-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sơn chống gỉ epoxy là một trong những dòng sơn công nghiệp được sử dụng phổ biến nhất để bảo vệ kết cấu thép khỏi ăn mòn. Nhờ khả năng bám dính rất tốt, chống nước, chống hóa chất và chịu mài mòn cao, sơn epoxy được ứng dụng rộng rãi cho nhà xưởng, nhà thép tiền chế, cầu thép, bồn chứa, đường ống và nhiều công trình công nghiệp khác. Thép Mạnh Hải sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu tạo, nguyên lý bảo vệ, các loại sơn epoxy phổ biến cũng như cách lựa chọn hệ sơn phù hợp cho từng công trình.
Bảng giá sơn epoxy chống gỉ mới nhất

Giá sơn epoxy chống gỉ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thương hiệu, loại sơn (sơn lót, sơn trung gian hay sơn phủ), hàm lượng chất rắn, màu sắc, quy cách đóng gói và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo các dòng sơn epoxy được sử dụng phổ biến trên thị trường.
| Sản phẩm | Quy cách phổ biến | Đơn giá tham khảo (VNĐ/bộ) |
|---|---|---|
| Sơn lót Epoxy kẽm phosphat | Bộ 20L | 3.200.000 – 4.500.000 |
| Sơn lót Epoxy oxit sắt đỏ | Bộ 20L | 2.800.000 – 3.800.000 |
| Sơn Epoxy MIO trung gian | Bộ 20L | 4.000.000 – 5.800.000 |
| Sơn phủ Epoxy công nghiệp | Bộ 20L | 4.500.000 – 6.500.000 |
| Sơn Epoxy tự san phẳng sàn | Bộ 20–25kg | 5.500.000 – 9.500.000 |
| Sơn Epoxy mastic không dung môi | Bộ 20kg | 5.500.000 – 8.500.000 |
| Sơn Epoxy chịu hóa chất (Novolac) | Bộ 20L | 7.500.000 – 12.000.000 |
| Sơn Epoxy chịu mài mòn | Bộ 20L | 5.500.000 – 8.000.000 |
| Sơn lót Epoxy Shop Primer | Bộ 20L | 2.500.000 – 3.500.000 |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT và có thể thay đổi theo thương hiệu (Jotun, KCC, Nippon, Chugoku, Hempel, Rainbow, Seamaster...), màu sắc, quy cách đóng gói và số lượng đặt hàng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá sơn epoxy
Giá sơn epoxy không chỉ khác nhau giữa các thương hiệu mà còn phụ thuộc vào chủng loại sản phẩm. Sơn lót epoxy thông thường có giá thấp hơn epoxy MIO, epoxy mastic hoặc epoxy Novolac chuyên dụng. Bên cạnh đó, hàm lượng chất rắn càng cao thì lượng sơn tiêu hao càng ít nhưng giá mỗi bộ sẽ cao hơn.
Ngoài loại sơn, số lượng đặt hàng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá. Đơn hàng dự án hoặc mua số lượng lớn thường được chiết khấu tốt hơn so với mua lẻ. Nếu mua trọn bộ hệ sơn gồm sơn lót epoxy + sơn trung gian + sơn phủ PU, tổng chi phí cũng tối ưu hơn so với mua từng sản phẩm riêng lẻ.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp các thông tin như loại kết cấu thép, môi trường sử dụng (trong nhà, ngoài trời, ven biển hay hóa chất), diện tích cần sơn, chiều dày màng sơn (DFT) và thương hiệu mong muốn. Đội ngũ kỹ thuật của Thép Mạnh Hải sẽ tư vấn hệ sơn phù hợp và gửi báo giá nhanh theo từng hạng mục, giúp tối ưu cả chi phí đầu tư lẫn tuổi thọ công trình.
Sơn epoxy chống gỉ là gì?

Sơn chống gỉ epoxy là dòng sơn công nghiệp 2 thành phần (2K) gồm phần A (nhựa epoxy, bột màu và phụ gia) và phần B (chất đóng rắn). Trước khi thi công, hai thành phần này phải được trộn theo đúng tỷ lệ của nhà sản xuất. Sau khi trộn, chúng sẽ xảy ra phản ứng hóa học tạo thành một lớp màng sơn cứng, bám chắc lên bề mặt thép và có khả năng chống ăn mòn rất cao.
