Giỏ hàng

Ống thép D141, D219

Thương hiệu: Việt Nam, Trung Quốc
Liên hệ

Mô tả:

Nếu bạn đang tìm địa chỉ mua ống thép D141, D219 chính hãng tại Hà Nội, Thép Mạnh Hải là đơn vị phân phối uy tín với nguồn hàng đa dạng, giá cạnh tranh và luôn sẵn kho số lượng lớn. Thép Mạnh cung cấp đầy đủ quy cách, hỗ trợ cắt theo yêu cầu, giao hàng nhanh và tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp cho từng công trình.

Thép ống D141 (phi 141mm) và D219 (phi 219mm) là hai quy cách ống thép lớn được sử dụng rất phổ biến trong các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp và hạ tầng tại Việt Nam. Với khả năng chịu lực cao, độ bền tốt và đa dạng ứng dụng, hai loại ống này luôn là lựa chọn hàng đầu của các nhà thầu, chủ đầu tư và doanh nghiệp sản xuất.

Bảng giá thép ống D141, D219

Thép ống là vật liệu xây dựng và công nghiệp quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong kết cấu khung nhà xưởng, giàn giáo, hệ thống đường ống dẫn chất lỏng/khí, cột trụ, lan can... Giá thép ống biến động theo thị trường nguyên liệu, tỷ giá và nhu cầu. Thép Mạnh Hải cung cấp đa dạng loại thép ống đúc (seamless), ống hàn đen, ống mạ kẽm với chất lượng đảm bảo và giá cạnh tranh.

Dưới đây là bảng giá chi tiết các loại thép ống D141, D219.

Bảng giá thép ống D141

Ống thép D141 (phi 141mm) thường dùng cho kết cấu chịu lực trung bình, cột nhà xưởng, giàn giáo... Dưới đây là bảng giá tham khảo (ống đen/hàn ERW, dài 6m):

Đường kính (mm) Độ dày (mm) Đơn giá/kg (VNĐ) Đơn giá/mét (VNĐ) Đơn giá/cây 6m (VNĐ)
141 2.0 17.000 - 19.000 ~45.000 - 52.000 ~1.300.000 - 1.550.000
141 2.5 17.000 - 19.000 ~55.000 - 62.000 ~1.650.000 - 1.850.000
141 3.0 17.000 - 19.000 ~65.000 - 73.000 ~1.950.000 - 2.200.000
141 3.5 17.000 - 19.000 ~75.000 - 85.000 ~2.250.000 - 2.550.000
141 4.0 17.000 - 19.000 ~85.000 - 96.000 ~2.550.000 - 2.880.000
141 4.5 17.500 - 20.000 ~95.000 - 110.000 ~2.850.000 - 3.300.000
141 5.0 17.500 - 20.000 ~105.000 - 120.000 ~3.150.000 - 3.600.000
141 6.0 18.000 - 22.000 ~125.000 - 145.000 ~3.750.000 - 4.350.000

(Dựa trên trọng lượng khoảng 60-130 kg/cây tùy độ dày).

Bảng giá thép ống D219

Ống thép D219 (phi 219mm, DN200) là loại ống lớn, dùng cho cột chịu lực lớn, đường ống công nghiệp, cầu cảng... Bảng giá tham khảo (ống đen/hàn, dài 6m):

Đường kính (mm) Độ dày (mm) Đơn giá/kg (VNĐ) Đơn giá/mét (VNĐ) Đơn giá/cây 6m (VNĐ)
219 3.0 17.000 - 19.000 ~85.000 - 95.000 ~2.550.000 - 2.850.000
219 4.0 17.000 - 19.000 ~110.000 - 125.000 ~3.300.000 - 3.750.000
219 5.0 17.500 - 20.000 ~135.000 - 155.000 ~4.050.000 - 4.650.000
219 6.0 18.000 - 22.000 ~160.000 - 190.000 ~4.800.000 - 5.700.000
219 7.0 18.500 - 22.000 ~185.000 - 220.000 ~5.550.000 - 6.600.000
219 8.0 19.000 - 23.000 ~210.000 - 250.000 ~6.300.000 - 7.500.000
219 9.0 19.500 - 23.000 ~235.000 - 280.000 ~7.050.000 - 8.400.000
219 10.0 20.000 - 24.000 ~260.000 - 310.000 ~7.800.000 - 9.300.000

(Trọng lượng khoảng 126 - 387 kg/cây tùy độ dày. Giá dao động theo thị trường).

