 – 38.000 | đ/md |
| 400 × 100 mm | 1.5 – 2.0 mm | 35.000 – 50.000 | đ/md |
| 500 × 100 mm | 1.5 – 2.0 mm | 45.000 – 65.000 | đ/md |
| 600 × 100 mm | 1.5 – 2.5 mm | 55.000 – 80.000 | đ/md |
Lưu ý: Mức giá trên áp dụng cho máng cáp có kết cấu thông dụng, màu tiêu chuẩn (RAL 7035, RAL 9016, RAL 9005...) và chưa bao gồm các yêu cầu đặc biệt như sơn ngoài trời Super Durable, Polyester chịu UV, PVDF, màu ánh kim hoặc độ dày lớp phủ trên 80 µm.
Đối với các loại máng cáp đột lỗ, máng cáp dạng lưới, co ngang, co đứng, tê, chữ thập, nắp máng hoặc phụ kiện máng cáp, chi phí gia công sẽ được tính riêng do diện tích bề mặt, số lượng góc cạnh và thời gian phun sơn khác với máng cáp thẳng.
Với đơn hàng dự án số lượng lớn hoặc gia công OEM, Thép Mạnh Hải sẽ khảo sát bản vẽ và xây dựng phương án báo giá tối ưu, giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng lớp sơn theo đúng yêu cầu kỹ thuật.
Báo giá sơn tĩnh điện máng cáp các kích thước theo hạng mục
| Hạng mục | Cách tính | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Sơn máng cáp theo khối lượng | Theo kg | 8.000 – 16.000 đ/kg |
| Sơn máng cáp theo diện tích | Theo m² | 70.000 – 120.000 đ/m² |
| Hệ sơn tiêu chuẩn 40–60 µm | 1 lớp | 70.000 – 110.000 đ/m² |
| Hệ sơn ngoài trời 80–120 µm | Polyester | 120.000 – 180.000 đ/m² |
| Màu đặc biệt, ánh kim | Phụ thu | +15–40% |
| Đơn hàng OEM, số lượng lớn | Theo dự án | Liên hệ |
Đối với các đơn hàng có quy mô lớn hoặc sản xuất định kỳ, Thép Mạnh Hải sẽ xây dựng phương án báo giá riêng nhằm tối ưu chi phí trên từng sản phẩm.
Chi phí gia công chủ yếu phụ thuộc vào: kích thước và kết cấu của máng cáp, loại vật liệu (thép đen, thép mạ kẽm, inox...), hệ bột sơn sử dụng (Epoxy hay Polyester), độ dày lớp phủ, màu sắc và tổng khối lượng đơn hàng.
Khách hàng chỉ cần cung cấp quy cách, số lượng và yêu cầu kỹ thuật, đội ngũ kỹ thuật của Thép Mạnh Hải sẽ tư vấn giải pháp phù hợp và phản hồi báo giá trong khoảng 2–4 giờ làm việc.
Công nghệ sơn tĩnh điện máng cáp tại Thép Mạnh Hải

Để đảm bảo chất lượng đồng đều trên từng sản phẩm, Thép Mạnh Hải đầu tư dây chuyền sơn tĩnh điện công nghiệp khép kín, đáp ứng gia công máng cáp từ quy mô nhỏ đến các dự án hàng nghìn mét dài.
Hệ thống bắt đầu từ khu xử lý bề mặt, nơi máng cáp được tẩy dầu, tẩy gỉ, rửa sạch và phosphat hóa nhằm tăng độ bám của lớp sơn. Đây là công đoạn quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống bong tróc và tuổi thọ của lớp phủ.
Sau đó, sản phẩm được đưa vào buồng phun kín sử dụng súng phun Corona hiện đại kết hợp hệ thống thu hồi bột sơn, giúp tối ưu hiệu suất sử dụng vật liệu và giảm hao hụt. Đối với các đơn hàng lớn, dây chuyền tự động đảm bảo độ dày lớp sơn ổn định trên toàn bộ sản phẩm.
Toàn bộ máng cáp tiếp tục được đưa qua lò sấy công nghiệp có khả năng kiểm soát nhiệt độ ổn định trong khoảng 180–200°C, giúp bột sơn nóng chảy và đóng rắn hoàn toàn.
Cuối cùng, hệ thống băng tải liên tục kết nối các công đoạn xử lý, phun, sấy và kiểm tra chất lượng, giúp tăng năng suất, rút ngắn thời gian sản xuất và đảm bảo sự đồng nhất giữa các lô hàng.