Khác với sơn alkyd khô nhờ phản ứng với oxy trong không khí, sơn epoxy đóng rắn bằng phản ứng hóa học giữa nhựa epoxy và chất đóng rắn. Quá trình này tạo nên mạng lưới liên kết ba chiều rất bền, giúp lớp sơn có khả năng chống nước, chống hóa chất và chịu mài mòn tốt hơn nhiều so với các dòng sơn thông thường.
Một đặc điểm cần lưu ý là sau khi pha trộn, sơn epoxy chỉ sử dụng được trong một khoảng thời gian nhất định (gọi là pot life), thường từ 4–8 giờ tùy từng sản phẩm và nhiệt độ môi trường. Sau thời gian này, sơn sẽ bắt đầu đông cứng và không thể tiếp tục sử dụng.
So sánh Epoxy với các loại sơn chống gỉ khác
| Tiêu chí | Sơn Epoxy | Sơn Alkyd | Sơn PU (Polyurethane) | Sơn giàu kẽm |
|---|---|---|---|---|
| Số thành phần | 2 thành phần (2K) | 1 thành phần (1K) | 2 thành phần (2K) | 1K hoặc 2K (tùy loại) |
| Độ bám dính trên thép | Xuất sắc | Tốt | Tốt | Rất tốt (yêu cầu bề mặt Sa 2–Sa 2.5) |
| Khả năng chịu nước | Xuất sắc | Trung bình | Tốt | Tốt |
| Khả năng kháng hóa chất | Rất tốt | Kém | Tốt | Trung bình |
| Khả năng chịu tia UV | Kém (dễ phấn hóa) | Trung bình | Xuất sắc | Kém |
| Khả năng chịu mài mòn | Rất tốt | Kém | Tốt | Trung bình |
| Chiều dày mỗi lớp (DFT) | 50–200 µm | 30–50 µm | 40–60 µm | 50–75 µm |
| Tuổi thọ ngoài trời | 10–15 năm (khi phủ PU) | 3–5 năm | 8–15 năm (lớp phủ ngoài) | 15–25 năm (trong hệ sơn 3 lớp) |
| Giá thành | Trung bình – cao | Thấp | Cao | Cao |
| Vai trò chính | Lớp lót và lớp trung gian | Lớp lót hoặc lớp phủ cho công trình dân dụng | Lớp phủ ngoài chống UV | Lớp lót chống ăn mòn cao cấp |
| Độ khó thi công | Trung bình | Dễ | Khó | Khó |
Ưu điểm và nhược điểm của sơn epoxy chống gỉ

Ưu điểm sơn Epoxy
Sơn epoxy nổi bật với khả năng bám dính rất cao trên bề mặt thép. Khi được thi công trên bề mặt đã xử lý đúng tiêu chuẩn, lớp sơn bám chắc, khó bong tróc và tạo nền lý tưởng cho các lớp sơn tiếp theo. Ngoài thép, epoxy còn có thể sử dụng trên bê tông, nhôm hoặc thép mạ kẽm khi dùng đúng loại sơn lót tương thích.
Khả năng chống nước và chống ẩm của epoxy cũng vượt trội hơn nhiều dòng sơn thông thường. Lớp màng sơn gần như không thấm nước, có thể làm việc lâu dài trong môi trường nước ngọt hoặc nước biển mà vẫn duy trì khả năng bảo vệ. Vì vậy, epoxy thường được sử dụng cho bồn chứa nước, đường ống, kết cấu chìm và đáy tàu.
Một ưu điểm khác là khả năng kháng hóa chất tốt. Sơn epoxy chịu được dầu mỡ, nhiều loại axit, kiềm và dung môi thông dụng. Với các môi trường hóa chất khắc nghiệt hơn, có thể sử dụng dòng epoxy Novolac để tăng khả năng bảo vệ.
Ngoài ra, epoxy còn có độ cứng và khả năng chịu mài mòn cao, phù hợp với sàn nhà xưởng, bồn chứa, đường ống hoặc những vị trí thường xuyên chịu va đập và ma sát. Hàm lượng chất rắn cao cũng giúp mỗi lớp sơn đạt chiều dày lớn, thường khoảng 100–200 µm, giảm số lớp cần thi công và tiết kiệm thời gian.