Lưu ý chung:

  • Giá trên là giá tham khảo (chưa VAT hoặc đã VAT tùy bảng), có thể thay đổi hàng ngày.
  • Giá ưu đãi cho đơn hàng lớn. Liên hệ hotline Thép Mạnh Hải: 0969 816 326 hoặc 0968 410 236 để được báo giá chính xác và nhanh nhất.
  • Các sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ đầy đủ.

Yếu tố ảnh hưởng đến giá ống thép D141, D219

Giá ống thép D141 và D219 thay đổi theo từng thời điểm do chịu tác động từ nhiều yếu tố về nguyên liệu, quy cách sản phẩm và thị trường. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp doanh nghiệp chủ động lựa chọn thời điểm mua và tối ưu chi phí.

  • Giá thép cuộn cán nóng (HRC): Đây là nguyên liệu chính để sản xuất ống thép hàn. Khi giá HRC trên thị trường tăng hoặc giảm, giá ống thép thành phẩm cũng sẽ biến động tương ứng.
  • Độ dày thành ống: Thành ống càng dày thì trọng lượng càng lớn, kéo theo giá mỗi cây hoặc mỗi mét cao hơn do sử dụng nhiều thép hơn.
  • Phương pháp sản xuất: Với D219, ống hàn xoắn SSAW thường có giá thấp hơn khoảng 5–15% so với hàn thẳng ERW, trong khi D141 chủ yếu được sản xuất bằng công nghệ ERW.
  • Số lượng đặt hàng: Đơn hàng càng lớn thì mức chiết khấu càng tốt. Các dự án mua số lượng lớn thường có giá ưu đãi hơn đáng kể so với mua lẻ.
  • Chi phí vận chuyển: Khoảng cách giao hàng và chiều dài ống cũng ảnh hưởng đến giá thành. Đặc biệt, ống D219 dài 12 m thường yêu cầu xe chuyên dụng nên chi phí vận chuyển sẽ cao hơn.
  • Biến động thị trường: Giá thép thường tăng khi nhu cầu xây dựng cao và giảm vào giai đoạn thị trường trầm lắng. Ngoài ra, giá nguyên liệu và tình hình thị trường thế giới cũng có thể khiến giá thay đổi nhanh trong từng thời điểm.

Giới thiệu ống thép cỡ lớn D141, D219

Ống thép D141 và D219 thuộc nhóm ống thép đường kính lớn (đường kính ngoài trên 100 mm), khác với các kích thước D21–D114 thường dùng cho đường ống cấp thoát nước, cơ điện hoặc các kết cấu chịu tải nhẹ.

Với kích thước lớn, hai loại ống này không chỉ được sử dụng để dẫn chất lỏng mà còn đóng vai trò là cấu kiện chịu lực chính trong nhiều công trình. Nhờ tiết diện lớn và khả năng chịu uốn, chịu nén tốt, ống D141 và D219 thường được dùng làm cột thép, trụ đỡ, khung nhà xưởng, khung mái vòm, kết cấu cầu, giàn không gian, trụ biển quảng cáo và các công trình yêu cầu khả năng chịu tải cao, độ ổn định lớn. So với các loại ống đường kính nhỏ, chúng có độ cứng và mô men quán tính cao hơn, giúp tăng khả năng chịu lực và giảm biến dạng khi làm việc.

Ống thép D141 và D219 thường được sử dụng kết hợp trong cùng một công trình vì mỗi loại đảm nhận một chức năng khác nhau, giúp tối ưu khả năng chịu lực và chi phí.

Trong kết cấu nhà xưởng hoặc công trình thép, D219 thường được dùng làm cột chính, dầm chính hoặc trụ chịu lực, nơi phải chịu tải trọng lớn. Trong khi đó, D141 phù hợp làm cột phụ, thanh giằng, dầm phụ hoặc các kết cấu chịu tải nhẹ hơn, giúp giảm trọng lượng và tiết kiệm vật liệu.