Quy trình gia công sơn tĩnh điện máng cáp tại Thép Mạnh Hải
Thép Mạnh Hải cung cấp dịch vụ gia công máng cáp theo quy trình khép kín nhằm đảm bảo chất lượng và tiến độ cho từng dự án.
Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu
Khách hàng cung cấp kích thước máng cáp, số lượng, màu sơn, độ dày lớp phủ và môi trường sử dụng. Đội ngũ kỹ thuật tư vấn phương án phù hợp và gửi báo giá trong khoảng 2–4 giờ làm việc.
Bước 2: Gia công hoặc tiếp nhận sản phẩm
Khách hàng có thể gửi máng cáp có sẵn hoặc sử dụng dịch vụ gia công cắt, chấn, đột lỗ và hàn hoàn thiện trước khi sơn.
Bước 3: Xử lý bề mặt và sơn tĩnh điện
Toàn bộ sản phẩm được xử lý bề mặt, phun bột và sấy đóng rắn theo đúng hệ sơn đã lựa chọn.
Bước 4: Kiểm tra chất lượng
Kiểm tra độ dày lớp phủ, màu sắc, độ bám dính và chất lượng hoàn thiện trước khi đóng gói.
Bước 5: Giao hàng
Sản phẩm được đóng gói cẩn thận và giao đúng tiến độ. Nội thành Hà Nội có thể giao trong ngày, các tỉnh thành khác từ 1–5 ngày tùy khu vực.
Thép Mạnh Hải – Đơn vị gia công sơn tĩnh điện máng cáp trọn gói

Thép Mạnh Hải cung cấp dịch vụ gia công và sơn tĩnh điện máng cáp tại Hà Nội với hệ thống sản xuất đồng bộ từ cắt, chấn, đột lỗ, hàn hoàn thiện đến sơn tĩnh điện. Nhờ chủ động toàn bộ quy trình, chúng tôi đáp ứng nhanh các đơn hàng từ quy mô nhỏ đến dự án công nghiệp lớn, đồng thời giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc làm việc với nhiều đơn vị khác nhau.
Với hai cơ sở tại Thạch Thất và Long Biên, Thép Mạnh Hải luôn sẵn sàng phục vụ các nhà thầu M&E, nhà máy sản xuất và dự án xây dựng trên toàn quốc, đảm bảo tiến độ, chất lượng và khả năng cung ứng ổn định cho các đơn hàng số lượng lớn.
Chi phí sơn tĩnh điện không tăng đơn thuần theo kích thước máng cáp mà còn phụ thuộc vào tổng diện tích bề mặt cần phủ. Khi bề rộng máng tăng từ 100 mm lên 300-600 mm, diện tích mặt đáy, hai thành bên và mép gấp đều tăng theo, kéo theo lượng bột sơn tiêu hao lớn hơn, thời gian phun lâu hơn và chu kỳ sấy cũng kéo dài hơn. Với các máng cáp cỡ lớn, nhiều đơn vị còn ưu tiên sử dụng dây chuyền phun tự động để đảm bảo độ đồng đều của lớp sơn trên toàn bộ chiều dài sản phẩm.
Do đó, nếu đang có nhu cầu sơn tĩnh điện máng thép các kích thước giá tốt và dịch vụ chuyên nghiệp, tận tâm, hãy liên hệ Thép Mạnh Hải để nhận báo giá ưu đãi nhất hôm nay.
LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ VÀ BÁO GIÁ SƠN TĨNH ĐIỆN MÁNG CÁP MỚI NHẤT!
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP MẠNH HẢI
Trụ sở:
- Văn phòng 1: A1, ĐCN Phùng Xá, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
- Văn phòng 2: Số 2 - Tổ 3 - Phúc Lợi - Long Biên - Hà Nội
Hotline/Zalo: 0969 816 326 - 0968 410 236.
Email: manhhaisteel@gmail.com
Website: https://thepmanhhai.com
Facebook: Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Thép Mạnh Hải
Bản đồ chỉ đường: Google Map chỉ đường Thép Mạnh Hải.
Đội ngũ Thép Mạnh Hải luôn sẵn sàng đón tiếp và tư vấn nhiệt tình cho mọi yêu cầu của quý khách hàng!
10/07/2026
Sơn tĩnh điện
08/08/2026