Nhược điểm sơn Epoxy
Hạn chế lớn nhất của sơn epoxy là không chịu tia UV. Khi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng trong thời gian dài, bề mặt sẽ bị phấn hóa, bạc màu và xuất hiện lớp bột trắng. Vì vậy, epoxy ngoài trời gần như luôn cần phủ thêm một lớp sơn PU để chống tia UV và duy trì tuổi thọ của hệ sơn.
Sơn epoxy cũng là sơn hai thành phần (2K) nên việc thi công phức tạp hơn sơn một thành phần. Người thi công phải pha đúng tỷ lệ giữa sơn và chất đóng rắn, đồng thời sử dụng hết lượng sơn trong thời gian pot life. Nếu pha sai tỷ lệ hoặc để quá thời gian quy định, lớp sơn sẽ không đạt độ cứng và độ bền thiết kế.
Bên cạnh đó, epoxy không phù hợp để thi công ở nhiệt độ thấp. Khi nhiệt độ xuống dưới khoảng 10°C, phản ứng đóng rắn diễn ra rất chậm; dưới 5°C hầu như không thể đóng rắn hoàn toàn. Do đó, cần lựa chọn điều kiện thời tiết phù hợp để đảm bảo chất lượng thi công.
Đối với dòng Epoxy Amine, nếu thi công trong điều kiện độ ẩm cao có thể xuất hiện hiện tượng amine blush (lớp màng trắng trên bề mặt sơn). Lớp màng này cần được vệ sinh sạch trước khi sơn lớp tiếp theo để tránh ảnh hưởng đến độ bám dính giữa các lớp sơn.
Phân loại sơn epoxy chống gỉ theo chất đóng rắn
Sơn epoxy chống gỉ được chia thành nhiều dòng khác nhau dựa trên loại chất đóng rắn. Mỗi dòng có đặc tính riêng về độ bền, khả năng kháng hóa chất và điều kiện thi công.
Epoxy Polyamide

Đây là dòng sơn epoxy phổ biến nhất hiện nay nhờ cân bằng tốt giữa hiệu quả bảo vệ, giá thành và khả năng thi công. Sơn sử dụng chất đóng rắn polyamide nên có độ bám dính cao, chịu nước tốt, độ dẻo khá và ít bị nứt khi kết cấu giãn nở nhẹ. Ngoài ra, thời gian sử dụng sau khi pha tương đối dài (khoảng 6–8 giờ), giúp thi công thuận lợi hơn.
Epoxy Polyamide thường được dùng làm lớp sơn lót hoặc lớp trung gian cho kết cấu thép ngoài trời, nhà xưởng, bồn chứa nước, đường ống và các công trình công nghiệp thông thường.
Epoxy Amine

Epoxy Amine sử dụng chất đóng rắn gốc amin, tạo lớp sơn cứng hơn và có khả năng kháng hóa chất, dung môi tốt hơn dòng Polyamide. Nhờ đó, loại sơn này phù hợp với những môi trường làm việc khắc nghiệt như nhà máy hóa chất, sàn công nghiệp hoặc bồn chứa hóa chất.
Đổi lại, Epoxy Amine yêu cầu thi công nghiêm ngặt hơn. Thời gian sử dụng sau khi pha chỉ khoảng 3–5 giờ, tỷ lệ pha phải chính xác và khi thi công trong điều kiện độ ẩm cao có thể xuất hiện hiện tượng amine blush (lớp màng trắng trên bề mặt), cần xử lý trước khi sơn lớp tiếp theo.
Epoxy Novolac (Epoxy Phenolic)
Đây là dòng sơn epoxy cao cấp với khả năng chịu hóa chất và chịu nhiệt vượt trội. Sau khi đóng rắn, lớp sơn có mật độ liên kết rất cao, giúp chống được nhiều loại axit, kiềm và dung môi mạnh, đồng thời chịu nhiệt liên tục lên đến khoảng 200°C.