Đối với hệ thống đường ống, D219 thường đóng vai trò đường ống chính để vận chuyển nước, khí hoặc dầu, còn D141 được sử dụng làm đường ống nhánh hoặc đường ống phân phối đến từng khu vực. Ngoài ra, do chênh lệch đường kính khoảng 78 mm, hai quy cách này cũng được sử dụng trong các ứng dụng ống lồng, ống bọc bảo vệ hoặc các kết cấu cơ khí cần lắp ghép nhiều lớp ống.

Quy cách và thông số kỹ thuật

Mác thép, tiêu chuẩn và phương pháp sản xuất phổ biến

Tại Việt Nam, ống thép D141 và D219 thường được sản xuất từ các mác thép carbon thông dụng như CT3 (TCVN), SS400 (JIS) và Q235B (GB). Đây là nhóm thép có giới hạn chảy khoảng 235-250 MPa, đáp ứng tốt các ứng dụng kết cấu xây dựng, nhà xưởng và hệ thống đường ống áp lực trung bình. Đối với các công trình yêu cầu khả năng chịu tải cao hơn, Q345B (giới hạn chảy khoảng 345 MPa) là lựa chọn phù hợp cho cột, dầm và các kết cấu chịu lực lớn.

Về tiêu chuẩn sản xuất, hai quy cách này phổ biến theo TCVN 6284, JIS G3444 (ống kết cấu), JIS G3452 (ống dẫn thông dụng), ASTM A53 (ống dẫn chất lỏng, khí) và ASTM A500 (ống kết cấu). Trước khi đặt hàng, cần kiểm tra đúng tiêu chuẩn trong bản vẽ thiết kế vì mỗi tiêu chuẩn sẽ có yêu cầu khác nhau về kích thước, dung sai, cơ tính và phương pháp kiểm tra chất lượng.

Đối với phương pháp sản xuất, ống D141 chủ yếu là ống hàn thẳng ERW, được tạo từ thép cuộn cán nóng và hàn bằng điện trở cao tần. Ống D219 có cả hai loại ERW và SSAW (hàn xoắn). Trong đó, ERW có mối hàn ổn định, phù hợp cho đường ống áp lực và kết cấu yêu cầu chất lượng cao, còn SSAW có giá thành kinh tế hơn, thường dùng cho đường ống kích thước lớn và các công trình kết cấu.

Về bề mặt, phổ biến nhất là ống thép đen, phù hợp với kết cấu thép và đường ống công nghiệp. Ngoài ra còn có ống mạ kẽm nhúng nóng để tăng khả năng chống ăn mòn, tuy nhiên loại này ít được sử dụng ở kích thước D141 và D219 do chi phí mạ cao hơn đáng kể.

Bảng quy định về thép ống D141

Đường kính ngoài (mm)
Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Trọng lượng cây 6m (kg)
Trọng lượng cây 12m (kg)
141 2.0 6,86 41,2 82,3
141 2,5 8,54 51,2 102,5
141 3.0 10,21 61,3 122,5
141 3,5 11,86 71,2 142,3
141 4.0 13,5 81 162
141 4,5 15,13 90,8 181,6
141 5.0 16,75 100,5 201
141 6.0 19,95 119,7 239,4

Bảng quy định về ống thép D219

Đường kính ngoài (mm)
Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Trọng lượng cây 6m (kg)
Trọng lượng cây 12m (kg)
219 3.0 15,98 95,9 191,7
219 4.0 21,21 127,3 254,5
219 5.0 26,39 158,3 316,7
219 6.0 31,54 189,2 378,5
219 7.0 36,65 219,9 439,8
219 8.0 41,63 249,8 499,6
219 9.0 46,61 279,7 559,3
219 10.0 51,55 309,3 618,6

Công thức tính toán thép ống

Thép ống trọng lượng (kg/m) được tính theo công thức:

W = (D − t) × t × 0,02466

Trong đó W là trọng lượng mỗi mét dài (kg/m), D là đường kính ngoài ống (mm), t là độ dày thành ống (mm), và 0,02466 là hệ số quy đổi từ khối lượng riêng của thép (7.850 kg/m³) là đơn vị tính toán thuận tiện cho ống tròn.