Nhờ những đặc tính này, Epoxy Novolac thường được sử dụng cho bồn chứa hóa chất, bồn dầu, khu vực xử lý hóa chất, sàn công nghiệp đặc biệt và các công trình có yêu cầu bảo vệ ở mức cao. Tuy nhiên, giá thành cao hơn các dòng epoxy thông thường và việc thi công cũng đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ, độ ẩm và tỷ lệ pha trộn.
Phân loại sơn epoxy chống gỉ theo vai trò trong hệ sơn
Sơn lót epoxy (Epoxy Primer)
Sơn lót epoxy là lớp sơn tiếp xúc trực tiếp với bề mặt thép, có nhiệm vụ tạo độ bám dính và chống ăn mòn ngay từ lớp đầu tiên. Thành phần thường chứa các sắc tố chống gỉ như kẽm phosphat hoặc oxit sắt đỏ, giúp hạn chế quá trình oxy hóa và tăng tuổi thọ cho toàn bộ hệ sơn.
Chiều dày màng sơn khô (DFT) phổ biến khoảng 50–75 µm/lớp. Đây là lớp quan trọng nhất trong hệ sơn epoxy vì quyết định khả năng bám dính và hiệu quả bảo vệ lâu dài của các lớp sơn phía trên.
Sơn trung gian epoxy (Epoxy Intermediate Coat)

Sơn trung gian được thi công sau lớp lót, có nhiệm vụ tăng chiều dày màng sơn và tạo lớp rào cản ngăn nước, oxy cùng các tác nhân ăn mòn xâm nhập vào thép. Mỗi lớp thường đạt chiều dày 100–200 µm, giúp nâng cao đáng kể khả năng bảo vệ của toàn bộ hệ sơn.
Ngoài dòng epoxy thông thường, nhiều công trình còn sử dụng epoxy MIO (Micaceous Iron Oxide). Nhờ chứa bột mica oxit sắt dạng vảy, lớp sơn có khả năng chống thấm tốt hơn, tăng độ bền cơ học và cải thiện khả năng chịu tia UV so với epoxy thông thường.
Sơn phủ epoxy (Epoxy Topcoat)
Sơn phủ epoxy được sử dụng làm lớp ngoài cùng trong các môi trường không tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, như bồn chứa, bể nước, đường ống hoặc các kết cấu làm việc trong môi trường ngập nước.
Lớp sơn này có khả năng chống nước, chống hóa chất và chống mài mòn rất tốt. Tuy nhiên, epoxy không bền dưới tia UV nên khi sử dụng ngoài trời thường phải phủ thêm một lớp sơn Polyurethane (PU) để chống phấn hóa và giữ màu lâu dài.
Các dòng sơn epoxy chuyên dụng

Epoxy mastic không dung môi
Đây là dòng epoxy có hàm lượng rắn gần như 100%, không chứa dung môi bay hơi. Sơn có thể tạo lớp màng rất dày, khoảng 200–500 µm chỉ sau một lớp, đồng thời bám tốt trên những bề mặt chỉ được làm sạch bằng dụng cụ cơ khí (St3). Loại sơn này thường được sử dụng cho bồn chứa, khoang tàu, đường ống hoặc những khu vực kín cần hạn chế hơi dung môi.
Epoxy chịu nhiệt
Epoxy chịu nhiệt được cải tiến để làm việc ở nhiệt độ khoảng 150–200°C, phù hợp cho đường ống hơi nước, thiết bị nhiệt và một số kết cấu làm việc trong môi trường nhiệt độ cao. Với nhiệt độ trên 200°C, nên sử dụng sơn silicone chịu nhiệt chuyên dụng.
Epoxy chống mài mòn
Dòng sơn này được bổ sung hạt gốm hoặc vảy thủy tinh nhằm tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn. Sản phẩm thích hợp cho đường ống vận chuyển bùn, cát, quặng, bồn chứa vật liệu và các thiết bị thường xuyên chịu ma sát.
Sơn lót Epoxy Shop Primer
Shop Primer là lớp sơn lót mỏng được phủ ngay sau khi thép được gia công tại nhà máy nhằm bảo vệ bề mặt trong quá trình lưu kho, vận chuyển và lắp dựng. Lớp sơn chỉ dày khoảng 15–25 µm, khô rất nhanh và có thể hàn trực tiếp qua lớp sơn nếu cần. Khi thi công hệ sơn hoàn chỉnh, lớp Shop Primer có thể được giữ lại hoặc xử lý tùy theo yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.
Hệ sơn epoxy chống gỉ phổ biến theo từng ứng dụng
Kết cấu thép ngoài trời (C3 – ISO 12944)
Đối với nhà xưởng, nhà thép tiền chế, cột thép hay kết cấu ngoài trời trong môi trường đô thị, hệ sơn được sử dụng phổ biến nhất là 1 lớp sơn lót epoxy kẽm phosphat (50–75 µm), 1 lớp epoxy MIO (100–125 µm) và 1 lớp sơn phủ PU (50–60 µm). Tổng chiều dày màng sơn khô đạt khoảng 200–250 µm, cho tuổi thọ 10–15 năm. Đây là giải pháp cân bằng giữa hiệu quả chống ăn mòn, chi phí đầu tư và khả năng thi công.
Kết cấu thép ven biển (C4–C5)
Với môi trường có độ ăn mòn cao như ven biển hoặc khu công nghiệp nặng, hệ sơn thường gồm 1 lớp sơn lót giàu kẽm (50–75 µm), 1–2 lớp sơn epoxy trung gian (100–150 µm/lớp) và 1 lớp sơn phủ PU (50–60 µm). Tổng chiều dày đạt 300–400 µm, giúp bảo vệ kết cấu từ 15–25 năm. Trong hệ sơn này, lớp giàu kẽm bảo vệ bằng cơ chế catốt, epoxy tạo lớp rào cản chống ăn mòn, còn PU chống tia UV và thời tiết.
Bồn chứa nước và kết cấu ngâm nước (CX)
Đối với bồn chứa nước, bể xử lý hoặc kết cấu thường xuyên ngâm trong nước, hệ sơn thường sử dụng 1 lớp sơn lót epoxy (khoảng 75 µm) kết hợp 2–3 lớp sơn epoxy (150 µm/lớp), đạt tổng chiều dày 375–525 µm. Vì không tiếp xúc với ánh nắng nên không cần phủ PU. Lớp epoxy có khả năng chống nước rất tốt và duy trì hiệu quả bảo vệ trong thời gian dài.
Sàn nhà xưởng
Sàn bê tông công nghiệp thường sử dụng 1 lớp sơn lót epoxy (khoảng 50 µm) và 2 lớp sơn epoxy tự san phẳng (200–300 µm/lớp). Tổng chiều dày hệ sơn đạt 450–650 µm, tạo bề mặt phẳng, cứng, chịu mài mòn, chịu tải trọng xe nâng, chống hóa chất và dễ vệ sinh. Đây là hệ sơn phổ biến trong nhà máy thực phẩm, dược phẩm, điện tử và cơ khí.
Bồn chứa hóa chất
Đối với bồn chứa axit, kiềm hoặc dung môi, nên sử dụng 1 lớp sơn lót Epoxy Novolac (khoảng 75 µm) kết hợp 2–3 lớp sơn phủ Epoxy Novolac (150 µm/lớp). Tổng chiều dày đạt 375–525 µm, mang lại khả năng kháng hóa chất vượt trội và chịu được môi trường ăn mòn mạnh. Đây là lựa chọn tiêu chuẩn cho các nhà máy hóa chất, dầu khí và xử lý nước thải công nghiệp.
Quy trình thi công sơn epoxy chống gỉ
Xử lý bề mặt
Xử lý bề mặt là bước quan trọng nhất khi thi công sơn epoxy. Để đạt độ bám dính và tuổi thọ tối ưu, bề mặt thép nên được làm sạch đạt tiêu chuẩn Sa 2 hoặc Sa 2.5 bằng phương pháp phun bi, phun cát. Với sơn epoxy mastic, có thể thi công trên bề mặt làm sạch cơ khí đạt St3, tuy nhiên tuổi thọ sẽ thấp hơn so với bề mặt phun bi.
Trước khi sơn, bề mặt cần sạch dầu mỡ, bụi bẩn, khô hoàn toàn và nên thi công trong vòng 4–8 giờ sau khi xử lý để tránh hiện tượng thép bị gỉ trở lại.