Ví dụ tính cho D141×3.0: W = (141 − 3,0) × 3,0 × 0,02466 = 138 × 3,0 × 0,02466 = 10,21 kg/m. Mỗi cây nặng 6m khoảng 61,3 kg.

Ví dụ tính cho D219×5.0: W = (219 − 5,0) × 5,0 × 0,02466 = 214 × 5,0 × 0,02466 = 26,39 kg/m. Mỗi cây nặng 6m khoảng 158 kg.

Công thức này áp dụng cho mọi quy cách ống thép tròn, giúp người mua tự động tính khối lượng khi cần nghiên cứu cách không có trong bảng hoặc kiểm tra lại lượng thực tế khi nhận hàng.

Ứng dụng thực tế ống thép D141, D219

Nhờ đường kính lớn và khả năng chịu lực tốt, ống thép D141 và D219 được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp, giao thông và cơ khí chế tạo.

Kết cấu nhà xưởng, nhà tiền chế

Trong các công trình nhà xưởng và nhà thép tiền chế, D219 thường được sử dụng làm cột chính, trụ chịu lực hoặc dầm chính, đảm nhận tải trọng của toàn bộ công trình, bao gồm tải mái, tải gió và tải từ cầu trục, hệ thống cơ điện. Với tiết diện tròn, ống thép có khả năng chịu nén và chịu xoắn tốt, đồng thời giúp tiết kiệm không gian hơn so với thép hình H hoặc I.

Trong khi đó, D141 thường được dùng làm cột phụ, thanh giằng, xà gồ chịu tải lớn hoặc các kết cấu tăng cứng, giúp giảm trọng lượng công trình nhưng vẫn đảm bảo độ ổn định.

Công trình giao thông và hạ tầng

Ở lĩnh vực giao thông, D219 được sử dụng làm cọc ống thép, trụ móng, khung mái che, cổng chào và các kết cấu chịu lực lớn. Với thành ống dày, sản phẩm chịu nén tốt, phù hợp cho các công trình trên nền đất yếu hoặc yêu cầu tải trọng cao.

D141 thường được ứng dụng làm cột đèn chiếu sáng, cột biển báo giao thông, lan can cầu, thanh chống và các kết cấu phụ nhờ khả năng chịu lực tốt nhưng trọng lượng nhẹ hơn.

Hệ thống đường ống

Trong hệ thống cấp thoát nước và đường ống công nghiệp, D219 (DN200) thường được sử dụng làm đường ống chính để vận chuyển nước sạch, nước thải, khí hoặc chất lỏng công nghiệp. D141 (DN125) phù hợp làm đường ống nhánh hoặc đường ống phân phối, kết nối từ tuyến ống chính đến từng khu vực sử dụng. Đây là cặp kích thước được sử dụng khá phổ biến trong các hệ thống cấp nước và phòng cháy chữa cháy.

Cơ khí chế tạo

Trong ngành cơ khí, D141 và D219 được dùng để chế tạo con lăn băng tải, trục rỗng, ống lồng, khung máy và các chi tiết cơ khí chịu lực.

Ngoài ra, ống đúc D141 và D219 còn được sử dụng cho xi lanh thủy lực cỡ lớn và các thiết bị nâng hạ nhờ khả năng chịu áp lực và độ bền cao. Chênh lệch đường kính giữa hai quy cách cũng giúp chúng phù hợp với các kết cấu ống lồng (telescopic) trong nhiều thiết bị cơ khí.

Hướng dẫn lựa chọn giữa ống thép D141 và D219

Việc lựa chọn ống thép D141 hay D219 phụ thuộc vào tải trọng, mục đích sử dụng và ngân sách của công trình. Dưới đây là bảng so sánh các thông số cơ bản:

Tiêu chí D141 D219
Đường kính ngoài 141 mm 219 mm
Mô men quán tính (I)* ~546 cm⁴ ~2.120 cm⁴
Mô men kháng uốn (W)* ~77 cm³ ~194 cm³
Trọng lượng (t=5 mm) 16,75 kg/m 26,39 kg/m
Giá theo mét Thấp hơn Cao hơn khoảng 35–40%
Giá theo kg Tương đương Tương đương
Nguồn hàng Phổ biến Phổ biến

Nhìn chung, D219 có khả năng chịu uốn và chịu tải vượt trội nhờ mô men quán tính và mô men kháng uốn lớn hơn nhiều so với D141. Mặc dù trọng lượng chỉ tăng khoảng 57%, khả năng chịu lực của D219 cao hơn đáng kể, phù hợp cho các kết cấu chịu tải lớn.