Pha trộn sơn
Sơn epoxy gồm hai thành phần nên phải pha đúng tỷ lệ do nhà sản xuất quy định. Đổ toàn bộ chất đóng rắn vào phần sơn gốc rồi khuấy đều bằng máy khuấy trong khoảng 3–5 phút đến khi hỗn hợp đồng nhất.
Một số sản phẩm yêu cầu thời gian cảm ứng từ 10–15 phút sau khi pha trước khi thi công. Chỉ nên pha lượng sơn vừa đủ sử dụng trong khoảng 3–4 giờ để tránh lãng phí khi sơn hết thời gian pot life.
Thi công sơn
Đối với công trình công nghiệp, phương pháp phun airless là lựa chọn phổ biến nhất vì cho lớp sơn đều, đạt chiều dày thiết kế và năng suất cao. Với các vị trí nhỏ, góc khuất hoặc sửa chữa cục bộ, có thể sử dụng cọ hoặc rulô.
Trước khi phun toàn bộ bề mặt, nên thực hiện stripe coat (sơn quét bổ sung) tại các mối hàn, cạnh sắc, bu lông và góc khuất để đảm bảo những vị trí này đạt đủ chiều dày màng sơn.

Kiểm tra chất lượng
Sau khi lớp sơn khô, cần đo chiều dày màng sơn khô (DFT) bằng máy chuyên dụng. Giá trị trung bình phải đạt yêu cầu thiết kế và không có điểm nào thấp hơn mức cho phép. Với các công trình yêu cầu cao, có thể kiểm tra thêm độ bám dính bằng phương pháp cắt ô hoặc kéo đứt.
Điều kiện thi công
Sơn epoxy nên được thi công khi nhiệt độ môi trường từ 10–40°C, lý tưởng nhất là 15–30°C. Nhiệt độ bề mặt thép phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C, độ ẩm không khí dưới 85% (với epoxy amine nên dưới 80%). Không nên thi công khi trời mưa hoặc dự báo có mưa trong vài giờ tới.
Thời gian sơn lớp tiếp theo thường từ 12–24 giờ tùy loại sơn và điều kiện môi trường. Nếu vượt quá thời gian quy định của nhà sản xuất, cần chà nhám tạo nhám trước khi sơn lớp mới để đảm bảo độ bám dính.
Những lỗi thường gặp khi thi công sơn epoxy

Một trong những lỗi phổ biến nhất là pha sai tỷ lệ giữa phần A và phần B. Nếu thiếu hoặc thừa chất đóng rắn, lớp sơn có thể không đóng rắn hoàn toàn, bị mềm, giòn hoặc giảm đáng kể khả năng chống ăn mòn. Vì vậy, cần pha đúng theo tỷ lệ nhà sản xuất hướng dẫn, không ước lượng bằng mắt.
Nhiều người cũng cố gắng sử dụng sơn khi đã quá thời gian pot life. Lúc này sơn bắt đầu đặc lại và phản ứng đóng rắn đã diễn ra, việc pha thêm dung môi không thể khôi phục chất lượng ban đầu. Giải pháp đúng là loại bỏ phần sơn đã quá thời gian sử dụng và pha mẻ mới.
Một sai lầm khác là dùng sơn phủ epoxy trực tiếp ngoài trời. Epoxy không chịu được tia UV nên sẽ nhanh chóng bị phấn hóa và bạc màu. Đối với các kết cấu ngoài trời, luôn nên phủ thêm một lớp sơn PU để tăng khả năng chống thời tiết và kéo dài tuổi thọ hệ sơn.
Thi công trên bề mặt còn ẩm hoặc chưa xử lý sạch cũng là nguyên nhân khiến lớp sơn bị phồng rộp, bong tróc hoặc giảm độ bám dính. Trước khi sơn, cần đảm bảo bề mặt khô hoàn toàn, sạch bụi, dầu mỡ và gỉ sét.
Cuối cùng, không nên bỏ qua bước stripe coat tại các mối hàn, cạnh sắc và bu lông. Đây là những vị trí lớp sơn phun thường mỏng hơn, dễ phát sinh gỉ sét đầu tiên nếu không được quét bổ sung trước khi sơn phủ toàn bộ.
Cách chọn đúng dòng sơn epoxy chống gỉ
Chọn theo môi trường sử dụng
Việc lựa chọn sơn epoxy nên dựa trước hết vào môi trường làm việc của kết cấu thép. Đối với nhà xưởng, kết cấu thép ngoài trời hoặc bồn chứa nước sạch, epoxy Polyamide là lựa chọn phổ biến nhất nhờ khả năng chống gỉ tốt, chịu nước cao và dễ thi công. Nếu công trình thường xuyên tiếp xúc với hóa chất, nên sử dụng epoxy Amine hoặc epoxy Novolac để tăng khả năng kháng axit, kiềm và dung môi. Với đường ống hoặc thiết bị làm việc ở nhiệt độ khoảng 150–200°C, nên chọn epoxy chịu nhiệt. Còn các đường ống, máng dẫn hoặc thiết bị chịu ma sát lớn nên sử dụng epoxy chống mài mòn để kéo dài tuổi thọ.
Chọn theo vai trò trong hệ sơn
Mỗi loại epoxy được thiết kế cho một vị trí khác nhau trong hệ sơn. Sơn lót epoxy kẽm phosphat hoặc epoxy oxit đỏ được dùng làm lớp đầu tiên để tăng độ bám dính và chống ăn mòn cho thép. Epoxy trung gian hoặc epoxy MIO có nhiệm vụ tăng chiều dày màng sơn và nâng cao khả năng chống thấm. Đối với bề mặt ngâm nước hoặc bên trong bồn chứa, có thể sử dụng sơn phủ epoxy làm lớp hoàn thiện. Riêng các công trình ngoài trời, lớp phủ cuối cùng nên là sơn PU thay vì epoxy để chống tia UV và hạn chế hiện tượng phấn hóa.
Chọn theo điều kiện thi công
Điều kiện thi công cũng ảnh hưởng đến việc lựa chọn loại sơn epoxy phù hợp. Nếu có máy phun airless và điều kiện thi công tiêu chuẩn, có thể sử dụng các dòng epoxy gốc dung môi thông thường. Đối với không gian kín như bồn chứa, hầm hoặc khoang tàu, epoxy mastic không dung môi sẽ an toàn hơn nhờ hàm lượng VOC rất thấp. Khi bề mặt chỉ xử lý được bằng dụng cụ cơ khí (St3) và không thể phun bi, nên ưu tiên epoxy mastic vì có khả năng bám dính tốt trên bề mặt xử lý hạn chế. Nếu thi công trong điều kiện nhiệt độ thấp, hãy chọn các dòng epoxy có khả năng đóng rắn ở nhiệt độ thấp theo khuyến cáo của nhà sản xuất để đảm bảo chất lượng lớp sơn.
Mua sơn epoxy và thép tại Thép Mạnh Hải

Thép Mạnh Hải cung cấp đa dạng thép ống, thép hình, thép tấm cùng các giải pháp sơn epoxy chống gỉ phù hợp cho từng loại công trình và môi trường sử dụng. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tư vấn lựa chọn đúng hệ sơn theo tiêu chuẩn ISO 12944, từ sơn lót epoxy, epoxy MIO, epoxy mastic đến epoxy Novolac, giúp tối ưu chi phí và đảm bảo tuổi thọ công trình.
Liên hệ Thép Mạnh Hải để nhận báo giá thép, tư vấn hệ sơn epoxy phù hợp và giải pháp chống ăn mòn đồng bộ cho từng dự án.
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP MẠNH HẢI
Trụ sở:
- Văn phòng 1: A1, ĐCN Phùng Xá, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà Nội
- Văn phòng 2: Số 2 - Tổ 3 - Phúc Lợi - Long Biên - Hà Nội
Hotline/Zalo: 0969 816 326 - 0968 410 236.
Email: manhhaisteel@gmail.com
Website: https://thepmanhhai.com
Facebook: Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Thép Mạnh Hải
Bản đồ chỉ đường: Google Map chỉ đường Thép Mạnh Hải.
Đội ngũ Thép Mạnh Hải luôn sẵn sàng đón tiếp và tư vấn nhiệt tình cho mọi yêu cầu của quý khách hàng!