Khi nào nên chọn D141?

D141 là lựa chọn phù hợp cho các công trình có tải trọng trung bình, cần tối ưu chi phí và trọng lượng kết cấu. Sản phẩm thường được sử dụng làm cột phụ nhà xưởng, thanh giằng, dầm phụ, cột đèn chiếu sáng, lan can cầu, đường ống nhánh DN125 hoặc các kết cấu cơ khí vừa và nhỏ.

Khi nào nên chọn D219?

D219 thích hợp cho các hạng mục chịu tải lớn như cột chính nhà xưởng, dầm chính, cọc ống thép, đường ống chính DN200, khung mái vòm hoặc kết cấu nhịp lớn. Đây cũng là lựa chọn phù hợp khi công trình cần hệ số an toàn cao hoặc có kế hoạch mở rộng tải trọng trong tương lai.

Khi nào nên kết hợp cả D141 và D219?

Trong thực tế, nhiều công trình sử dụng cả D141 và D219 để tối ưu hiệu quả. Ví dụ, D219 được dùng làm cột hoặc đường ống chính, còn D141 làm cột phụ, thanh giằng hoặc đường ống nhánh. Việc mua đồng thời hai quy cách từ cùng một nhà cung cấp cũng giúp đảm bảo đồng bộ về chất lượng, tiêu chuẩn và tiết kiệm chi phí vận chuyển.

Thép Mạnh Hải - Địa chỉ mua ống thép D141, D219 chính hãng tại Hà Nội

Thép Mạnh Hải chuyên cung cấp ống thép D141 và D219 với đầy đủ độ dày từ 2.0 mm đến 10.0 mm, đáp ứng nhu cầu từ công trình dân dụng, nhà xưởng, kết cấu thép đến hệ thống đường ống công nghiệp. Sản phẩm được nhập từ các thương hiệu uy tín như Hòa Phát, Hoa Sen, SeAH, Vinapipe, đảm bảo đúng quy cách, chất lượng ổn định và có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc.

Với hệ thống kho hàng lớn tại Hà Nội, Thép Mạnh Hải luôn duy trì lượng hàng sẵn kho, giúp đáp ứng nhanh các đơn hàng từ nhỏ đến lớn. Khách hàng tại Hà Nội và các tỉnh phía Bắc có thể nhận hàng ngay trong ngày hoặc theo đúng tiến độ yêu cầu của dự án.

Ngoài việc cung cấp sản phẩm tiêu chuẩn dài 6 m và 12 m, Thép Mạnh Hải còn nhận cắt ống theo kích thước yêu cầu như 9 m, 10 m, 11 m hoặc các chiều dài khác nhằm giảm hao hụt vật tư và tiết kiệm chi phí thi công. Chúng tôi cũng hỗ trợ vát mép ống, gia công theo bản vẽ, đồng thời cung cấp đầy đủ CO, CQ và các chứng từ chất lượng phục vụ nghiệm thu đối với các dự án, công trình.

Để đảm bảo tiến độ, Thép Mạnh Hải có dịch vụ vận chuyển tận công trình bằng xe chuyên dụng, hỗ trợ bốc xếp và giao hàng đúng thời gian cam kết. Đội ngũ kỹ thuật và kinh doanh luôn sẵn sàng tư vấn lựa chọn quy cách, độ dày và tiêu chuẩn phù hợp với từng hạng mục sử dụng.

Liên hệ ngay với Thép Mạnh Hải để nhận báo giá ống thép D141, D219 mới nhất, tư vấn kỹ thuật miễn phí và phương án cung ứng tối ưu cho công trình của bạn. Chúng tôi cam kết phản hồi nhanh, báo giá minh bạch và hỗ trợ khách hàng trong thời gian sớm nhất.

Phone KD1: 0968 410 236 Phone Hotline: 0969 816 326 Phone KD2: 0968 625 963 Phone KD3: 0975 620 098 Messenger